(Top Banner Ad)
storeroom
B1
danh từ B1 Gia dụng, Quản lý kho

storeroom

UK: /ˈstɔːruːm/ • US: /ˈstɔːrruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chứa đồ kho chứa đồ buồng chứa đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or space for storing things.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc không gian để cất giữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We keep the Christmas decorations in the storeroom."

    "Chúng tôi cất đồ trang trí Giáng Sinh trong phòng chứa đồ."

  • "The old toys were piled up in the storeroom."

    "Đồ chơi cũ được chất đống trong phòng chứa đồ."

  • "The school has a storeroom for sports equipment."

    "Trường học có một phòng chứa đồ cho thiết bị thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng; kho hàng; sự dự trữ
Verb store Cất giữ, dự trữ, lưu trữ
Noun storage Sự lưu trữ; kho lưu trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Quản lý kho

Etymology (Nguồn gốc)

English
store
English
room
English
storeroom

Nguồn gốc của 'storeroom'

Từ 'storeroom' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'store' (có nghĩa là kho, sự dự trữ, hoặc hành động cất giữ) và 'room' (có nghĩa là căn phòng). Khi ghép lại, nó mang nghĩa đen là 'căn phòng dùng để cất giữ đồ đạc', phản ánh chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Từ 'storeroom' thường được dùng để chỉ một căn phòng hoặc khu vực nhỏ hơn một nhà kho (warehouse), và thường nằm trong một tòa nhà lớn hơn như nhà ở, văn phòng, hoặc cửa hàng. Nó dùng để chứa những vật dụng ít được sử dụng thường xuyên hoặc những đồ dự trữ. So với 'storage room', 'storeroom' có vẻ trang trọng hơn một chút.

Prepositions

in at

Ví dụ:
- 'in the storeroom': chỉ vị trí bên trong phòng chứa đồ.
- 'at the storeroom': chỉ vị trí gần phòng chứa đồ, có thể đang ở cửa phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storeroom
  • large large storeroom
    (kho chứa đồ lớn)
  • small small storeroom
    (kho chứa đồ nhỏ)
  • empty empty storeroom
    (kho chứa đồ trống)
  • cluttered cluttered storeroom
    (kho chứa đồ lộn xộn, bừa bộn)
  • secure secure storeroom
    (kho chứa đồ an toàn)
Verb + storeroom
  • use use a storeroom
    (sử dụng một kho chứa đồ)
  • convert convert a room into a storeroom
    (chuyển đổi một căn phòng thành kho chứa đồ)
  • clear out clear out the storeroom
    (dọn dẹp/làm trống kho chứa đồ)
  • organize organize the storeroom
    (sắp xếp kho chứa đồ)
Noun + storeroom (Type)
  • food food storeroom
    (kho chứa thực phẩm)
  • supply supply storeroom
    (kho chứa vật tư, đồ dùng)

Idioms

  • clear out the storeroom

    Dọn dẹp/sắp xếp lại kho chứa đồ

    "We need to clear out the storeroom before the new inventory arrives."

    (Chúng ta cần dọn dẹp kho trước khi hàng tồn kho mới đến.)

  • turn a room into a storeroom

    Biến một căn phòng thành kho chứa đồ

    "They decided to turn the spare bedroom into a storeroom for seasonal decorations."

    (Họ quyết định biến phòng ngủ dự phòng thành kho chứa đồ trang trí theo mùa.)

  • keep something in the storeroom

    Cất giữ cái gì đó trong kho

    "Please keep all extra supplies in the storeroom."

    (Xin hãy cất tất cả vật tư dự phòng vào kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storeroom

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc không gian để cất giữ đồ đạc.

"We keep the Christmas decorations in the storeroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning supplies are in the storeroom.
Các vật dụng vệ sinh ở trong phòng chứa đồ.
Phủ định
Isn't the old furniture in the storeroom?
Không phải đồ nội thất cũ ở trong phòng chứa đồ sao?
Nghi vấn
Is there a storeroom in the office?
Có phòng chứa đồ nào trong văn phòng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers will be cleaning the storeroom tomorrow morning.
Các công nhân sẽ đang dọn dẹp nhà kho vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using the storeroom for storage anymore; it's being converted.
Họ sẽ không còn sử dụng nhà kho để chứa đồ nữa; nó đang được chuyển đổi.
Nghi vấn
Will they be reorganizing the storeroom to make more space?
Liệu họ có đang sắp xếp lại nhà kho để tạo thêm không gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storeroom".

Kho chứa đồ trong nhà ở phương Tây

Trong nhiều ngôi nhà ở phương Tây, tầng hầm (basement) hoặc gác mái (attic) thường được sử dụng làm kho chứa đồ. Đây là nơi cất giữ những vật dụng ít dùng, đồ đạc cũ của gia đình hoặc đồ trang trí theo mùa. Đôi khi, chúng trở thành nơi lưu giữ kỷ niệm và lịch sử gia đình.

Văn hóa 'dọn dẹp' và kho chứa đồ

Trong những năm gần đây, xu hướng 'dọn dẹp' (decluttering) và tối giản hóa không gian sống trở nên phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Việc có một kho chứa đồ gọn gàng, ngăn nắp được xem là biểu hiện của một lối sống có tổ chức, đối lập với hình ảnh một kho chứa đồ bừa bộn thường bị gắn với sự tích trữ quá mức (hoarding).