(Top Banner Ad)
short-tailed weasel
B2
Danh từ B2 Động vật học

short-tailed weasel

UK: /ˌʃɔːt ˈteɪld ˈwiːzl̩/ • US: /ˌʃɔːrt ˈteɪld ˈwiːzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chồn ecmin chồn đuôi ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small carnivorous mammal of the weasel family (Mustelidae) with a relatively short tail, typically exhibiting a brown coat in summer and a white coat in winter.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ thuộc họ chồn (Mustelidae) với đuôi tương đối ngắn, thường có bộ lông màu nâu vào mùa hè và bộ lông màu trắng vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The short-tailed weasel is well adapted to survive in cold, snowy environments."

    "Chồn đuôi ngắn thích nghi tốt để sống sót trong môi trường lạnh giá, đầy tuyết."

  • "The tracks in the snow revealed that a short-tailed weasel had been hunting in the area."

    "Dấu vết trên tuyết cho thấy một con chồn đuôi ngắn đã đi săn trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn gọn, sự thiếu thốn
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adjective short ngắn, thấp
Noun tail đuôi; phần cuối
Adjective tailed có đuôi
Verb tail theo dõi, bám sát
Noun weasel chồn hôi; kẻ lươn lẹo, xảo trá
Adjective weaselly giống chồn; lươn lẹo, xảo trá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
tægl
Old English
wesule
English (Modern Coining)
short-tailed weasel

Tên gọi miêu tả rõ ràng

Tên 'short-tailed weasel' (chồn ecmin đuôi ngắn) là một tên gọi rất trực tiếp và mô tả chính xác đặc điểm của loài vật này. Nó được đặt dựa trên hình dáng bên ngoài của loài chồn Mustela erminea, với chiếc đuôi tương đối ngắn so với thân hình mảnh mai của chúng.

Chồn Ermine và Stoat

Chồn ecmin đuôi ngắn còn được biết đến với tên gọi 'stoat' ở châu Âu và 'ermine' khi chúng khoác bộ lông trắng muốt vào mùa đông. Từ 'stoat' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi 'ermine' lại liên quan đến tiếng Latinh 'Armenius mus' (chuột Armenia), ám chỉ vùng đất mà người La Mã tin rằng loài vật này có nguồn gốc.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một loài chồn cụ thể. Sự khác biệt chính so với các loài chồn khác nằm ở chiều dài đuôi tương đối ngắn và sự thay đổi màu lông theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-tailed weasel
  • wild wild short-tailed weasel
    (chồn ecmin hoang dã)
  • elusive elusive short-tailed weasel
    (chồn ecmin khó bắt/khó tìm)
  • agile agile short-tailed weasel
    (chồn ecmin nhanh nhẹn)
Verb + short-tailed weasel
  • observe observe a short-tailed weasel
    (quan sát một con chồn ecmin)
  • spot spot a short-tailed weasel
    (phát hiện một con chồn ecmin)
  • hunt hunt a short-tailed weasel
    (săn một con chồn ecmin)
short-tailed weasel + Verb
  • hunts The short-tailed weasel hunts small rodents.
    (Chồn ecmin săn các loài gặm nhấm nhỏ.)
  • preys on A short-tailed weasel preys on mice and voles.
    (Một con chồn ecmin săn chuột và chuột đồng.)
  • scurries The short-tailed weasel scurries through the undergrowth.
    (Chồn ecmin lướt nhanh qua bụi rậm.)

Idioms

  • as quick as a short-tailed weasel

    Nhanh nhẹn như một con chồn ecmin (rất nhanh và lanh lẹ)

    "The child was as quick as a short-tailed weasel, darting away before I could catch him."

    (Đứa bé nhanh như một con chồn ecmin, vụt đi trước khi tôi có thể bắt được nó.)

  • to be as elusive as a short-tailed weasel

    Khó tìm, khó nắm bắt như một con chồn ecmin (ám chỉ rất khó để phát hiện hoặc bắt gặp)

    "The rare bird has been as elusive as a short-tailed weasel, making it hard for photographers to capture."

    (Loài chim quý hiếm này khó tìm như một con chồn ecmin, khiến các nhiếp ảnh gia khó chụp được ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-tailed weasel

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ thuộc họ chồn (Mustelidae) với đuôi tương đối ngắn, thường có bộ lông màu nâu vào mùa hè và bộ lông màu trắng vào mùa đông.

"The short-tailed weasel is well adapted to survive in cold, snowy environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-tailed weasel".

Biểu tượng hoàng gia và sự thay đổi màu lông

Bộ lông mùa đông màu trắng muốt với chóp đuôi đen của chồn ecmin được gọi là 'ermine', từ lâu đã là biểu tượng của sự thanh khiết, sang trọng và quyền quý. Nó thường được dùng để trang trí áo choàng của hoàng gia và các lễ phục trọng yếu ở châu Âu, đặc biệt là ở Anh, Canada và một số quốc gia khác. Sự thay đổi màu lông theo mùa của chúng là một đặc điểm nổi bật, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo trong môi trường tuyết trắng.

Kẻ săn mồi nhỏ bé đầy dữ tợn

Mặc dù có kích thước nhỏ bé, chồn ecmin là một kẻ săn mồi cực kỳ hiệu quả và dữ tợn. Chúng có khả năng di chuyển linh hoạt, nhanh nhẹn và săn bắt các loài gặm nhấm, chim, trứng và côn trùng. Trong nhiều nền văn hóa, chúng được xem là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, lanh lợi và đôi khi là sự xảo quyệt. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể động vật gặm nhấm trong hệ sinh thái.