bonds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things used to tie something or someone, or to fasten things together.
Vietnamese Meaning
Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners were held in bonds."
"Các tù nhân bị giam giữ bằng xiềng xích."
-
"These experiences created strong bonds between them."
"Những trải nghiệm này đã tạo ra mối liên kết mạnh mẽ giữa họ."
-
"She bought some bonds as a long-term investment."
"Cô ấy đã mua một vài trái phiếu như một khoản đầu tư dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ sự trói buộc vật lý. Thường được dùng trong các cụm như 'hand bonds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong bonds (mối liên kết bền chặt)
-
close close bonds (mối quan hệ thân thiết)
-
unbreakable unbreakable bonds (mối liên kết không thể phá vỡ)
-
family family bonds (mối quan hệ gia đình)
-
emotional emotional bonds (sự gắn kết về mặt cảm xúc)
-
form form bonds (hình thành mối liên kết)
-
create create bonds (tạo dựng mối quan hệ)
-
strengthen strengthen bonds (củng cố, làm cho mối quan hệ bền chặt hơn)
-
forge forge bonds (gầy dựng mối liên kết (nhấn mạnh sự nỗ lực))
-
break break bonds (phá vỡ mối quan hệ)
Idioms
-
my word is my bond
lời hứa danh dự (lời nói của tôi đáng tin cậy)
"I told him I'd finish the project by Friday, and my word is my bond."
(Tôi đã bảo anh ấy là tôi sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu, và tôi nói là giữ lời.)
-
the bonds of matrimony
sợi dây hôn nhân, sự ràng buộc của hôn nhân
"They celebrated 50 years within the sacred bonds of matrimony."
(Họ đã kỷ niệm 50 năm trong sợi dây hôn nhân thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonds
Danh từ (số nhiều)Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.
"The prisoners were held in bonds."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important for colleagues to bond to improve teamwork. |
Điều quan trọng là các đồng nghiệp gắn kết để cải thiện tinh thần đồng đội. |
| Phủ định | It is not always easy not to form bonds with people you work with. |
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để không hình thành mối quan hệ với những người bạn làm việc cùng. |
| Nghi vấn | Why is it so important for families to bond with each other? |
Tại sao việc các gia đình gắn kết với nhau lại quan trọng đến vậy? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people share similar interests, strong bonds usually form. |
Nếu mọi người có chung sở thích, những mối liên kết bền chặt thường hình thành. |
| Phủ định | If a child doesn't receive attention, they don't bond well with their parents. |
Nếu một đứa trẻ không nhận được sự quan tâm, chúng không gắn kết tốt với cha mẹ. |
| Nghi vấn | If you invest in government bonds, do you receive regular interest payments? |
Nếu bạn đầu tư vào trái phiếu chính phủ, bạn có nhận được các khoản thanh toán lãi thường xuyên không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were bonding over their shared love of music. |
Họ đang gắn kết với nhau nhờ có chung sở thích âm nhạc. |
| Phủ định | I wasn't bonding with my classmates at the party. |
Tôi đã không gắn kết với các bạn cùng lớp của mình tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Were you bonding with your teammates during the training camp? |
Bạn có đang gắn kết với đồng đội của mình trong trại huấn luyện không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bonded over their shared love of music. |
Họ đã gắn bó với nhau nhờ tình yêu âm nhạc chung. |
| Phủ định | She didn't bond with her colleagues at the previous company. |
Cô ấy đã không gắn bó với các đồng nghiệp của mình ở công ty trước. |
| Nghi vấn | Did the prisoners form any bonds during their time in jail? |
Những tù nhân có tạo mối liên kết nào trong thời gian ở tù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonds".
