(Top Banner Ad)
stopgap
B2
noun B2 General

stopgap

UK: /ˈstɒpɡæp/ • US: /ˈstɑːpɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp tình thế giải pháp chắp vá làm tạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something that serves as a temporary substitute; expedient

Vietnamese Meaning

biện pháp tạm thời, giải pháp tình thế, vật thay thế tạm thời

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge is a stopgap until the old one can be repaired."

    "Cây cầu mới là một giải pháp tạm thời cho đến khi cây cầu cũ được sửa chữa."

  • "The government introduced a stopgap measure to deal with the crisis."

    "Chính phủ đã đưa ra một biện pháp tạm thời để đối phó với cuộc khủng hoảng."

  • "Using a spare tire is just a stopgap until you can get a new one."

    "Việc sử dụng lốp dự phòng chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi bạn có thể mua một cái mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stopgap một biện pháp, giải pháp hoặc vật dụng tạm thời được sử dụng để khắc phục một vấn đề hoặc thiếu hụt ngay lập tức.
Adjective stopgap có tính chất tạm thời; dùng để giải quyết tình thế cấp bách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Old Norse
gap
English (17th Century)
stopgap

Nguồn gốc đơn giản mà hiệu quả

Từ 'stopgap' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'stop' (ngăn chặn) và danh từ 'gap' (khoảng trống, lỗ hổng). Nó gợi hình ảnh ai đó cố gắng bịt một lỗ hổng hoặc lấp đầy một khoảng trống bằng bất cứ thứ gì có sẵn, chỉ để giải quyết tình hình ngay lập tức. Do đó, 'stopgap' mang nghĩa một giải pháp tạm thời, mang tính 'chữa cháy' để duy trì mọi thứ hoạt động trong khi chờ đợi một giải pháp lâu dài hơn.

Usage Note

Chỉ một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được sử dụng khi không có gì tốt hơn, thường là trong khi chờ đợi một cái gì đó tốt hơn hoặc vĩnh viễn hơn. Nó mang ý nghĩa rằng giải pháp này không phải là lý tưởng hoặc lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopgap
  • temporary a temporary stopgap
    (một giải pháp tạm thời)
  • interim an interim stopgap
    (một biện pháp tạm thời chuyển tiếp)
  • provisional a provisional stopgap
    (một phương án tạm thời)
Verb + stopgap
  • provide provide a stopgap
    (cung cấp một giải pháp tạm thời)
  • use use a stopgap
    (sử dụng một biện pháp tạm thời)
  • implement implement a stopgap
    (thực hiện một giải pháp tạm thời)
stopgap + Noun
  • measure stopgap measure
    (biện pháp tạm thời)
  • solution stopgap solution
    (giải pháp tạm thời)
  • arrangement stopgap arrangement
    (sắp xếp tạm thời)
  • funding stopgap funding
    (nguồn tài trợ tạm thời)

Idioms

  • a stopgap measure

    một biện pháp tạm thời

    "The emergency funding is just a stopgap measure until a permanent solution is found."

    (Khoản tài trợ khẩn cấp chỉ là một biện pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.)

  • to serve as a stopgap

    đóng vai trò là giải pháp tạm thời

    "This old laptop will have to serve as a stopgap until I can afford a new one."

    (Chiếc laptop cũ này sẽ phải đóng vai trò là giải pháp tạm thời cho đến khi tôi đủ tiền mua một chiếc mới.)

  • as a stopgap

    như một giải pháp tạm thời

    "We're using bottled water as a stopgap while the main supply is being repaired."

    (Chúng tôi đang dùng nước đóng chai như một giải pháp tạm thời trong khi nguồn cung chính đang được sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopgap

noun
Lật mặt

biện pháp tạm thời, giải pháp tình thế, vật thay thế tạm thời

"The new bridge is a stopgap until the old one can be repaired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been using stopgap measures for three years by the time the new system is implemented.
Công ty sẽ đã và đang sử dụng các biện pháp tạm thời trong ba năm vào thời điểm hệ thống mới được triển khai.
Phủ định
They won't have been relying on a stopgap solution for long before a permanent fix is found.
Họ sẽ không phải phụ thuộc vào một giải pháp tạm thời lâu trước khi một giải pháp lâu dài được tìm thấy.
Nghi vấn
Will the government have been implementing stopgap policies to address the crisis by next year?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang thực hiện các chính sách tạm thời để giải quyết khủng hoảng vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopgap".

Tư duy 'chữa cháy' và sự ứng biến

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi đối mặt với những thách thức bất ngờ, người ta thường phải tìm kiếm các giải pháp 'stopgap'. Điều này thể hiện khả năng ứng biến và thực dụng, chấp nhận một giải pháp không hoàn hảo nhưng hiệu quả ngay lập tức để duy trì hoạt động hoặc giải quyết vấn đề trước mắt. Nó cũng phản ánh thái độ linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề.

Cân bằng giữa giải pháp tạm thời và lâu dài

Khái niệm 'stopgap' thường đi kèm với nhận thức rằng nó không phải là giải pháp cuối cùng. Trong môi trường doanh nghiệp hay quản lý dự án, việc sử dụng các biện pháp 'stopgap' có thể giúp giảm thiểu rủi ro ngay lập tức hoặc duy trì hoạt động, nhưng điều quan trọng là phải có kế hoạch cho một giải pháp bền vững hơn. Nếu không, các 'stopgap' có thể trở thành giải pháp vĩnh viễn không mong muốn, dẫn đến kém hiệu quả hoặc phát sinh vấn đề mới.