(Top Banner Ad)
straightforwardness
C1
Danh từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

straightforwardness

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwərdnəs/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẳng thắn sự thẳng thắn tính minh bạch sự chân thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being direct and clear; honesty and frankness.

Vietnamese Meaning

Tính chất thẳng thắn, rõ ràng, minh bạch; sự trung thực và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her straightforwardness was refreshing after dealing with so much corporate jargon."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy thật là một điều mới mẻ sau khi phải đối mặt với quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành của công ty."

  • "The company values straightforwardness in all its communications."

    "Công ty coi trọng sự thẳng thắn trong tất cả các thông tin liên lạc của mình."

  • "His straightforwardness sometimes offends people, but most appreciate his honesty."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi làm mất lòng người khác, nhưng hầu hết mọi người đều đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp.
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht
Old English
foreweard
Early Modern English
straightforward
Modern English
straightforwardness

Từ 'thẳng thắn và trực tiếp' đến 'sự thẳng thắn'

Từ 'straightforwardness' là một danh từ được hình thành từ tính từ 'straightforward' bằng cách thêm hậu tố '-ness'. 'Straightforward' lại là sự kết hợp của 'straight' (thẳng) và 'forward' (về phía trước). Ban đầu, 'straight' trong tiếng Anh cổ (streht) có nghĩa là 'kéo thẳng ra', còn 'forward' (foreweard) có nghĩa là 'hướng về phía trước'. Như vậy, sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi thẳng về phía trước', không quanh co, không phức tạp, dẫn đến nghĩa 'thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu' và khi thêm '-ness' sẽ thành 'sự thẳng thắn, sự trực tính'.

Usage Note

Từ 'straightforwardness' nhấn mạnh đến sự thiếu phức tạp, dễ hiểu và dễ tiếp cận trong hành vi, lời nói hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trung thực và không che giấu. Khác với 'honesty' (sự trung thực) vốn chỉ đề cập đến việc nói sự thật, 'straightforwardness' còn bao hàm cả cách thức giao tiếp trực tiếp và không vòng vo.

Prepositions

in with

* **in (straightforwardness):** Dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'He admired her straightforwardness in dealing with difficult clients.'
* **with (straightforwardness):** Dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực trong cách hành xử, giao tiếp với ai đó. Ví dụ: 'She appreciated his straightforwardness with her regarding the project's challenges.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforwardness
  • characteristic characteristic straightforwardness
    (sự thẳng thắn đặc trưng)
  • refreshing refreshing straightforwardness
    (sự thẳng thắn đáng hoan nghênh/mới mẻ)
  • brutal brutal straightforwardness
    (sự thẳng thắn phũ phàng/thô bạo)
  • admirable admirable straightforwardness
    (sự thẳng thắn đáng ngưỡng mộ)
Verb + straightforwardness
  • admire admire straightforwardness
    (ngưỡng mộ sự thẳng thắn)
  • appreciate appreciate straightforwardness
    (đánh giá cao sự thẳng thắn)
  • value value straightforwardness
    (coi trọng sự thẳng thắn)
  • lack lack straightforwardness
    (thiếu sự thẳng thắn)
Other common phrases
  • a lack of a lack of straightforwardness
    (sự thiếu thẳng thắn)
  • known for her known for her straightforwardness
    (nổi tiếng vì sự thẳng thắn của cô ấy)

Idioms

  • the hallmark of straightforwardness

    dấu hiệu/nét đặc trưng của sự thẳng thắn

    "His honest replies were the hallmark of his straightforwardness."

    (Những câu trả lời trung thực của anh ấy là dấu hiệu của sự thẳng thắn nơi anh.)

  • a refreshing dose of straightforwardness

    một liều/sự thẳng thắn đáng hoan nghênh

    "Her comments brought a refreshing dose of straightforwardness to the debate."

    (Những bình luận của cô ấy đã mang lại một sự thẳng thắn đáng hoan nghênh cho cuộc tranh luận.)

  • no room for straightforwardness

    không có chỗ cho sự thẳng thắn

    "In that complex political negotiation, there was no room for straightforwardness."

    (Trong cuộc đàm phán chính trị phức tạp đó, không có chỗ cho sự thẳng thắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforwardness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất thẳng thắn, rõ ràng, minh bạch; sự trung thực và chân thành.

"Her straightforwardness was refreshing after dealing with so much corporate jargon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His approach was refreshing: he valued straightforwardness above all else.
Cách tiếp cận của anh ấy thật mới mẻ: anh ấy coi trọng sự thẳng thắn hơn tất cả.
Phủ định
It wasn't straightforward: several hidden clauses complicated the agreement.
Nó không hề đơn giản: một vài điều khoản ẩn đã làm phức tạp thỏa thuận.
Nghi vấn
Was the response straightforward: did it clearly address the core issue?
Câu trả lời có thẳng thắn không: nó có giải quyết rõ ràng vấn đề cốt lõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforwardness".

Phong cách giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, sự thẳng thắn (straightforwardness) trong giao tiếp thường được đánh giá cao. Người ta khuyến khích nói rõ ràng, trực tiếp điều mình nghĩ hoặc cảm thấy, tránh sự vòng vo hay ám chỉ. Điều này được coi là dấu hiệu của sự chân thành và hiệu quả trong trao đổi.

Tính chính trực và đáng tin cậy

Sự thẳng thắn thường gắn liền với các giá trị như tính chính trực (integrity) và độ tin cậy (trustworthiness). Một người thể hiện sự thẳng thắn trong lời nói và hành động thường được xem là người đáng tin cậy, không có ý định che giấu hay lừa dối. Điều này rất quan trọng trong cả các mối quan hệ cá nhân lẫn công việc.