(Top Banner Ad)
makeshift
B2
adjective B2 Tổng quát

makeshift

UK: /ˈmeɪk.ʃɪft/ • US: /ˈmeɪk.ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

tạm bợ chắp vá lâm thời ứng biến dựng tạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary and of low quality, but used because of a sudden need.

Vietnamese Meaning

Tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì nhu cầu cấp thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of refugees are living in makeshift camps."

    "Hàng ngàn người tị nạn đang sống trong những trại tạm bợ."

  • "They used a cardboard box as a makeshift table."

    "Họ dùng một hộp các tông làm bàn tạm."

  • "The bridge was a makeshift affair, constructed from rope and planks."

    "Cây cầu là một thứ tạm bợ, được xây dựng từ dây thừng và ván."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Makeshift Vật thay thế tạm thời, vật chắp vá
Adjective Makeshift Tạm thời, chắp vá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Make
Make (verb)
Shift
Shift (noun)
English
Makeshift

Nguồn gốc của 'Makeshift'

Từ 'makeshift' xuất phát từ việc 'make shift', có nghĩa là 'tạo ra một sự thay đổi' hoặc 'tạo ra một giải pháp tạm thời'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi không có nguồn lực đầy đủ, ám chỉ một sự thay thế hoặc sửa chữa tạm bợ cho đến khi có thể tìm được giải pháp tốt hơn. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo và khả năng ứng biến trong những hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Từ 'makeshift' mang ý nghĩa một giải pháp tạm thời, thường được tạo ra một cách nhanh chóng và bằng những vật liệu có sẵn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hoàn hảo, tính tạm bợ, và việc sử dụng thay thế do không có lựa chọn tốt hơn. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'makeshift' thường bao hàm sự ngẫu hứng và không chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makeshift
  • Crude crude makeshift shelter
    (một chỗ trú ẩn tạm bợ, thô sơ)
  • Temporary temporary makeshift solution
    (giải pháp tạm thời)
  • Simple simple makeshift tool
    (một công cụ tạm thời đơn giản)
Verb + makeshift
  • Build build a makeshift raft
    (đóng một chiếc bè tạm thời)
  • Create create a makeshift bandage
    (tạo ra một băng gạc tạm thời)
  • Use use a makeshift weapon
    (sử dụng một vũ khí tạm thời)

Idioms

  • a makeshift arrangement

    một sự sắp xếp tạm thời

    "The chairs were arranged in a circle as a makeshift arrangement for the meeting."

    (Những chiếc ghế được xếp thành vòng tròn như một sự sắp xếp tạm thời cho cuộc họp.)

  • out of makeshift materials

    từ những vật liệu tạm bợ

    "He built a temporary shelter out of makeshift materials he found in the forest."

    (Anh ấy đã dựng một cái lán tạm thời từ những vật liệu tạm bợ mà anh ấy tìm thấy trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeshift

adjective
Lật mặt

Tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì nhu cầu cấp thiết.

"Thousands of refugees are living in makeshift camps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeshift".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, phong trào 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. 'Makeshift' thường liên quan đến tinh thần DIY, khuyến khích mọi người tự giải quyết vấn đề bằng những vật liệu có sẵn, thể hiện sự sáng tạo và tính tự lực.

Survival Skills

Khái niệm 'makeshift' cũng rất quan trọng trong các kỹ năng sinh tồn. Khi đối mặt với tình huống khẩn cấp hoặc sống sót trong tự nhiên, khả năng tạo ra các vật dụng 'makeshift' từ những gì có sẵn có thể là yếu tố quyết định sự sống còn.