(Top Banner Ad)
off-the-shoulder
B1
Tính từ B1 Thời trang

off-the-shoulder

UK: /ˌɒf ðə ˈʃəʊldə(r)/ • US: /ˌɔf ðə ˈʃoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

hở vai trễ vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to expose the shoulders, typically referring to clothing.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để hở vai, thường dùng để chỉ quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an elegant off-the-shoulder dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy hở vai thanh lịch đến bữa tiệc."

  • "Off-the-shoulder tops are very popular this summer."

    "Áo hở vai rất phổ biến vào mùa hè này."

  • "The bride looked stunning in her off-the-shoulder wedding gown."

    "Cô dâu trông lộng lẫy trong chiếc váy cưới hở vai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder Vai (bộ phận cơ thể)
Adjective shouldered Có vai (thường dùng trong các từ ghép như 'broad-shouldered' - vai rộng)
Adverb off Ra khỏi, cách xa (thành phần của cụm từ)
Adjective off-the-shoulder Để lộ vai, trễ vai (kiểu trang phục)

Synonyms

décolleté (hở cổ, hở vai)

Related Words

strapless (không dây)sleeveless (không tay)halter neck (cổ yếm)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
the
English
shoulder
English
off-the-shoulder

Nguồn gốc của cụm từ "off-the-shoulder"

Cụm từ "off-the-shoulder" là một tính từ ghép mô tả một kiểu trang phục để lộ phần vai, không che phủ vai như trang phục thông thường. Nó được hình thành trực tiếp từ giới từ "off" (nghĩa là "rời khỏi, không chạm vào") và danh từ "shoulder" (vai), kết hợp lại để miêu tả kiểu dáng này một cách chính xác. Kiểu trang phục này bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong thập niên 1950 và 1960, và tiếp tục được yêu thích cho đến ngày nay nhờ vẻ đẹp quyến rũ và nữ tính.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại áo, váy có phần cổ áo được thiết kế để lộ vai. Khác với 'strapless' (không dây), 'off-the-shoulder' vẫn có phần tay áo hoặc dây áo giữ cho trang phục không bị tuột xuống hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • top an off-the-shoulder top
    (áo trễ vai)
  • dress an off-the-shoulder dress
    (đầm trễ vai)
  • blouse an off-the-shoulder blouse
    (áo kiểu trễ vai)
  • neckline an off-the-shoulder neckline
    (kiểu cổ áo trễ vai)
  • style in an off-the-shoulder style
    (theo phong cách trễ vai)
Verb + Phrase
  • wear to wear an off-the-shoulder (garment)
    (mặc một chiếc áo/đầm trễ vai)
  • design to design an off-the-shoulder (item)
    (thiết kế một món đồ trễ vai)

Idioms

  • the off-the-shoulder look

    Phong cách trễ vai (kiểu dáng trang phục để lộ vai)

    "She loves the off-the-shoulder look for summer parties."

    (Cô ấy rất thích phong cách trễ vai cho các bữa tiệc mùa hè.)

  • to rock an off-the-shoulder (top/dress)

    Diện một chiếc áo/đầm trễ vai một cách tự tin và sành điệu

    "She really knows how to rock an off-the-shoulder top."

    (Cô ấy thật sự biết cách diện áo trễ vai thật sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-shoulder

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để hở vai, thường dùng để chỉ quần áo.

"She wore an elegant off-the-shoulder dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives at the party, I will have already bought an off-the-shoulder dress for her.
Trước khi cô ấy đến bữa tiệc, tôi sẽ đã mua một chiếc váy trễ vai cho cô ấy.
Phủ định
She won't have worn an off-the-shoulder top before attending the conference.
Cô ấy sẽ chưa từng mặc áo trễ vai trước khi tham dự hội nghị.
Nghi vấn
Will she have designed an off-the-shoulder gown by the end of the month?
Liệu cô ấy sẽ đã thiết kế một chiếc áo choàng trễ vai vào cuối tháng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-shoulder".

Lịch sử thời trang của trang phục trễ vai

Trang phục trễ vai trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1950 và 1960, được các biểu tượng thời trang như nữ diễn viên Brigitte Bardot lăng xê, tạo nên vẻ đẹp quyến rũ và nữ tính. Sau đó, nó đã có nhiều lần trở lại mạnh mẽ trong các xu hướng thời trang, đặc biệt là vào những năm gần đây, khẳng định vị thế là một phong cách cổ điển vượt thời gian.

Biểu tượng của sự quyến rũ và thanh lịch

Trang phục trễ vai thường được xem là biểu tượng của sự nữ tính, quyến rũ nhưng vẫn giữ được nét thanh lịch. Việc để lộ nhẹ bờ vai và xương quai xanh tạo nên vẻ mềm mại, gợi cảm mà không quá phô trương, phù hợp cho nhiều dịp từ đi chơi, dạo phố đến dự tiệc, mang lại sự tự tin cho người mặc.