(Top Banner Ad)
stockroom
B1
noun B1 Thương mại, Bán lẻ, Kho bãi

stockroom

UK: /ˈstɒk.ruːm/ • US: /ˈstɑːk.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng kho kho chứa hàng phòng chứa đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or area where supplies of goods are kept, often in a shop or factory.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực nơi hàng hóa được lưu trữ, thường là trong một cửa hàng hoặc nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shipment of toys is stored in the stockroom."

    "Lô hàng đồ chơi mới được cất giữ trong phòng kho."

  • "She went to the stockroom to get more paper."

    "Cô ấy đến phòng kho để lấy thêm giấy."

  • "The stockroom is located behind the main sales floor."

    "Phòng kho nằm ở phía sau khu vực bán hàng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng hóa, cổ phiếu, kho dự trữ
Verb stock dự trữ, tích trữ, cung cấp hàng
Noun room phòng, không gian
Noun storeroom phòng kho, kho chứa đồ
Noun stockist nhà bán buôn có hàng sẵn, đại lý
Noun stockpile kho dự trữ, đống dự trữ
Verb stockpile tích trữ, dự trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Kho bãi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steu-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Proto-Indo-European
*reue-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
stockroom

Nguồn gốc của 'Stockroom'

Từ 'stockroom' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'stock' (hàng hóa, dự trữ) và 'room' (phòng). 'Stock' có nguồn gốc từ từ *stocc trong tiếng Anh cổ, chỉ thân cây, khúc gỗ, sau đó phát triển nghĩa thành hàng hóa, vốn liếng. Còn 'room' bắt nguồn từ *rūm trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là không gian, chỗ trống. Khi ghép lại, 'stockroom' mô tả một không gian dùng để chứa hàng hóa dự trữ, một nơi thiết yếu cho bất kỳ cửa hàng hay doanh nghiệp nào.

Usage Note

Stockroom thường được sử dụng để chỉ một không gian lưu trữ hàng hóa dự trữ, nguyên vật liệu hoặc các mặt hàng cần thiết khác để vận hành doanh nghiệp. Nó khác với 'warehouse' (nhà kho) ở quy mô và mục đích sử dụng. Warehouse thường lớn hơn và dùng để lưu trữ số lượng lớn hàng hóa trong thời gian dài hơn.

Prepositions

in at

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong stockroom (e.g., “The boxes are in the stockroom”). ‘At’ thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra tại stockroom (e.g., “She works at the stockroom”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockroom
  • back back stockroom
    (kho hàng phía sau)
  • main main stockroom
    (kho hàng chính)
  • tidy tidy stockroom
    (kho hàng gọn gàng)
  • organized organized stockroom
    (kho hàng có tổ chức)
Verb + stockroom
  • tidy tidy the stockroom
    (dọn dẹp kho hàng)
  • organize organize the stockroom
    (sắp xếp kho hàng)
  • check check the stockroom
    (kiểm tra kho hàng)
  • send to send items to the stockroom
    (gửi các mặt hàng vào kho)
  • retrieve from retrieve items from the stockroom
    (lấy các mặt hàng từ kho ra)
Noun + stockroom
  • items in items in the stockroom
    (các mặt hàng trong kho)
  • manager of stockroom manager
    (quản lý kho hàng)
  • access to access to the stockroom
    (quyền vào kho hàng)

Idioms

  • in the stockroom

    trong kho hàng (chỉ vị trí của hàng hóa hoặc ai đó)

    "The extra boxes are in the stockroom."

    (Những thùng hàng phụ đang ở trong kho.)

  • send something to the stockroom

    gửi/chuyển cái gì đó vào kho hàng (để lưu trữ)

    "Please send all the unsold items to the stockroom."

    (Làm ơn chuyển tất cả các mặt hàng chưa bán được vào kho.)

  • work in the stockroom

    làm việc trong kho hàng (mô tả công việc quản lý, sắp xếp hàng hóa)

    "He spends most of his day working in the stockroom."

    (Anh ấy dành phần lớn thời gian trong ngày để làm việc trong kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockroom

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực nơi hàng hóa được lưu trữ, thường là trong một cửa hàng hoặc nhà máy.

"The new shipment of toys is stored in the stockroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a larger stockroom, we would order supplies in bulk.
Nếu chúng ta có một kho chứa lớn hơn, chúng ta sẽ đặt hàng số lượng lớn.
Phủ định
If the stockroom weren't so disorganized, we wouldn't waste so much time searching for items.
Nếu kho chứa không quá lộn xộn, chúng ta sẽ không lãng phí quá nhiều thời gian tìm kiếm các vật phẩm.
Nghi vấn
Would we have more space if the stockroom were organized better?
Chúng ta có nhiều không gian hơn nếu kho chứa được tổ chức tốt hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had stocked the stockroom before the rush hour began.
Người quản lý đã chất hàng vào kho trước khi giờ cao điểm bắt đầu.
Phủ định
They had not cleaned the stockroom before the health inspector arrived.
Họ đã không dọn dẹp kho trước khi thanh tra viên y tế đến.
Nghi vấn
Had she organized the stockroom before she left for vacation?
Cô ấy đã sắp xếp kho trước khi đi nghỉ mát chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockroom".

Trái tim thầm lặng của cửa hàng

Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, 'stockroom' thường được xem là 'trái tim thầm lặng' của một cửa hàng. Đây là nơi mọi hoạt động hậu trường diễn ra, từ việc tiếp nhận hàng hóa mới, kiểm kê, sắp xếp, đến chuẩn bị cho việc trưng bày. Một kho hàng được quản lý tốt là yếu tố then chốt giúp cửa hàng vận hành trơn tru và đảm bảo khách hàng luôn tìm thấy sản phẩm mình cần.

Tầm quan trọng của quản lý kho hàng

Tại các doanh nghiệp phương Tây, việc quản lý kho hàng (stockroom management) là một kỹ năng quan trọng và thường được coi trọng. Nó không chỉ giúp duy trì trật tự mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty bằng cách giảm lãng phí, thất thoát và đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. Việc sắp xếp khoa học và kiểm kê định kỳ là các thực hành tiêu chuẩn.