(Top Banner Ad)
uninspiring
B2
adjective B2 Chung

uninspiring

UK: /ˌʌn.ɪnˈspaɪər.ɪŋ/ • US: /ˌʌn.ɪnˈspaɪr.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt không truyền cảm hứng không hứng thú nhạt nhẽo thiếu sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing excitement or interest.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra sự hứng thú hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech was uninspiring and failed to motivate the audience."

    "Bài phát biểu tẻ nhạt và không thể thúc đẩy được khán giả."

  • "The design of the building was uninspiring and lacked creativity."

    "Thiết kế của tòa nhà tẻ nhạt và thiếu tính sáng tạo."

  • "The food at the restaurant was uninspiring and overpriced."

    "Đồ ăn ở nhà hàng thì tẻ nhạt và giá quá cao."

  • "Despite the beautiful scenery, the hike was uninspiring."

    "Mặc dù phong cảnh đẹp, chuyến đi bộ đường dài không hề thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (thường dùng cho người hoặc tác phẩm)
Adjective inspiring truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (thường dùng cho sự vật, sự kiện)
Adjective uninspired không có cảm hứng, tẻ nhạt (thường dùng cho người hoặc tác phẩm)
Adverb uninspiringly một cách không truyền cảm hứng, một cách tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
inspirare
Old French
inspirer
Middle English
inspirer
Modern English
uninspiring

Nguồn gốc của 'uninspiring'

Từ 'uninspiring' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không, trái ngược) và từ 'inspiring' (truyền cảm hứng). 'Inspiring' có nguồn gốc từ động từ Latin 'inspirare', nghĩa đen là 'thở vào' (in- nghĩa là 'vào', spirare nghĩa là 'thở'). Ban đầu, 'inspirare' được dùng để chỉ việc một vị thần 'thổi' ý tưởng hay sự sống vào con người. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'truyền cảm hứng' hoặc 'khơi dậy tinh thần'. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, 'uninspiring' mang ý nghĩa 'không có khả năng truyền cảm hứng' hoặc 'không khơi gợi được sự hứng thú hay nhiệt huyết'.

Usage Note

Từ 'uninspiring' mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự thiếu cảm hứng, tẻ nhạt, không có khả năng khơi gợi sự sáng tạo, động lực hoặc hứng thú ở người khác. Khác với 'boring' (chán ngắt) mang nghĩa chung chung hơn về sự thiếu thú vị, 'uninspiring' nhấn mạnh sự thiếu khả năng truyền cảm hứng. Nó cũng khác với 'dull' (buồn tẻ, xám xịt) ở chỗ 'dull' tập trung vào sự thiếu sinh động, trong khi 'uninspiring' tập trung vào sự thiếu khả năng khơi gợi cảm xúc tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninspiring
  • deeply deeply uninspiring
    (cực kỳ không truyền cảm hứng, rất tẻ nhạt)
  • rather rather uninspiring
    (khá tẻ nhạt, hơi không truyền cảm hứng)
  • thoroughly thoroughly uninspiring
    (hoàn toàn không truyền cảm hứng, cực kỳ nhàm chán)
Noun + uninspiring
  • uninspiring performance an uninspiring performance
    (một màn trình diễn/hiệu suất không truyền cảm hứng)
  • uninspiring speech an uninspiring speech
    (một bài phát biểu không truyền cảm hứng)
  • uninspiring leader an uninspiring leader
    (một nhà lãnh đạo không truyền cảm hứng)
  • uninspiring results uninspiring results
    (những kết quả không mấy khả quan/không truyền cảm hứng)
  • uninspiring food uninspiring food
    (đồ ăn nhạt nhẽo/không hấp dẫn)
Verb + uninspiring
  • find something find something uninspiring
    (thấy cái gì đó không truyền cảm hứng)
  • appear appear uninspiring
    (có vẻ không truyền cảm hứng)
  • remain remain uninspiring
    (vẫn không truyền cảm hứng)

Idioms

  • an uninspiring sight

    một cảnh tượng tẻ nhạt, không có gì đáng chú ý hoặc thu hút

    "The endless rows of grey cubicles were an uninspiring sight for new employees."

    (Những dãy bàn làm việc xám xịt kéo dài bất tận là một cảnh tượng tẻ nhạt đối với các nhân viên mới.)

  • a somewhat uninspiring record

    một thành tích/hồ sơ không mấy ấn tượng hoặc đáng tự hào

    "Despite his long career, his political record was a somewhat uninspiring record."

    (Mặc dù có sự nghiệp lâu dài, hồ sơ chính trị của ông ấy lại là một thành tích không mấy ấn tượng.)

  • an uninspiring effort

    một nỗ lực yếu kém, không đủ nhiệt huyết hoặc không mang lại kết quả mong muốn

    "The team's uninspiring effort in the second half cost them the game."

    (Nỗ lực thiếu nhiệt huyết của đội trong hiệp hai đã khiến họ thua trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninspiring

adjective
Lật mặt

Không tạo ra sự hứng thú hoặc thích thú.

"The speech was uninspiring and failed to motivate the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninspiring".

Giá trị của Sự Truyền Cảm Hứng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng truyền cảm hứng (inspiration) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, lãnh đạo, giáo dục và đổi mới. Một người, một ý tưởng hay một tác phẩm được coi là 'inspiring' thường gợi lên sự sáng tạo, động lực và niềm hy vọng. Ngược lại, 'uninspiring' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu vắng những yếu tố này, gây ra sự thờ ơ, nhàm chán hoặc thất vọng. Việc bị coi là 'uninspiring' trong công việc hoặc đời sống xã hội có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp và các mối quan hệ.

Ảnh Hưởng đến Động Lực và Sáng Tạo

Khái niệm 'uninspiring' thường được dùng để mô tả những điều không khơi gợi được động lực hay sự sáng tạo. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc hoặc học tập, nơi sự thiếu hụt cảm hứng có thể dẫn đến hiệu suất thấp, sự mất hứng thú và tinh thần xuống dốc. Một nhà lãnh đạo 'uninspiring' có thể không thể thúc đẩy đội ngũ của mình, và một bài học 'uninspiring' có thể khiến học sinh không muốn học. Do đó, việc tránh 'uninspiring' và tìm kiếm 'inspiration' là một mục tiêu quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống để duy trì sự phát triển và hiệu quả.