brownian motion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The erratic random movement of microscopic particles in a fluid, as a result of continuous bombardment from molecules of the surrounding medium.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt vi mô trong chất lỏng hoặc chất khí, do sự va chạm liên tục từ các phân tử của môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The physicists observed the brownian motion of pollen grains in water under a microscope."
"Các nhà vật lý đã quan sát chuyển động Brown của các hạt phấn hoa trong nước dưới kính hiển vi."
-
"Brownian motion is a fundamental concept in statistical physics."
"Chuyển động Brown là một khái niệm cơ bản trong vật lý thống kê."
-
"The simulation accurately models the brownian motion of nanoparticles."
"Mô phỏng mô hình chính xác chuyển động Brown của các hạt nano."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Brownian | Thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động Brown hoặc nhà khoa học Robert Brown. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brownian motion, còn gọi là chuyển động Brown, thể hiện sự chuyển động hỗn loạn của các hạt nhỏ lơ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí. Chuyển động này là do sự va chạm không cân bằng của các phân tử chất lỏng hoặc chất khí với hạt. Nó là một ví dụ quan trọng về hiện tượng thống kê trong vật lý và được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của các nguyên tử và phân tử.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ môi trường mà chuyển động Brown xảy ra (ví dụ: Brownian motion *in* water). 'of' được sử dụng để mô tả bản chất của chuyển động (ví dụ: a study *of* Brownian motion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
observe Brownian motion (quan sát chuyển động Brown)
-
simulate Brownian motion (mô phỏng chuyển động Brown)
-
explain the theory of Brownian motion (giải thích lý thuyết về chuyển động Brown)
-
random Brownian motion (chuyển động Brown ngẫu nhiên)
-
thermal Brownian motion (chuyển động Brown nhiệt (do nhiệt))
-
standard Brownian motion (chuyển động Brown tiêu chuẩn (một thuật ngữ toán học))
-
theory of Brownian motion (lý thuyết về chuyển động Brown)
-
model of Brownian motion (mô hình chuyển động Brown)
-
path of Brownian motion (quỹ đạo của chuyển động Brown)
Idioms
-
like Brownian motion
Diễn tả sự di chuyển hỗn loạn, ngẫu nhiên, không có mục đích hay hướng đi rõ ràng của một nhóm người hoặc vật.
"The excited children ran around the playground like Brownian motion."
(Lũ trẻ phấn khích chạy khắp sân chơi như chuyển động Brown vậy.)
-
the Brownian motion of the crowd
Sự di chuyển hỗn loạn và dường như ngẫu nhiên của một đám đông.
"From the top floor, we could see the Brownian motion of the crowd in the festival square."
(Từ tầng trên cùng, chúng tôi có thể thấy sự di chuyển hỗn loạn của đám đông tại quảng trường lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brownian motion
danh từSự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt vi mô trong chất lỏng hoặc chất khí, do sự va chạm liên tục từ các phân tử của môi trường xung quanh.
"The physicists observed the brownian motion of pollen grains in water under a microscope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownian motion".
