(Top Banner Ad)
stirring
B2
Tính từ B2 Tổng quát

stirring

UK: /ˈstɜːrɪŋ/ • US: /ˈstɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy động gợi cảm hào hùng truyền cảm hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great excitement or strong emotion; rousing.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a stirring speech that moved many to tears."

    "Đó là một bài phát biểu đầy cảm hứng khiến nhiều người rơi nước mắt."

  • "The stirring music filled the concert hall."

    "Bản nhạc đầy cảm xúc lấp đầy phòng hòa nhạc."

  • "Stirring the mixture constantly is important for even cooking."

    "Việc khuấy hỗn hợp liên tục rất quan trọng để nấu đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir khuấy, trộn; làm lay động, khuấy động (cảm xúc)
Noun stir sự khuấy động; sự náo động, xôn xao
Noun stirrer người/vật khuấy; kẻ gây rối
Adjective unstirred không bị khuấy động; yên ắng, không lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stewr-
Proto-Germanic
*sturjaną
Old English
styrian
Middle English
stiren
English
stir
English
stirring

Nguồn Gốc Của 'Stirring'

Từ 'stirring' có nguồn gốc từ động từ 'stir', mà lịch sử của nó có thể truy ngược về từ 'styrian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'di chuyển, lay động, khuấy động'. Gốc rễ xa hơn nằm trong tiếng Proto-Germanic '*sturjaną' và thậm chí sâu hơn là tiếng Proto-Indo-European '*stewr-', đều mang ý nghĩa cơ bản là 'chuyển động, khuấy'. Ban đầu, 'stirring' chỉ đơn thuần mô tả hành động khuấy hoặc di chuyển vật lý. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, khiến tâm hồn 'rung động' hoặc 'lay động', tương tự như cách khuấy một vật chất làm nó chuyển động.

Usage Note

Tính từ "stirring" thường được dùng để mô tả những điều khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự phấn khích, nhiệt huyết hoặc lòng dũng cảm. Nó khác với "moving" ở chỗ "moving" nhấn mạnh đến sự cảm động, gây xúc động, còn "stirring" nhấn mạnh đến sự khuấy động, khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stirring
  • deeply deeply stirring
    (gây xúc động sâu sắc)
  • truly truly stirring
    (thực sự lay động)
  • emotionally emotionally stirring
    (gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc)
  • soul- soul-stirring
    (lay động tâm hồn)
  • heart- heart-stirring
    (lay động trái tim)
Noun + stirring
  • a a stirring speech
    (một bài phát biểu gây xúc động)
  • a a stirring performance
    (một màn trình diễn đầy cảm hứng)
  • a a stirring of emotion
    (một sự khuấy động cảm xúc)
  • a a stirring sensation
    (một cảm giác lay động)

Idioms

  • stirring things up

    gây rắc rối, khuấy động tình hình, làm mọi thứ trở nên hỗn loạn

    "He's always stirring things up at work, causing arguments among colleagues."

    (Anh ta luôn gây rắc rối ở chỗ làm, gây ra tranh cãi giữa các đồng nghiệp.)

  • stirring the pot

    khuấy động tình hình, châm ngòi tranh cãi, gây chuyện (thường theo nghĩa tiêu cực)

    "She enjoys stirring the pot by spreading rumors."

    (Cô ấy thích gây chuyện bằng cách lan truyền tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stirring

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.

