(Top Banner Ad)
storekeeper
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

storekeeper

UK: /ˈstɔːrkiːpər/ • US: /ˈstɔːrkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý cửa hàng chủ cửa hàng người bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or manages a store.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storekeeper always greeted customers with a smile."

    "Người quản lý cửa hàng luôn chào đón khách hàng với một nụ cười."

  • "The old storekeeper knew all his customers by name."

    "Người quản lý cửa hàng cũ quen biết tất cả khách hàng của mình bằng tên."

  • "He worked as a storekeeper in a small town."

    "Anh ấy làm người quản lý cửa hàng ở một thị trấn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, kho hàng; đồ dự trữ
Verb store Cất giữ, dự trữ
Noun keeper Người giữ, người trông nom
Verb keep Giữ, duy trì
Noun storage Kho chứa, sự lưu trữ
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng (có ý nghĩa tương tự storekeeper)
Noun stockkeeper Người quản lý kho hàng (đồng nghĩa với storekeeper trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estor
Middle English
stor
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
storekeeper

Nguồn gốc của "Storekeeper"

Từ 'storekeeper' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'store' (cửa hàng, kho hàng hoặc đồ dự trữ) và 'keeper' (người giữ, người quản lý). Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estor' (nghĩa là nguồn cung cấp, dự trữ), sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'stor'. Trong khi đó, 'keeper' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cēpan' (nghĩa là giữ gìn, bảo quản), sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'kepen'. Vì vậy, 'storekeeper' ban đầu dùng để chỉ người chịu trách nhiệm trông coi và quản lý hàng hóa trong một kho hàng hoặc cửa hàng.

Usage Note

Từ 'storekeeper' thường được dùng để chỉ người quản lý một cửa hàng nhỏ, độc lập. Nó có thể mang sắc thái truyền thống hoặc cổ điển hơn so với các từ như 'shop manager' hoặc 'retail manager'. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể chỉ người trông coi kho (storage keeper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storekeeper
  • local the local storekeeper
    (người thủ kho/chủ cửa hàng địa phương)
  • experienced an experienced storekeeper
    (một người thủ kho/chủ cửa hàng có kinh nghiệm)
  • friendly a friendly storekeeper
    (một người thủ kho/chủ cửa hàng thân thiện)
  • chief the chief storekeeper
    (thủ kho trưởng)
Verb + storekeeper
  • consult consult the storekeeper
    (hỏi ý kiến người thủ kho/chủ cửa hàng)
  • hire hire a new storekeeper
    (thuê một người thủ kho mới)
  • greet greet the storekeeper
    (chào người thủ kho/chủ cửa hàng)
Storekeeper + Verb
  • manages The storekeeper manages the inventory.
    (Người thủ kho quản lý kho hàng.)
  • serves The storekeeper serves customers.
    (Người thủ kho/chủ cửa hàng phục vụ khách hàng.)
  • maintains The storekeeper maintains accurate records.
    (Người thủ kho duy trì hồ sơ chính xác.)

Idioms

  • the local storekeeper

    Người thủ kho/chủ cửa hàng ở địa phương (thường là người quen thuộc với cộng đồng)

    "Everyone in the village knows the local storekeeper."

    (Mọi người trong làng đều biết người thủ kho/chủ cửa hàng địa phương.)

  • a diligent storekeeper

    Một người thủ kho/chủ cửa hàng cần cù, siêng năng

    "He's known as a diligent storekeeper, always keeping his stock in order."

    (Anh ấy được biết đến là một người thủ kho siêng năng, luôn giữ kho hàng ngăn nắp.)

  • report to the storekeeper

    Báo cáo cho người thủ kho/chủ cửa hàng (về hàng hóa, vấn đề gì đó)

    "Please report any missing items to the storekeeper immediately."

    (Vui lòng báo cáo ngay cho người thủ kho/chủ cửa hàng nếu có bất kỳ mặt hàng nào bị thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storekeeper

Danh từ
Lật mặt

Người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng.

"The storekeeper always greeted customers with a smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need assistance, the storekeeper will help you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, người quản lý cửa hàng sẽ giúp bạn.
Phủ định
If the storekeeper doesn't arrive on time, the store won't open.
Nếu người quản lý cửa hàng không đến đúng giờ, cửa hàng sẽ không mở cửa.
Nghi vấn
Will the storekeeper be angry if I return this item?
Người quản lý cửa hàng có tức giận không nếu tôi trả lại mặt hàng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storekeeper".

Vai trò trong Cộng đồng

Tại nhiều cộng đồng nhỏ và nông thôn ở các nước phương Tây, 'storekeeper' (chủ cửa hàng tạp hóa hoặc người quản lý kho) không chỉ là người bán hàng mà còn là một nhân vật trung tâm, đáng tin cậy. Họ thường biết rõ từng khách hàng, đóng vai trò như một nguồn thông tin về địa phương và đôi khi là điểm hẹn xã giao nhỏ. Vai trò này gợi nhớ đến 'general store' (cửa hàng tổng hợp) trong lịch sử Mỹ, nơi cung cấp đủ thứ hàng hóa từ thực phẩm đến nông cụ và cũng là trung tâm giao tiếp xã hội.

Chuyển đổi nghề nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, vai trò của 'storekeeper' đã thay đổi đáng kể. Thay vì là chủ một cửa hàng độc lập, nhiều 'storekeeper' ngày nay là nhân viên quản lý kho hoặc cửa hàng cho các chuỗi siêu thị, tập đoàn lớn. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ các cửa hàng nhỏ lẻ truyền thống sang mô hình bán lẻ quy mô lớn hơn, nơi các quy trình được chuẩn hóa và tự động hóa nhiều hơn.