(Top Banner Ad)
warehouse
B1
danh từ B1 Kinh tế, Logistics

warehouse

UK: /ˈweə(r)ˌhaʊs/ • US: /ˈwerˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho kho hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building for storing goods.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà dùng để lưu trữ hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods are stored in a large warehouse."

    "Hàng hóa được lưu trữ trong một nhà kho lớn."

  • "They built a new warehouse near the port."

    "Họ đã xây một nhà kho mới gần cảng."

  • "The warehouse is equipped with modern technology."

    "Nhà kho được trang bị công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warehouse nhà kho, kho hàng
Verb warehouse lưu trữ hàng hóa trong kho
Noun warehousing việc lưu kho, công tác kho vận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
waru (goods, merchandise) + hus (house)
Middle English
warhous
Modern English
warehouse

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'warehouse' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ware' (hàng hóa, vật phẩm) và 'house' (ngôi nhà). Ngay từ ban đầu, ý nghĩa của nó đã rất rõ ràng: một ngôi nhà để chứa hàng hóa.

Usage Note

Warehouse thường được dùng để chỉ các tòa nhà lớn, thường nằm ở các khu công nghiệp hoặc gần các trung tâm vận tải (như cảng, sân bay, ga tàu). Khác với 'storage unit' (kho chứa đồ cá nhân), warehouse thường chứa hàng hóa số lượng lớn phục vụ mục đích thương mại hoặc công nghiệp.

Prepositions

in at

'- in the warehouse' dùng để chỉ vị trí bên trong nhà kho. '- at the warehouse' dùng để chỉ địa điểm, thường là ở khu vực nhà kho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warehouse
  • large large warehouse
    (nhà kho lớn)
  • modern modern warehouse
    (nhà kho hiện đại)
  • automated automated warehouse
    (nhà kho tự động)
  • empty empty warehouse
    (nhà kho trống)
  • distribution distribution warehouse
    (kho phân phối)
Verb + warehouse
  • build build a warehouse
    (xây một nhà kho)
  • operate operate a warehouse
    (vận hành một nhà kho)
  • store store goods in a warehouse
    (lưu trữ hàng hóa trong kho)
  • manage manage a warehouse
    (quản lý một nhà kho)
warehouse + Noun
  • space warehouse space
    (không gian kho bãi)
  • manager warehouse manager
    (quản lý kho)
  • staff warehouse staff
    (nhân viên kho)
  • inventory warehouse inventory
    (hàng tồn kho)

Idioms

  • warehouse sale

    đợt giảm giá xả kho

    "Many stores hold a warehouse sale at the end of the season to clear out old stock."

    (Nhiều cửa hàng tổ chức đợt giảm giá xả kho vào cuối mùa để dọn sạch hàng tồn.)

  • bonded warehouse

    kho ngoại quan

    "Goods can be stored in a bonded warehouse without paying customs duties until they are released for import or re-export."

    (Hàng hóa có thể được lưu trữ trong kho ngoại quan mà không phải trả thuế hải quan cho đến khi chúng được xuất nhập khẩu trở lại.)

  • distribution warehouse

    kho phân phối

    "The company plans to build a new distribution warehouse to improve its supply chain efficiency."

    (Công ty dự định xây dựng một kho phân phối mới để cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warehouse

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà dùng để lưu trữ hàng hóa.

"The goods are stored in a large warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warehouse".

Sự bùng nổ của thương mại điện tử

Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử (e-commerce), vai trò của các nhà kho đã thay đổi đáng kể. Chúng không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ mà còn là các trung tâm xử lý đơn hàng tự động hóa cao (fulfillment centers), đóng vai trò then chốt trong việc giao hàng nhanh chóng đến tay người tiêu dùng.

Nhà kho thông minh và tự động hóa

Trong thời đại công nghệ 4.0, nhiều nhà kho đã được trang bị robot, hệ thống băng chuyền tự động và phần mềm quản lý kho thông minh (WMS). Điều này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ xử lý hàng hóa, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về tương lai của lao động thủ công trong ngành.