"It was a stirring speech that moved many to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stirring speech motivated the crowd to take action.
Bài phát biểu khuấy động lòng người đã thúc đẩy đám đông hành động.
Phủ định
The movie wasn't stirring at all; it left me feeling indifferent.
Bộ phim hoàn toàn không gây xúc động; nó khiến tôi cảm thấy thờ ơ.
Nghi vấn
Was the performance stirring enough to bring you to tears?
Màn trình diễn có đủ xúc động để khiến bạn rơi nước mắt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's stirring speech captivated the entire audience.
Bài phát biểu đầy cảm hứng của diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả.
Phủ định
Not only did the stirring melody evoke memories, but it also inspired hope.
Không chỉ giai điệu cảm động gợi lại những kỷ niệm, mà nó còn truyền cảm hứng hy vọng.
Nghi vấn
Should a stirring feeling arise, will you embrace it?
Nếu một cảm xúc khuấy động trỗi dậy, bạn sẽ đón nhận nó chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is going to give a stirring speech at the conference.
Diễn giả sẽ có một bài phát biểu đầy cảm hứng tại hội nghị.
Phủ định
They are not going to stir up trouble at the meeting.
Họ sẽ không gây rối tại cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to stir the soup while I prepare the vegetables?
Bạn có định khuấy súp trong khi tôi chuẩn bị rau không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the chef arrives, the assistants will have been stirring the sauce for hours, ensuring its perfect consistency.
Đến lúc đầu bếp đến, các trợ lý sẽ đã khuấy nước sốt hàng giờ để đảm bảo độ đặc hoàn hảo.
Phủ định
She won't have been stirring up trouble; she's been too busy studying for her exams.
Cô ấy sẽ không gây ra rắc rối; cô ấy đã quá bận rộn ôn thi.
Nghi vấn
Will they have been stirring the paint well enough before they start painting the walls?
Liệu họ đã khuấy sơn đủ kỹ trước khi bắt đầu sơn tường chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech was stirring and inspired many to take action.
Bài phát biểu rất cảm động và đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
Phủ định
The movie wasn't stirring enough to make me cry.
Bộ phim không đủ cảm động để khiến tôi khóc.
Nghi vấn
Did the music stir any emotions in you?
Âm nhạc có khuấy động cảm xúc nào trong bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd has been stirring with excitement as the band takes the stage.
Đám đông đang khuấy động sự phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu.
Phủ định
The soup hasn't been stirring properly, that's why it's burning.
Món súp đã không được khuấy đều đúng cách, đó là lý do tại sao nó bị cháy.
Nghi vấn
Has the author been stirring controversy with their latest book?
Có phải tác giả đã gây xôn xao dư luận bằng cuốn sách mới nhất của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to stir his coffee with a silver spoon.
Ông tôi thường khuấy cà phê bằng thìa bạc.
Phủ định
She didn't use to be stirred by sad movies, but now she cries every time.
Cô ấy đã từng không bị khuấy động bởi những bộ phim buồn, nhưng bây giờ cô ấy khóc mỗi khi xem.
Nghi vấn
Did they use to stir up trouble when they were younger?
Họ có thường gây rắc rối khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stirring".

Sức Mạnh Cảm Xúc trong Nghệ Thuật và Diễn Thuyết

Trong văn hóa phương Tây, các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh, và đặc biệt là những bài phát biểu 'stirring' (gây xúc động mạnh) được đánh giá cao. Chúng có khả năng lay động tâm hồn, truyền cảm hứng, và thúc đẩy hành động, thường được sử dụng trong các sự kiện quan trọng, lễ kỷ niệm hoặc các phong trào xã hội để gắn kết cộng đồng và truyền tải thông điệp mạnh mẽ. Khả năng tạo ra một cảm giác 'stirring' là dấu hiệu của một người kể chuyện hoặc nghệ sĩ tài năng.

Gây Hấn hay Khơi Dậy?

Mặc dù 'stirring' thường mang nghĩa tích cực (gây xúc động, cảm hứng), các cụm từ như 'stirring things up' hay 'stirring the pot' lại mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây rắc rối, xung đột hoặc khiến tình hình trở nên căng thẳng. Điều này thể hiện sự đối lập trong cách người nói tiếng Anh nhìn nhận hành động 'khuấy động' – có thể là khơi dậy điều tốt đẹp hoặc gây ra điều tồi tệ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích của hành động đó.