stirring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great excitement or strong emotion; rousing.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a stirring speech that moved many to tears."
"Đó là một bài phát biểu đầy cảm hứng khiến nhiều người rơi nước mắt."
-
"The stirring music filled the concert hall."
"Bản nhạc đầy cảm xúc lấp đầy phòng hòa nhạc."
-
"Stirring the mixture constantly is important for even cooking."
"Việc khuấy hỗn hợp liên tục rất quan trọng để nấu đều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "stirring" thường được dùng để mô tả những điều khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự phấn khích, nhiệt huyết hoặc lòng dũng cảm. Nó khác với "moving" ở chỗ "moving" nhấn mạnh đến sự cảm động, gây xúc động, còn "stirring" nhấn mạnh đến sự khuấy động, khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply stirring (gây xúc động sâu sắc)
-
truly truly stirring (thực sự lay động)
-
emotionally emotionally stirring (gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc)
-
soul- soul-stirring (lay động tâm hồn)
-
heart- heart-stirring (lay động trái tim)
-
a a stirring speech (một bài phát biểu gây xúc động)
-
a a stirring performance (một màn trình diễn đầy cảm hứng)
-
a a stirring of emotion (một sự khuấy động cảm xúc)
-
a a stirring sensation (một cảm giác lay động)
Idioms
-
stirring things up
gây rắc rối, khuấy động tình hình, làm mọi thứ trở nên hỗn loạn
"He's always stirring things up at work, causing arguments among colleagues."
(Anh ta luôn gây rắc rối ở chỗ làm, gây ra tranh cãi giữa các đồng nghiệp.)
-
stirring the pot
khuấy động tình hình, châm ngòi tranh cãi, gây chuyện (thường theo nghĩa tiêu cực)
"She enjoys stirring the pot by spreading rumors."
(Cô ấy thích gây chuyện bằng cách lan truyền tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stirring
Tính từGây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.
"It was a stirring speech that moved many to tears."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stirring speech motivated the crowd to take action. |
Bài phát biểu khuấy động lòng người đã thúc đẩy đám đông hành động. |
| Phủ định | The movie wasn't stirring at all; it left me feeling indifferent. |
Bộ phim hoàn toàn không gây xúc động; nó khiến tôi cảm thấy thờ ơ. |
| Nghi vấn | Was the performance stirring enough to bring you to tears? |
Màn trình diễn có đủ xúc động để khiến bạn rơi nước mắt không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's stirring speech captivated the entire audience. |
Bài phát biểu đầy cảm hứng của diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định | Not only did the stirring melody evoke memories, but it also inspired hope. |
Không chỉ giai điệu cảm động gợi lại những kỷ niệm, mà nó còn truyền cảm hứng hy vọng. |
| Nghi vấn | Should a stirring feeling arise, will you embrace it? |
Nếu một cảm xúc khuấy động trỗi dậy, bạn sẽ đón nhận nó chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker is going to give a stirring speech at the conference. |
Diễn giả sẽ có một bài phát biểu đầy cảm hứng tại hội nghị. |
| Phủ định | They are not going to stir up trouble at the meeting. |
Họ sẽ không gây rối tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to stir the soup while I prepare the vegetables? |
Bạn có định khuấy súp trong khi tôi chuẩn bị rau không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the chef arrives, the assistants will have been stirring the sauce for hours, ensuring its perfect consistency. |
Đến lúc đầu bếp đến, các trợ lý sẽ đã khuấy nước sốt hàng giờ để đảm bảo độ đặc hoàn hảo. |
| Phủ định | She won't have been stirring up trouble; she's been too busy studying for her exams. |
Cô ấy sẽ không gây ra rắc rối; cô ấy đã quá bận rộn ôn thi. |
| Nghi vấn | Will they have been stirring the paint well enough before they start painting the walls? |
Liệu họ đã khuấy sơn đủ kỹ trước khi bắt đầu sơn tường chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speech was stirring and inspired many to take action. |
Bài phát biểu rất cảm động và đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động. |
| Phủ định | The movie wasn't stirring enough to make me cry. |
Bộ phim không đủ cảm động để khiến tôi khóc. |
| Nghi vấn | Did the music stir any emotions in you? |
Âm nhạc có khuấy động cảm xúc nào trong bạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd has been stirring with excitement as the band takes the stage. |
Đám đông đang khuấy động sự phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu. |
| Phủ định | The soup hasn't been stirring properly, that's why it's burning. |
Món súp đã không được khuấy đều đúng cách, đó là lý do tại sao nó bị cháy. |
| Nghi vấn | Has the author been stirring controversy with their latest book? |
Có phải tác giả đã gây xôn xao dư luận bằng cuốn sách mới nhất của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to stir his coffee with a silver spoon. |
Ông tôi thường khuấy cà phê bằng thìa bạc. |
| Phủ định | She didn't use to be stirred by sad movies, but now she cries every time. |
Cô ấy đã từng không bị khuấy động bởi những bộ phim buồn, nhưng bây giờ cô ấy khóc mỗi khi xem. |
| Nghi vấn | Did they use to stir up trouble when they were younger? |
Họ có thường gây rắc rối khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stirring".
