(Top Banner Ad)
brownian motion
C1
danh từ C1 Vật lý

brownian motion

UK: /ˈbraʊ.ni.ən ˈməʊ.ʃən/ • US: /ˈbraʊ.ni.ən ˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động Brown chuyển động Brown-ian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The erratic random movement of microscopic particles in a fluid, as a result of continuous bombardment from molecules of the surrounding medium.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt vi mô trong chất lỏng hoặc chất khí, do sự va chạm liên tục từ các phân tử của môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physicists observed the brownian motion of pollen grains in water under a microscope."

    "Các nhà vật lý đã quan sát chuyển động Brown của các hạt phấn hoa trong nước dưới kính hiển vi."

  • "Brownian motion is a fundamental concept in statistical physics."

    "Chuyển động Brown là một khái niệm cơ bản trong vật lý thống kê."

  • "The simulation accurately models the brownian motion of nanoparticles."

    "Mô phỏng mô hình chính xác chuyển động Brown của các hạt nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Brownian Thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động Brown hoặc nhà khoa học Robert Brown.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (Surname)
Brown
Old English
brūn (meaning 'brown, dark')
Latin
mōtiō (meaning 'a moving, a motion')
English (Scientific Term)
Brownian motion

Chuyển động đặt tên theo nhà thực vật học

Thuật ngữ 'Brownian motion' được đặt theo tên nhà thực vật học người Scotland Robert Brown. Vào năm 1827, khi quan sát các hạt phấn hoa trong nước dưới kính hiển vi, ông đã nhận thấy chúng di chuyển một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên. Mặc dù ông không phải là người đầu tiên quan sát hiện tượng này, nhưng ông là người đã nghiên cứu và mô tả nó một cách chi tiết. Mãi đến năm 1905, Albert Einstein mới giải thích được rằng chuyển động này là do các phân tử nước vô hình liên tục va chạm vào các hạt phấn hoa.

Usage Note

Brownian motion, còn gọi là chuyển động Brown, thể hiện sự chuyển động hỗn loạn của các hạt nhỏ lơ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí. Chuyển động này là do sự va chạm không cân bằng của các phân tử chất lỏng hoặc chất khí với hạt. Nó là một ví dụ quan trọng về hiện tượng thống kê trong vật lý và được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của các nguyên tử và phân tử.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ môi trường mà chuyển động Brown xảy ra (ví dụ: Brownian motion *in* water). 'of' được sử dụng để mô tả bản chất của chuyển động (ví dụ: a study *of* Brownian motion).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brownian motion
  • observe Brownian motion
    (quan sát chuyển động Brown)
  • simulate Brownian motion
    (mô phỏng chuyển động Brown)
  • explain the theory of Brownian motion
    (giải thích lý thuyết về chuyển động Brown)
Adjective + Brownian motion
  • random Brownian motion
    (chuyển động Brown ngẫu nhiên)
  • thermal Brownian motion
    (chuyển động Brown nhiệt (do nhiệt))
  • standard Brownian motion
    (chuyển động Brown tiêu chuẩn (một thuật ngữ toán học))
Noun + of + Brownian motion
  • theory of Brownian motion
    (lý thuyết về chuyển động Brown)
  • model of Brownian motion
    (mô hình chuyển động Brown)
  • path of Brownian motion
    (quỹ đạo của chuyển động Brown)

Idioms

  • like Brownian motion

    Diễn tả sự di chuyển hỗn loạn, ngẫu nhiên, không có mục đích hay hướng đi rõ ràng của một nhóm người hoặc vật.

    "The excited children ran around the playground like Brownian motion."

    (Lũ trẻ phấn khích chạy khắp sân chơi như chuyển động Brown vậy.)

  • the Brownian motion of the crowd

    Sự di chuyển hỗn loạn và dường như ngẫu nhiên của một đám đông.

    "From the top floor, we could see the Brownian motion of the crowd in the festival square."

    (Từ tầng trên cùng, chúng tôi có thể thấy sự di chuyển hỗn loạn của đám đông tại quảng trường lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownian motion

danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt vi mô trong chất lỏng hoặc chất khí, do sự va chạm liên tục từ các phân tử của môi trường xung quanh.

"The physicists observed the brownian motion of pollen grains in water under a microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownian motion".

Từ Sinh học đến Tài chính

Chuyển động Brown là một ví dụ tuyệt vời về sự kết nối giữa các lĩnh vực khoa học. Ban đầu được quan sát trong sinh học (phấn hoa), sau đó được giải thích bằng vật lý (thuyết nguyên tử của Einstein), và cuối cùng được mô hình hóa bằng toán học (quá trình Wiener). Ngày nay, các mô hình dựa trên chuyển động Brown được sử dụng rộng rãi trong ngành tài chính để dự đoán sự biến động ngẫu nhiên của giá cổ phiếu và các tài sản khác.

Bằng chứng về sự tồn tại của Nguyên tử

Vào đầu thế kỷ 20, sự tồn tại của nguyên tử và phân tử vẫn còn là một giả thuyết gây tranh cãi. Bài báo của Albert Einstein năm 1905 giải thích chuyển động Brown chính là bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ đầu tiên xác nhận rằng vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử riêng biệt. Điều này đã cách mạng hóa ngành vật lý và hóa học.