(Top Banner Ad)
stocks
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Tài chính

stocks

UK: /stɒks/ • US: /stɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu hàng tồn kho nguồn cung hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of ownership in a company.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu, phần vốn góp sở hữu trong một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested her savings in stocks."

    "Cô ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào cổ phiếu."

  • "Technology stocks have been performing well recently."

    "Cổ phiếu công nghệ gần đây đang hoạt động tốt."

  • "The store is running low on stocks of popular items."

    "Cửa hàng đang thiếu hàng tồn kho các mặt hàng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Cổ phiếu (một phần sở hữu của công ty); hàng tồn kho; nguồn cung cấp.
Verb stock Cung cấp, tích trữ hàng hóa.
Noun stockholder Cổ đông (người sở hữu cổ phiếu).
Noun stockbroker Nhà môi giới chứng khoán (người mua bán cổ phiếu cho khách hàng).
Adjective stocky Chắc nịch, thấp và khỏe (thường dùng để mô tả người).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steug-
Proto-Germanic
*staukaz
Old English
stoc
Middle English
stok
Modern English
stock/stocks

Nguồn gốc từ 'gốc cây'

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'stoc', mang nghĩa gốc là 'thân cây, cột, cọc' hoặc 'gốc cây'. Từ ý nghĩa này, nó dần phát triển để chỉ 'nền tảng', 'dòng dõi' (như trong 'dòng dõi gia đình'), và sau đó là 'kho dự trữ hàng hóa' hoặc 'vốn ban đầu'.

Sự phát triển của nghĩa tài chính

Ý nghĩa 'cổ phiếu' (phiên bản số nhiều 'stocks') phát triển từ khái niệm 'vốn' hoặc 'kho dự trữ' của một công ty. Ban đầu, 'stock' chỉ toàn bộ tài sản hay vốn của một doanh nghiệp. Sau đó, nó được chia thành các phần nhỏ, đại diện cho quyền sở hữu trong công ty, và được gọi là 'shares of stock' (cổ phần), hay rút gọn thành 'stocks' khi nói về thị trường chứng khoán.

Usage Note

Từ 'stocks' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ cổ phiếu nói chung. Nó đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty và cho phép người sở hữu được hưởng một phần lợi nhuận (cổ tức) và có quyền biểu quyết trong các quyết định của công ty (tùy thuộc vào loại cổ phiếu). Cần phân biệt với 'shares', thường chỉ một số lượng cụ thể cổ phiếu của một công ty.

Prepositions

in of

‘Stocks in’ được dùng để chỉ việc đầu tư vào cổ phiếu của một ngành hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: stocks in technology). ‘Stocks of’ thường được dùng để chỉ cổ phiếu của một công ty cụ thể (ví dụ: stocks of Apple).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stocks
  • blue-chip blue-chip stocks
    (cổ phiếu blue-chip (của các công ty lớn, uy tín, tài chính vững chắc))
  • falling falling stocks
    (cổ phiếu đang giảm giá)
  • rising rising stocks
    (cổ phiếu đang tăng giá)
  • volatile volatile stocks
    (cổ phiếu biến động mạnh)
Verb + stocks
  • buy buy stocks
    (mua cổ phiếu)
  • sell sell stocks
    (bán cổ phiếu)
  • invest in invest in stocks
    (đầu tư vào cổ phiếu)
  • trade trade stocks
    (giao dịch cổ phiếu)
Stocks + Verb
  • plunge stocks plunge
    (cổ phiếu lao dốc/rớt giá mạnh)
  • soar stocks soar
    (cổ phiếu tăng vọt)

Idioms

  • take stock of something

    đánh giá, xem xét kỹ lưỡng tình hình hoặc các sự kiện đã qua để đưa ra quyết định.

    "After a challenging year, the company decided to take stock of its achievements and failures."

    (Sau một năm đầy thử thách, công ty quyết định xem xét lại những thành tựu và thất bại của mình.)

  • a laughing stock

    trò cười, đối tượng bị chế giễu hoặc làm cho người khác cười nhạo.

    "His ridiculous costume made him the laughing stock of the party."

    (Bộ trang phục lố bịch của anh ấy đã biến anh thành trò cười của bữa tiệc.)

  • in stock / out of stock

    còn hàng / hết hàng (để bán hoặc cung cấp).

    "The item you're looking for is currently out of stock, but we expect new deliveries next week."

    (Mặt hàng bạn đang tìm hiện đã hết hàng, nhưng chúng tôi dự kiến có đợt giao hàng mới vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stocks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cổ phiếu, phần vốn góp sở hữu trong một công ty.

"She invested her savings in stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in stocks is as risky as gambling for some people.
Đầu tư vào cổ phiếu rủi ro như đánh bạc đối với một số người.
Phủ định
Investing in these stocks is less profitable than keeping money in a savings account right now.
Đầu tư vào những cổ phiếu này hiện tại ít sinh lời hơn so với việc giữ tiền trong tài khoản tiết kiệm.
Nghi vấn
Are technology stocks the most volatile on the market?
Có phải cổ phiếu công nghệ là biến động nhất trên thị trường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in those stocks last year.
Tôi ước tôi đã đầu tư vào những cổ phiếu đó năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't sold my stocks so early.
Giá mà tôi không bán cổ phiếu của mình quá sớm.
Nghi vấn
I wish I could understand how these stocks work, do you?
Tôi ước tôi có thể hiểu cách những cổ phiếu này hoạt động, bạn có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocks".

Thị trường chứng khoán: Trái tim của nền kinh tế

Thị trường chứng khoán, nơi 'stocks' (cổ phiếu) được mua và bán, là một phần quan trọng của nền kinh tế hiện đại. Nó không chỉ là nơi các công ty huy động vốn mà còn là một thước đo quan trọng cho sức khỏe kinh tế quốc gia. Giá cổ phiếu tăng hoặc giảm thường phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào tương lai kinh tế.

Cổ phiếu: Cơ hội và rủi ro

Mua cổ phiếu là một hình thức đầu tư phổ biến ở các nước phương Tây, cho phép các cá nhân sở hữu một phần nhỏ của các công ty và có khả năng kiếm lời từ sự tăng trưởng của chúng. Tuy nhiên, đầu tư cổ phiếu cũng đi kèm với rủi ro cao; giá trị có thể giảm sút, dẫn đến thua lỗ, điều này là một phần của văn hóa đầu tư và tích lũy tài sản.