obliqueness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being oblique; indirectness or evasiveness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc xiên, gián tiếp hoặc lảng tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The obliqueness of his statement made it difficult to understand his true intentions."
"Tính gián tiếp trong tuyên bố của anh ấy khiến người ta khó hiểu được ý định thực sự của anh ta."
-
"The obliqueness of her glance suggested she knew more than she was letting on."
"Ánh mắt lảng tránh của cô ấy cho thấy cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy nói."
-
"He criticized the government's policy for its obliqueness and lack of transparency."
"Anh ấy chỉ trích chính sách của chính phủ vì tính gián tiếp và thiếu minh bạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obliqueness' chỉ tính chất của một cái gì đó không thẳng thắn, trực tiếp hoặc rõ ràng. Nó có thể ám chỉ một góc xiên, một đường đi vòng vo, hoặc một cách diễn đạt ẩn ý, không đi thẳng vào vấn đề. So với 'indirectness', 'obliqueness' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cố ý che giấu hoặc tránh né.
Prepositions
'Obliqueness of' thường dùng để chỉ tính chất xiên, gián tiếp của một vật thể, ý tưởng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'The obliqueness of the angle'. 'Obliqueness in' thường được dùng để chỉ tính chất xiên gián tiếp trong một bối cảnh rộng hơn, ví dụ: 'The obliqueness in his writing made it difficult to understand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rhetorical rhetorical obliqueness (sự mơ hồ trong diễn đạt tu từ)
-
deliberate deliberate obliqueness (sự không thẳng thắn có chủ ý)
-
subtle subtle obliqueness (sự mơ hồ tinh tế)
-
obliqueness of obliqueness of an angle (độ xiên của một góc)
-
obliqueness of obliqueness of communication (sự không thẳng thắn trong giao tiếp)
-
detect detect the obliqueness (phát hiện sự mơ hồ/không thẳng thắn)
-
exploit exploit the obliqueness (tận dụng sự gián tiếp/mơ hồ)
Idioms
-
a certain obliqueness
một sự mơ hồ/không thẳng thắn nhất định
"The politician spoke with a certain obliqueness, avoiding a direct answer."
(Chính trị gia nói một cách khá mơ hồ, tránh né câu trả lời trực tiếp.)
-
the obliqueness of one's approach
sự gián tiếp/không thẳng thắn trong cách tiếp cận của ai đó
"Her obliqueness of approach made it difficult to understand her true intentions."
(Cách tiếp cận không thẳng thắn của cô ấy khiến người ta khó hiểu được ý định thực sự của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obliqueness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc xiên, gián tiếp hoặc lảng tránh.
"The obliqueness of his statement made it difficult to understand his true intentions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech, which was characterized by obliqueness, confused many voters. |
Bài phát biểu của chính trị gia, nổi bật bởi sự mơ hồ, đã gây hoang mang cho nhiều cử tri. |
| Phủ định | The report, which was expected to be direct, did not exhibit obliqueness in its findings. |
Bản báo cáo, vốn được kỳ vọng là trực tiếp, đã không thể hiện sự mơ hồ trong các phát hiện của nó. |
| Nghi vấn | Is this the strategy whose obliqueness is designed to shield us from direct confrontation? |
Đây có phải là chiến lược mà sự mơ hồ của nó được thiết kế để che chắn chúng ta khỏi sự đối đầu trực tiếp không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden path obliquely led to the hidden gate. |
Con đường vườn dẫn xiên đến cánh cổng bí mật. |
| Phủ định | She didn't obliquely hint at her dissatisfaction. |
Cô ấy đã không ám chỉ một cách bóng gió về sự không hài lòng của mình. |
| Nghi vấn | Did the architect design the building with an oblique angle in mind? |
Có phải kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một góc xiên trong tâm trí? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliqueness".
