(Top Banner Ad)
permanent solution
B2
Noun Phrase B2 General

permanent solution

UK: /ˈpɜːmənənt səˈluːʃən/ • US: /ˈpɜːrmənənt səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp lâu dài giải pháp bền vững giải pháp triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that resolves a problem completely and is intended to last for a long time.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp giải quyết một vấn đề một cách triệt để và được dự định kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to find a permanent solution to its financial difficulties."

    "Công ty cần tìm một giải pháp lâu dài cho những khó khăn tài chính của mình."

  • "We are committed to finding a permanent solution to the housing crisis."

    "Chúng tôi cam kết tìm ra một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng nhà ở."

  • "The treaty offers a permanent solution to the border dispute."

    "Hiệp ước đưa ra một giải pháp lâu dài cho tranh chấp biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự bền vững, tính lâu dài
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility tính hòa tan, khả năng giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
parmanent
English
permanent
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'ở lại đến cùng, bền vững'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự lâu dài và không thay đổi của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' ban đầu trong tiếng Latin 'solutio' có nghĩa là 'sự nới lỏng, tháo rời' hoặc 'sự hòa tan'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'câu trả lời cho một vấn đề' hoặc 'phương pháp giải quyết'.

Usage Note

Cụm từ 'permanent solution' nhấn mạnh tính chất lâu dài và bền vững của giải pháp. Nó thường được sử dụng khi các giải pháp tạm thời hoặc không hiệu quả đã được thử trước đó. Không giống như 'temporary fix' (giải pháp tạm thời), 'permanent solution' hướng đến việc loại bỏ hoàn toàn vấn đề gốc rễ.

Prepositions

to for

- 'to': Dùng để chỉ vấn đề mà giải pháp hướng đến. Ví dụ: 'a permanent solution to the problem'.
- 'for': Dùng để chỉ mục đích của giải pháp. Ví dụ: 'a permanent solution for long-term sustainability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + permanent solution
  • find find a permanent solution
    (tìm ra một giải pháp lâu dài)
  • seek seek a permanent solution
    (tìm kiếm một giải pháp vĩnh viễn)
  • achieve achieve a permanent solution
    (đạt được một giải pháp lâu dài)
  • provide provide a permanent solution
    (cung cấp một giải pháp vĩnh viễn)
  • propose propose a permanent solution
    (đề xuất một giải pháp lâu dài)
  • implement implement a permanent solution
    (thực hiện một giải pháp lâu dài)
Tính từ + permanent solution
  • a true a true permanent solution
    (một giải pháp thực sự lâu dài)
  • a lasting a lasting permanent solution
    (một giải pháp bền vững vĩnh viễn)
  • a comprehensive a comprehensive permanent solution
    (một giải pháp toàn diện lâu dài)
  • a viable a viable permanent solution
    (một giải pháp lâu dài khả thi)
Giới từ + permanent solution
  • for for a permanent solution
    (cho một giải pháp lâu dài)
  • to a permanent solution to the problem
    (một giải pháp lâu dài cho vấn đề)

Idioms

  • A permanent solution to the problem

    Một giải pháp lâu dài cho vấn đề

    "We need to find a permanent solution to the traffic congestion in the city."

    (Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố.)

  • To seek/find a permanent solution

    Tìm kiếm/tìm ra một giải pháp lâu dài

    "The government is seeking a permanent solution for the housing crisis."

    (Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)

  • To offer a permanent solution

    Đưa ra/cung cấp một giải pháp lâu dài

    "This new technology promises to offer a permanent solution to energy shortages."

    (Công nghệ mới này hứa hẹn sẽ mang lại một giải pháp lâu dài cho tình trạng thiếu năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent solution

Noun Phrase
Lật mặt

Một giải pháp giải quyết một vấn đề một cách triệt để và được dự định kéo dài trong một thời gian dài.

"The company needs to find a permanent solution to its financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is seeking a permanent solution to its financial problems.
Công ty đang tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho các vấn đề tài chính của mình.
Phủ định
We haven't found a permanent solution to the traffic congestion yet.
Chúng tôi vẫn chưa tìm thấy một giải pháp lâu dài cho tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Nghi vấn
Is there a permanent solution to climate change?
Có giải pháp lâu dài nào cho biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent solution".

Tư duy giải quyết vấn đề lâu dài

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ là tìm kiếm các giải pháp dứt điểm và triệt để cho các vấn đề, thay vì chỉ giải quyết tạm thời. 'Permanent solution' phản ánh mong muốn này, hướng tới sự ổn định và hiệu quả bền vững.

Phân biệt giữa giải pháp tạm thời và vĩnh viễn

Cụm từ 'permanent solution' thường được dùng để đối lập với các 'temporary fixes' (giải pháp tạm thời) hoặc 'band-aid solutions' (giải pháp vá víu). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư thời gian và nguồn lực để giải quyết gốc rễ vấn đề, đảm bảo kết quả lâu dài.