(Top Banner Ad)
simulating
B2
Động từ (V-ing form) B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

simulating

UK: /ˈsɪmjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈsɪmjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang mô phỏng mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'simulate': Imitating the appearance or character of something, often using a computer model.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'simulate': Mô phỏng hình dáng hoặc đặc tính của cái gì đó, thường sử dụng mô hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is simulating the effects of climate change on coastal regions."

    "Phần mềm đang mô phỏng các tác động của biến đổi khí hậu lên các vùng ven biển."

  • "Scientists are simulating the spread of the virus to understand its transmission patterns."

    "Các nhà khoa học đang mô phỏng sự lây lan của virus để hiểu các mô hình lây truyền của nó."

  • "The company is simulating different market scenarios to prepare for potential economic downturns."

    "Công ty đang mô phỏng các kịch bản thị trường khác nhau để chuẩn bị cho khả năng suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate Mô phỏng, giả lập, bắt chước
Noun simulation Sự mô phỏng, sự giả lập, vật mô phỏng
Noun simulator Máy mô phỏng, thiết bị giả lập, người mô phỏng
Adjective simulated Được mô phỏng, giả, nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
similis
Latin
simulāre
English
simulate
English
simulating

Nguồn gốc của sự tương đồng

Từ 'simulating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simulāre', nghĩa là 'làm cho giống', 'bắt chước', hoặc 'giả vờ'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'similis', có nghĩa 'tương tự' hay 'giống nhau'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'simulating' là tạo ra một bản sao, một mô hình tương tự hoặc một sự bắt chước của điều gì đó, dù là thật hay không.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của việc mô phỏng một hệ thống, quá trình hoặc hiện tượng nào đó. Khác với 'imitating' (bắt chước) ở chỗ 'simulating' nhấn mạnh việc tạo ra một bản sao hoạt động được để nghiên cứu hoặc thử nghiệm, chứ không chỉ đơn thuần là sao chép hình thức.

Prepositions

with by

'Simulating with' được dùng khi chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để mô phỏng. Ví dụ: 'Simulating the flight with a flight simulator'. 'Simulating by' được dùng khi chỉ phương pháp hoặc nguyên tắc mà quá trình mô phỏng dựa trên. Ví dụ: 'Simulating the weather by using complex algorithms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simulating
  • is The software is simulating complex fluid dynamics.
    (Phần mềm đang mô phỏng động lực học chất lỏng phức tạp.)
  • starts The system starts simulating the new environment.
    (Hệ thống bắt đầu mô phỏng môi trường mới.)
Simulating + Noun
  • conditions simulating real-world conditions for training
    (mô phỏng các điều kiện thực tế để huấn luyện)
  • environment simulating a virtual environment for exploration
    (mô phỏng một môi trường ảo để khám phá)
  • effects simulating the long-term effects of pollution
    (mô phỏng những tác động lâu dài của ô nhiễm)

Idioms

  • simulating real-world scenarios

    mô phỏng các tình huống thực tế

    "Pilots practice in simulators, simulating real-world scenarios to prepare for emergencies."

    (Các phi công luyện tập trong máy mô phỏng, mô phỏng các tình huống thực tế để chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp.)

  • simulating stress tests

    mô phỏng các bài kiểm tra áp lực/căng thẳng

    "Engineers perform extensive tests, simulating stress tests on new materials to check their durability."

    (Các kỹ sư thực hiện nhiều bài kiểm tra chuyên sâu, mô phỏng các bài kiểm tra áp lực lên vật liệu mới để kiểm tra độ bền của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulating

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'simulate': Mô phỏng hình dáng hoặc đặc tính của cái gì đó, thường sử dụng mô hình máy tính.

"The software is simulating the effects of climate change on coastal regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys simulating complex systems to predict their behavior.
Anh ấy thích mô phỏng các hệ thống phức tạp để dự đoán hành vi của chúng.
Phủ định
She is not good at simulating emotions, which makes her acting unconvincing.
Cô ấy không giỏi mô phỏng cảm xúc, điều này làm cho diễn xuất của cô ấy không thuyết phục.
Nghi vấn
Is simulating the stock market a reliable way to learn about finance?
Liệu mô phỏng thị trường chứng khoán có phải là một cách đáng tin cậy để học về tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulating".

Mô phỏng trong huấn luyện và an toàn

Kỹ thuật mô phỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao như hàng không và y tế. Phi công, bác sĩ phẫu thuật và binh lính thường xuyên luyện tập trong môi trường mô phỏng để tích lũy kinh nghiệm mà không gặp rủi ro hay tốn kém chi phí trong thế giới thực. Điều này giúp giảm thiểu tai nạn và cải thiện kỹ năng chuyên môn.

Giải trí và thực tế ảo

Trong lĩnh vực giải trí, 'simulating' là nền tảng của ngành công nghiệp trò chơi điện tử và thực tế ảo (VR). Từ các trò chơi mô phỏng cuộc sống như 'The Sims' đến các trải nghiệm VR sống động, công nghệ mô phỏng cho phép người dùng đắm chìm vào những thế giới và tình huống giả lập, mang lại những trải nghiệm độc đáo và sáng tạo.