(Top Banner Ad)
deviousness
C1
Noun C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Chính trị

deviousness

UK: /ˈdiːviəsnəs/ • US: /ˈdiːviəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xảo quyệt tính xảo quyệt sự gian xảo mưu mô xảo quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being devious; the use of indirect and often dishonest methods to achieve something.

Vietnamese Meaning

Sự xảo quyệt; việc sử dụng những phương pháp gián tiếp và thường không trung thực để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His deviousness was evident in the complex scheme he devised to defraud the company."

    "Sự xảo quyệt của anh ta thể hiện rõ trong kế hoạch phức tạp mà anh ta nghĩ ra để lừa đảo công ty."

  • "The politician's deviousness was widely known."

    "Sự xảo quyệt của chính trị gia đó được nhiều người biết đến."

  • "She used deviousness to get ahead in her career."

    "Cô ấy đã dùng sự xảo quyệt để thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective devious Xảo quyệt, quanh co, không thẳng thắn
Adverb deviously Một cách xảo trá, quanh co, lén lút
Noun deviance Sự lệch lạc, hành vi sai trái (thường trong bối cảnh xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via (way, road)
Latin
de- (away from) + via = devius (out of the way, remote, erring)
English (c. 1590s)
devious (straying; indirect; deceitful)
English (c. 1650s)
deviousness (quality of being devious)

Nguồn Gốc Đường Vòng

Từ 'deviousness' có gốc từ tiếng Latin 'devius', nghĩa đen là 'lệch khỏi con đường' ('de-' là xa khỏi, 'via' là con đường). Ban đầu, từ 'devious' chỉ một con đường vòng hoặc nơi hẻo lánh. Về sau, ý nghĩa này được chuyển hóa thành nghĩa bóng, ám chỉ hành vi 'lệch lạc' khỏi sự thẳng thắn, trung thực, tức là sự xảo quyệt hoặc gian trá.

Usage Note

Từ 'deviousness' nhấn mạnh bản chất của việc sử dụng các thủ đoạn tinh vi, quanh co để đạt được mục đích, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trung thực và đạo đức. Nó khác với 'cunning' ở chỗ 'cunning' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự thông minh và khéo léo, trong khi 'deviousness' luôn mang ý nghĩa tiêu cực. So với 'trickery', 'deviousness' thường liên quan đến một kế hoạch hoặc chiến lược phức tạp hơn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm từ mô tả lĩnh vực hoặc tình huống mà sự xảo quyệt được thể hiện (ví dụ: 'deviousness in business negotiations'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc đặc điểm của một người hoặc hành động (ví dụ: 'an act of deviousness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deviousness
  • sheer sheer deviousness
    (Sự xảo quyệt trắng trợn/tuyệt đối)
  • political political deviousness
    (Sự xảo quyệt trong chính trị)
  • unbelievable unbelievable deviousness
    (Sự xảo trá khó tin)
Verb + deviousness
  • expose expose the deviousness
    (Vạch trần/phơi bày sự xảo trá)
  • resort to resort to deviousness
    (Phải dùng đến sự quanh co/xảo trá)
  • fight fight against deviousness
    (Chống lại sự xảo quyệt)

Idioms

  • The depths of deviousness

    Mức độ/đỉnh điểm của sự xảo quyệt

    "The scandal revealed the depths of human deviousness."

    (Vụ bê bối đã tiết lộ mức độ xảo quyệt sâu sắc của con người.)

  • Cloaked in deviousness

    Che đậy/bao bọc bằng sự xảo trá

    "His smooth words were cloaked in deviousness."

    (Những lời nói ngọt ngào của anh ta được che đậy bằng sự xảo trá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviousness

Noun
Lật mặt

Sự xảo quyệt; việc sử dụng những phương pháp gián tiếp và thường không trung thực để đạt được điều gì đó.

"His deviousness was evident in the complex scheme he devised to defraud the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His plan was more devious than I initially suspected.
Kế hoạch của anh ta còn xảo quyệt hơn tôi nghi ngờ ban đầu.
Phủ định
Her actions were not as deviously planned as everyone thought.
Hành động của cô ấy không được lên kế hoạch xảo quyệt như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Is his deviousness the least concerning aspect of his character?
Sự xảo quyệt của anh ta có phải là khía cạnh ít đáng lo ngại nhất trong tính cách của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviousness".

Chủ nghĩa Machiavellian

Trong phân tích tâm lý xã hội và chính trị, 'deviousness' là một đặc điểm chính liên quan đến 'Bộ ba Đen Tối' (Dark Triad), đặc biệt là chủ nghĩa Machiavellian. Nó mô tả xu hướng thao túng người khác, sử dụng sự lừa dối và mưu mẹo để đạt được lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức.

Sự Đánh Giá trong Văn hóa Phương Tây

Trong môi trường văn hóa và kinh doanh phương Tây, 'deviousness' là một đặc tính bị lên án mạnh mẽ. Nó đối lập với các giá trị cốt lõi như tính minh bạch (transparency), sự thẳng thắn (candor) và lòng trung thực (honesty), vốn được coi là yếu tố nền tảng cho sự tin tưởng và hợp tác hiệu quả.