(Top Banner Ad)
bonds
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Đa lĩnh vực (tài chính, hóa học, xã hội học)

bonds

UK: /bɒndz/ • US: /bɑːndz/

Nghĩa tiếng Việt

mối liên kết sự gắn bó trái phiếu liên kết (hóa học) xiềng xích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things used to tie something or someone, or to fasten things together.

Vietnamese Meaning

Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners were held in bonds."

    "Các tù nhân bị giam giữ bằng xiềng xích."

  • "These experiences created strong bonds between them."

    "Những trải nghiệm này đã tạo ra mối liên kết mạnh mẽ giữa họ."

  • "She bought some bonds as a long-term investment."

    "Cô ấy đã mua một vài trái phiếu như một khoản đầu tư dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bond gắn kết, kết nối (với ai đó)
Noun bonding sự gắn kết tình cảm
Adjective bonded được gắn kết, bị ràng buộc (bởi một thỏa thuận)
Noun bondage sự nô lệ, tình trạng bị trói buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tài chính, hóa học, xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandą
Old Norse
band
Middle English
bond

Từ sợi dây vật chất đến mối dây tình cảm

Từ 'bond' ban đầu có nghĩa là một thứ gì đó dùng để trói buộc, như dây thừng hay xiềng xích ('band'). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ những mối liên kết vô hình nhưng mạnh mẽ, chẳng hạn như mối quan hệ gia đình, tình bạn, hay thậm chí là các thỏa thuận tài chính ràng buộc.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ sự trói buộc vật lý. Thường được dùng trong các cụm như 'hand bonds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonds
  • strong strong bonds
    (mối liên kết bền chặt)
  • close close bonds
    (mối quan hệ thân thiết)
  • unbreakable unbreakable bonds
    (mối liên kết không thể phá vỡ)
  • family family bonds
    (mối quan hệ gia đình)
  • emotional emotional bonds
    (sự gắn kết về mặt cảm xúc)
Verb + bonds
  • form form bonds
    (hình thành mối liên kết)
  • create create bonds
    (tạo dựng mối quan hệ)
  • strengthen strengthen bonds
    (củng cố, làm cho mối quan hệ bền chặt hơn)
  • forge forge bonds
    (gầy dựng mối liên kết (nhấn mạnh sự nỗ lực))
  • break break bonds
    (phá vỡ mối quan hệ)

Idioms

  • my word is my bond

    lời hứa danh dự (lời nói của tôi đáng tin cậy)

    "I told him I'd finish the project by Friday, and my word is my bond."

    (Tôi đã bảo anh ấy là tôi sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu, và tôi nói là giữ lời.)

  • the bonds of matrimony

    sợi dây hôn nhân, sự ràng buộc của hôn nhân

    "They celebrated 50 years within the sacred bonds of matrimony."

    (Họ đã kỷ niệm 50 năm trong sợi dây hôn nhân thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.

"The prisoners were held in bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important for colleagues to bond to improve teamwork.
Điều quan trọng là các đồng nghiệp gắn kết để cải thiện tinh thần đồng đội.
Phủ định
It is not always easy not to form bonds with people you work with.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để không hình thành mối quan hệ với những người bạn làm việc cùng.
Nghi vấn
Why is it so important for families to bond with each other?
Tại sao việc các gia đình gắn kết với nhau lại quan trọng đến vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people share similar interests, strong bonds usually form.
Nếu mọi người có chung sở thích, những mối liên kết bền chặt thường hình thành.
Phủ định
If a child doesn't receive attention, they don't bond well with their parents.
Nếu một đứa trẻ không nhận được sự quan tâm, chúng không gắn kết tốt với cha mẹ.
Nghi vấn
If you invest in government bonds, do you receive regular interest payments?
Nếu bạn đầu tư vào trái phiếu chính phủ, bạn có nhận được các khoản thanh toán lãi thường xuyên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were bonding over their shared love of music.
Họ đang gắn kết với nhau nhờ có chung sở thích âm nhạc.
Phủ định
I wasn't bonding with my classmates at the party.
Tôi đã không gắn kết với các bạn cùng lớp của mình tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Were you bonding with your teammates during the training camp?
Bạn có đang gắn kết với đồng đội của mình trong trại huấn luyện không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bonded over their shared love of music.
Họ đã gắn bó với nhau nhờ tình yêu âm nhạc chung.
Phủ định
She didn't bond with her colleagues at the previous company.
Cô ấy đã không gắn bó với các đồng nghiệp của mình ở công ty trước.
Nghi vấn
Did the prisoners form any bonds during their time in jail?
Những tù nhân có tạo mối liên kết nào trong thời gian ở tù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonds".

Trái phiếu: Một loại 'Cam kết' tài chính

Trong tài chính, 'bond' (trái phiếu) là một loại giấy chứng nhận nợ. Khi bạn mua trái phiếu của chính phủ hoặc công ty, về cơ bản bạn đang cho họ vay tiền. Họ 'cam kết' (are bonded) sẽ trả lại tiền cho bạn sau một thời gian nhất định kèm theo lãi suất. Điều này cho thấy khái niệm cốt lõi về một lời hứa ràng buộc được áp dụng trong cả lĩnh vực kinh tế.

Vòng tay tình bạn (Friendship Bracelets)

Ở các nước phương Tây, trẻ em và thanh thiếu niên có truyền thống tự tay đan những chiếc vòng tay và trao đổi cho nhau. Mỗi chiếc vòng là biểu tượng cho 'mối dây' (bond) tình bạn thân thiết và không thể tách rời của họ.