(Top Banner Ad)
long-term solution
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Chính trị, Khoa học môi trường, Quản lý

long-term solution

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm səˈluːʃən/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp dài hạn biện pháp lâu dài giải pháp bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is effective for a considerable period in the future; a solution designed to last.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp có hiệu quả trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai; một giải pháp được thiết kế để tồn tại lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in renewable energy is a long-term solution to our energy crisis."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một giải pháp dài hạn cho cuộc khủng hoảng năng lượng của chúng ta."

  • "We need to find a long-term solution to the problem of homelessness."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp dài hạn cho vấn đề vô gia cư."

  • "Education is the long-term solution to poverty."

    "Giáo dục là giải pháp dài hạn cho đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun solution giải pháp
Verb solve giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Khoa học môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
term
English
solution
English
long-term solution

Nguồn gốc của 'Long-Term Solution'

Cụm từ 'long-term solution' xuất hiện khi xã hội ngày càng đối mặt với các vấn đề phức tạp đòi hỏi cách giải quyết bền vững, không chỉ tạm thời. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ xa hơn và giải quyết vấn đề từ gốc rễ.

Usage Note

Cụm từ 'long-term solution' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng giải pháp được đề xuất không chỉ là một biện pháp tạm thời mà là một giải pháp bền vững, giải quyết vấn đề gốc rễ. Cần phân biệt với 'short-term solution' (giải pháp ngắn hạn) vốn chỉ mang tính chất đối phó tạm thời. Nó thường đi kèm với các vấn đề phức tạp đòi hỏi sự đầu tư thời gian và nguồn lực đáng kể.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng mà giải pháp dài hạn hướng đến (e.g., 'a long-term solution to climate change'). Khi đi với 'for', nó thường ám chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà giải pháp dài hạn là dành cho (e.g., 'a long-term solution for traffic congestion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term solution
  • viable a viable long-term solution
    (một giải pháp dài hạn khả thi)
  • sustainable a sustainable long-term solution
    (một giải pháp dài hạn bền vững)
  • effective an effective long-term solution
    (một giải pháp dài hạn hiệu quả)
Verb + long-term solution
  • implement implement a long-term solution
    (thực hiện một giải pháp dài hạn)
  • develop develop a long-term solution
    (phát triển một giải pháp dài hạn)
  • seek seek a long-term solution
    (tìm kiếm một giải pháp dài hạn)

Idioms

  • There's no quick fix, we need a long-term solution.

    Không có giải pháp nhanh chóng, chúng ta cần một giải pháp dài hạn.

    "The economy needs restructuring; there's no quick fix, we need a long-term solution."

    (Nền kinh tế cần được tái cấu trúc; không có giải pháp nhanh chóng, chúng ta cần một giải pháp dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term solution

Danh từ ghép
Lật mặt

Một giải pháp có hiệu quả trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai; một giải pháp được thiết kế để tồn tại lâu dài.

"Investing in renewable energy is a long-term solution to our energy crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested in long-term solutions for climate change decades ago, we would have avoided many of the environmental disasters we face today.
Nếu chính phủ đã đầu tư vào các giải pháp dài hạn cho biến đổi khí hậu từ nhiều thập kỷ trước, chúng ta đã có thể tránh được nhiều thảm họa môi trường mà chúng ta đang phải đối mặt ngày nay.
Phủ định
If we had not sought long-term solutions for energy production, we would not have significantly reduced our reliance on fossil fuels.
Nếu chúng ta không tìm kiếm các giải pháp dài hạn cho sản xuất năng lượng, chúng ta đã không thể giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Nghi vấn
Would we have been able to achieve sustainable economic growth if we had not implemented long-term strategic planning?
Liệu chúng ta có thể đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững nếu chúng ta không thực hiện kế hoạch chiến lược dài hạn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's initial response wasn't effective, but later, they implemented a long-term solution to the pollution problem.
Phản ứng ban đầu của chính phủ không hiệu quả, nhưng sau đó, họ đã thực hiện một giải pháp dài hạn cho vấn đề ô nhiễm.
Phủ định
They didn't expect the new policy to be a long-term solution, but it surprised everyone with its lasting impact.
Họ không mong đợi chính sách mới là một giải pháp dài hạn, nhưng nó đã làm mọi người ngạc nhiên với tác động lâu dài của nó.
Nghi vấn
Did the company propose a long-term solution to address the customer complaints last year?
Năm ngoái, công ty có đề xuất một giải pháp dài hạn để giải quyết các khiếu nại của khách hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would implement long-term solutions to address climate change.
Tôi ước chính phủ sẽ thực hiện các giải pháp dài hạn để giải quyết biến đổi khí hậu.
Phủ định
If only we hadn't ignored the need for long-term solutions in the past, we wouldn't be facing this crisis now.
Giá mà chúng ta đã không bỏ qua nhu cầu về các giải pháp dài hạn trong quá khứ, thì chúng ta đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish they could find a long-term solution to the problem of poverty?
Bạn có ước họ có thể tìm ra một giải pháp lâu dài cho vấn đề nghèo đói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term solution".

Tư duy dài hạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, tư duy dài hạn được đánh giá cao. Các kế hoạch và chiến lược thường được thiết kế để mang lại lợi ích trong tương lai xa, không chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.