stopgap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
something that serves as a temporary substitute; expedient
Vietnamese Meaning
biện pháp tạm thời, giải pháp tình thế, vật thay thế tạm thời
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new bridge is a stopgap until the old one can be repaired."
"Cây cầu mới là một giải pháp tạm thời cho đến khi cây cầu cũ được sửa chữa."
-
"The government introduced a stopgap measure to deal with the crisis."
"Chính phủ đã đưa ra một biện pháp tạm thời để đối phó với cuộc khủng hoảng."
-
"Using a spare tire is just a stopgap until you can get a new one."
"Việc sử dụng lốp dự phòng chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi bạn có thể mua một cái mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được sử dụng khi không có gì tốt hơn, thường là trong khi chờ đợi một cái gì đó tốt hơn hoặc vĩnh viễn hơn. Nó mang ý nghĩa rằng giải pháp này không phải là lý tưởng hoặc lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary stopgap (một giải pháp tạm thời)
-
interim an interim stopgap (một biện pháp tạm thời chuyển tiếp)
-
provisional a provisional stopgap (một phương án tạm thời)
-
provide provide a stopgap (cung cấp một giải pháp tạm thời)
-
use use a stopgap (sử dụng một biện pháp tạm thời)
-
implement implement a stopgap (thực hiện một giải pháp tạm thời)
-
measure stopgap measure (biện pháp tạm thời)
-
solution stopgap solution (giải pháp tạm thời)
-
arrangement stopgap arrangement (sắp xếp tạm thời)
-
funding stopgap funding (nguồn tài trợ tạm thời)
Idioms
-
a stopgap measure
một biện pháp tạm thời
"The emergency funding is just a stopgap measure until a permanent solution is found."
(Khoản tài trợ khẩn cấp chỉ là một biện pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.)
-
to serve as a stopgap
đóng vai trò là giải pháp tạm thời
"This old laptop will have to serve as a stopgap until I can afford a new one."
(Chiếc laptop cũ này sẽ phải đóng vai trò là giải pháp tạm thời cho đến khi tôi đủ tiền mua một chiếc mới.)
-
as a stopgap
như một giải pháp tạm thời
"We're using bottled water as a stopgap while the main supply is being repaired."
(Chúng tôi đang dùng nước đóng chai như một giải pháp tạm thời trong khi nguồn cung chính đang được sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stopgap
nounbiện pháp tạm thời, giải pháp tình thế, vật thay thế tạm thời
"The new bridge is a stopgap until the old one can be repaired."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been using stopgap measures for three years by the time the new system is implemented. |
Công ty sẽ đã và đang sử dụng các biện pháp tạm thời trong ba năm vào thời điểm hệ thống mới được triển khai. |
| Phủ định | They won't have been relying on a stopgap solution for long before a permanent fix is found. |
Họ sẽ không phải phụ thuộc vào một giải pháp tạm thời lâu trước khi một giải pháp lâu dài được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Will the government have been implementing stopgap policies to address the crisis by next year? |
Liệu chính phủ sẽ đã và đang thực hiện các chính sách tạm thời để giải quyết khủng hoảng vào năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopgap".
