(Top Banner Ad)
strapless
B1
adjective B1 Thời trang

strapless

UK: /ˈstræpləs/ • US: /ˈstræpləs/

Nghĩa tiếng Việt

không dây hở vai không quai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without straps, especially referring to clothing designed to stay in place without shoulder straps.

Vietnamese Meaning

Không có dây đeo, đặc biệt là khi nói đến quần áo được thiết kế để giữ nguyên vị trí mà không cần dây đeo vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful strapless dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy không dây rất đẹp đến bữa tiệc."

  • "A strapless bra provides support without visible straps."

    "Áo ngực không dây mang lại sự nâng đỡ mà không lộ dây."

  • "Many brides choose strapless gowns for their wedding."

    "Nhiều cô dâu chọn váy cưới không dây cho đám cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strap dây đeo, quai đeo; đai
Verb strap buộc bằng dây, thắt dây; đeo dây

Related Words

off-the-shoulder (hở vai)halterneck (cổ yếm)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stroppus
Old English
stropp
Old English
-lēas
Modern English
strap
Modern English
-less
Modern English
strapless

Nguồn gốc của "strapless"

Từ "strapless" được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp từ "strap" (dây đeo) và hậu tố "-less" (nghĩa là "không có" hoặc "thiếu"). Từ "strap" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stroppus", chỉ một loại dây da hoặc dây buộc. Hậu tố "-less" lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "-lēas". Vì vậy, "strapless" có nghĩa đen là "không có dây đeo" hoặc "thiếu dây đeo", mô tả trang phục hoặc phụ kiện không có quai hay dây đeo vai.

Usage Note

Từ 'strapless' thường được dùng để mô tả các loại áo, váy, hoặc áo tắm được thiết kế để mặc mà không cần dây quai trên vai. Ý nghĩa của nó là sự tiện lợi và phong cách, cho phép người mặc khoe bờ vai trần. Sự khác biệt với 'off-the-shoulder' là 'strapless' giữ form dáng bằng cấu trúc bên trong (ví dụ: gọng, lớp lót) thay vì chỉ đơn thuần dựa vào độ ôm của vai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • dress strapless dress
    (váy quây, váy không dây)
  • bra strapless bra
    (áo ngực không dây)
  • top strapless top
    (áo quây, áo không dây)
  • gown strapless gown
    (đầm dạ hội không dây, đầm quây)
Verb + strapless
  • wear wear strapless
    (mặc đồ không dây)
  • go go strapless
    (mặc đồ không dây (ý chỉ lựa chọn phong cách))

Idioms

  • go strapless

    mặc trang phục không dây, chọn phong cách không dây

    "She decided to go strapless for her wedding dress."

    (Cô ấy quyết định chọn váy cưới không dây.)

  • rock a strapless look

    tự tin diện phong cách không dây (thường với vẻ đẹp lộng lẫy)

    "The actress rocked a strapless gown on the red carpet."

    (Nữ diễn viên tự tin khoe dáng trong chiếc đầm dạ hội không dây trên thảm đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strapless

adjective
Lật mặt

Không có dây đeo, đặc biệt là khi nói đến quần áo được thiết kế để giữ nguyên vị trí mà không cần dây đeo vai.

"She wore a beautiful strapless dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strapless".

Biểu tượng của sự sang trọng và tự tin

Trang phục "strapless" (không dây) thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và táo bạo trong thời trang phương Tây. Chúng phổ biến trong các sự kiện trang trọng như dạ tiệc, đám cưới, và trên thảm đỏ, nơi chúng giúp người mặc khoe vai và cổ một cách duyên dáng, thể hiện sự tự tin và phong cách cá nhân.

Phù hợp cho mùa hè và các dịp đặc biệt

Váy, áo và áo ngực không dây (strapless) đặc biệt được ưa chuộng vào mùa hè hoặc ở những vùng khí hậu nóng, vì chúng mang lại cảm giác mát mẻ và thoải mái hơn. Ngoài ra, chúng là lựa chọn hàng đầu cho các bộ váy cưới, váy dạ hội và trang phục đi dự tiệc, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và quyến rũ.