stockroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc khu vực nơi hàng hóa được lưu trữ, thường là trong một cửa hàng hoặc nhà máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new shipment of toys is stored in the stockroom."
"Lô hàng đồ chơi mới được cất giữ trong phòng kho."
-
"She went to the stockroom to get more paper."
"Cô ấy đến phòng kho để lấy thêm giấy."
-
"The stockroom is located behind the main sales floor."
"Phòng kho nằm ở phía sau khu vực bán hàng chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stockroom thường được sử dụng để chỉ một không gian lưu trữ hàng hóa dự trữ, nguyên vật liệu hoặc các mặt hàng cần thiết khác để vận hành doanh nghiệp. Nó khác với 'warehouse' (nhà kho) ở quy mô và mục đích sử dụng. Warehouse thường lớn hơn và dùng để lưu trữ số lượng lớn hàng hóa trong thời gian dài hơn.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong stockroom (e.g., “The boxes are in the stockroom”). ‘At’ thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra tại stockroom (e.g., “She works at the stockroom”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
back back stockroom (kho hàng phía sau)
-
main main stockroom (kho hàng chính)
-
tidy tidy stockroom (kho hàng gọn gàng)
-
organized organized stockroom (kho hàng có tổ chức)
-
tidy tidy the stockroom (dọn dẹp kho hàng)
-
organize organize the stockroom (sắp xếp kho hàng)
-
check check the stockroom (kiểm tra kho hàng)
-
send to send items to the stockroom (gửi các mặt hàng vào kho)
-
retrieve from retrieve items from the stockroom (lấy các mặt hàng từ kho ra)
-
items in items in the stockroom (các mặt hàng trong kho)
-
manager of stockroom manager (quản lý kho hàng)
-
access to access to the stockroom (quyền vào kho hàng)
Idioms
-
in the stockroom
trong kho hàng (chỉ vị trí của hàng hóa hoặc ai đó)
"The extra boxes are in the stockroom."
(Những thùng hàng phụ đang ở trong kho.)
-
send something to the stockroom
gửi/chuyển cái gì đó vào kho hàng (để lưu trữ)
"Please send all the unsold items to the stockroom."
(Làm ơn chuyển tất cả các mặt hàng chưa bán được vào kho.)
-
work in the stockroom
làm việc trong kho hàng (mô tả công việc quản lý, sắp xếp hàng hóa)
"He spends most of his day working in the stockroom."
(Anh ấy dành phần lớn thời gian trong ngày để làm việc trong kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stockroom
nounMột phòng hoặc khu vực nơi hàng hóa được lưu trữ, thường là trong một cửa hàng hoặc nhà máy.
"The new shipment of toys is stored in the stockroom."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a larger stockroom, we would order supplies in bulk. |
Nếu chúng ta có một kho chứa lớn hơn, chúng ta sẽ đặt hàng số lượng lớn. |
| Phủ định | If the stockroom weren't so disorganized, we wouldn't waste so much time searching for items. |
Nếu kho chứa không quá lộn xộn, chúng ta sẽ không lãng phí quá nhiều thời gian tìm kiếm các vật phẩm. |
| Nghi vấn | Would we have more space if the stockroom were organized better? |
Chúng ta có nhiều không gian hơn nếu kho chứa được tổ chức tốt hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had stocked the stockroom before the rush hour began. |
Người quản lý đã chất hàng vào kho trước khi giờ cao điểm bắt đầu. |
| Phủ định | They had not cleaned the stockroom before the health inspector arrived. |
Họ đã không dọn dẹp kho trước khi thanh tra viên y tế đến. |
| Nghi vấn | Had she organized the stockroom before she left for vacation? |
Cô ấy đã sắp xếp kho trước khi đi nghỉ mát chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockroom".
