(Top Banner Ad)
stock management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

stock management

UK: /stɒk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /stɑːk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hàng tồn kho quản trị hàng tồn kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ordering, storing, using and selling a company's inventory. This includes the management of all aspects of a company's inventory from raw materials to finished goods.

Vietnamese Meaning

Quy trình đặt hàng, lưu trữ, sử dụng và bán hàng tồn kho của một công ty. Điều này bao gồm việc quản lý tất cả các khía cạnh của hàng tồn kho của một công ty từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective stock management is crucial for minimizing costs and maximizing profits."

    "Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận."

  • "The company implemented a new stock management system to reduce waste."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý hàng tồn kho mới để giảm lãng phí."

  • "Poor stock management can lead to lost sales and dissatisfied customers."

    "Quản lý hàng tồn kho kém có thể dẫn đến mất doanh số và khách hàng không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, dự trữ
Noun stockholder cổ đông
Noun stock market thị trường chứng khoán
Verb stock tích trữ, dự trữ hàng hóa
Adjective stocked được dự trữ, có hàng sẵn
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steu-
Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Old French
ménager
French
ménagement
English (16th C)
stock
English (18th C)
management
English (20th C)
stock management

Hành trình của 'stock': Từ thân cây đến hàng hóa

Ban đầu, từ 'stock' trong tiếng Anh cổ (stocc) có nghĩa là thân cây, cột, hoặc khúc gỗ. Theo thời gian, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ phần gốc, nguồn gốc của một cái gì đó, rồi đến vốn liếng, tài sản, và cuối cùng là hàng hóa dự trữ trong kho. Sự chuyển dịch này phản ánh quá trình phát triển của nền kinh tế, nơi 'gốc rễ' của sự giàu có chuyển từ đất đai và cây cối sang hàng hóa và vốn.

Nguồn gốc của 'management': Từ nhà cửa đến doanh nghiệp

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménager', có nghĩa là 'quản lý một ngôi nhà' hoặc 'xử lý một cách khéo léo'. Nó liên quan đến việc sắp xếp, điều hành các công việc trong gia đình. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra phạm vi lớn hơn, áp dụng cho việc tổ chức, điều phối các nguồn lực và hoạt động trong các tổ chức, công ty để đạt được mục tiêu cụ thể, trở thành một thuật ngữ kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Stock management, còn được gọi là inventory management, tập trung vào việc tối ưu hóa lượng hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không gây lãng phí hoặc thiếu hụt. Nó bao gồm dự báo nhu cầu, kiểm soát chất lượng và bảo quản hàng hóa.

Prepositions

of in

‘Stock management of raw materials’ chỉ việc quản lý hàng tồn kho các nguyên liệu thô. ‘Improvements in stock management’ ám chỉ những cải thiện trong lĩnh vực quản lý hàng tồn kho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock management
  • efficient efficient stock management
    (quản lý kho hiệu quả)
  • effective effective stock management
    (quản lý kho hữu hiệu)
  • poor poor stock management
    (quản lý kho kém)
  • advanced advanced stock management
    (quản lý kho tiên tiến)
  • robust robust stock management
    (quản lý kho vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + stock management
  • implement implement stock management
    (triển khai quản lý kho)
  • optimize optimize stock management
    (tối ưu hóa quản lý kho)
  • improve improve stock management
    (cải thiện quản lý kho)
  • oversee oversee stock management
    (giám sát quản lý kho)
  • streamline streamline stock management
    (tinh giản quản lý kho)

Idioms

  • Just-in-Time (JIT) stock management

    Quản lý kho Just-in-Time (hàng hóa được sản xuất/giao đúng lúc cần, giảm thiểu tồn kho)

    "Many automotive companies rely on Just-in-Time stock management to minimize storage costs."

    (Nhiều công ty ô tô dựa vào quản lý kho Just-in-Time để giảm thiểu chi phí lưu trữ.)

  • Real-time stock management

    Quản lý kho theo thời gian thực (cập nhật thông tin kho ngay lập tức khi có thay đổi)

    "E-commerce businesses require real-time stock management to prevent overselling."

    (Các doanh nghiệp thương mại điện tử yêu cầu quản lý kho theo thời gian thực để ngăn chặn việc bán quá số lượng có sẵn.)

  • Integrated stock management solution

    Giải pháp quản lý kho tích hợp (hệ thống kết nối các quy trình liên quan đến kho hàng)

    "Implementing an integrated stock management solution can improve overall supply chain efficiency."

    (Việc triển khai một giải pháp quản lý kho tích hợp có thể cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock management

Danh từ
Lật mặt

Quy trình đặt hàng, lưu trữ, sử dụng và bán hàng tồn kho của một công ty. Điều này bao gồm việc quản lý tất cả các khía cạnh của hàng tồn kho của một công ty từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.

"Effective stock management is crucial for minimizing costs and maximizing profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented proper stock management procedures last year, we would be able to fulfill this large order now.
Nếu chúng ta đã thực hiện các quy trình quản lý kho phù hợp vào năm ngoái, chúng ta có thể hoàn thành đơn đặt hàng lớn này ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't neglected stock management, they wouldn't have experienced such significant losses this quarter.
Nếu họ không bỏ bê việc quản lý kho, họ đã không phải chịu những tổn thất đáng kể trong quý này.
Nghi vấn
If the warehouse had invested in better stock management software, would they be facing these inventory issues now?
Nếu nhà kho đã đầu tư vào phần mềm quản lý kho tốt hơn, liệu họ có đang phải đối mặt với những vấn đề về hàng tồn kho này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our stock management system is as efficient as any other company's.
Hệ thống quản lý kho của chúng tôi hiệu quả như của bất kỳ công ty nào khác.
Phủ định
Their stock management isn't less costly than ours.
Hệ thống quản lý kho của họ không ít tốn kém hơn của chúng ta.
Nghi vấn
Is their stock management more modern than ours?
Hệ thống quản lý kho của họ có hiện đại hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock management".

Tối ưu hóa kho hàng: Từ Nhật Bản đến phương Tây

Khái niệm 'Just-in-Time' (JIT), một phương pháp quản lý hàng tồn kho tinh gọn, ban đầu được phát triển bởi Toyota ở Nhật Bản. Mặc dù có nguồn gốc từ châu Á, JIT đã được các doanh nghiệp phương Tây áp dụng rộng rãi, cách mạng hóa cách họ quản lý kho và chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí và chỉ sản xuất hoặc dự trữ hàng hóa khi cần thiết, đặt ra thách thức lớn cho 'stock management' truyền thống.

Kỷ nguyên mua sắm và áp lực lên kho hàng

Các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday và Cyber Monday ở phương Tây tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống 'stock management'. Các nhà bán lẻ phải dự báo nhu cầu chính xác, duy trì lượng hàng tồn kho đủ lớn nhưng không quá dư thừa, và đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành trơn tru để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến của người tiêu dùng, đồng thời tránh tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá nhiều.