(Top Banner Ad)
strap
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, May mặc, Kỹ thuật

strap

UK: /stræp/ • US: /stræp/

Nghĩa tiếng Việt

dây đeo dây ràng dải băng buộc bằng dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of leather, cloth, or other material used to fasten, secure, or carry something.

Vietnamese Meaning

Một dải da, vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để buộc, giữ chặt hoặc mang một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tightened the straps of her backpack."

    "Cô ấy thắt chặt dây đeo của ba lô."

  • "He used a leather strap to secure the package."

    "Anh ấy đã dùng một dây da để cố định kiện hàng."

  • "The watch has a rubber strap."

    "Chiếc đồng hồ có dây đeo bằng cao su."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strap dây đeo, đai, dải
Verb strap buộc bằng dây, thắt dây, quấn dây
Adjective strapless không dây đeo (thường dùng cho quần áo)
Adjective strapping to khỏe, vạm vỡ (dùng để miêu tả người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, May mặc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stroppus
Old English
stropp
Middle English
stroppe
Modern English
strap

Nguồn gốc của 'Strap'

Từ 'strap' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'stroppus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dây đai' hoặc 'dây buộc'. Sau đó, nó được chuyển thể thành 'stropp' trong tiếng Anh cổ và 'stroppe' trong tiếng Anh Trung đại trước khi trở thành 'strap' mà chúng ta dùng ngày nay. Ý nghĩa cơ bản của nó vẫn giữ nguyên qua hàng thế kỷ: một dải vật liệu dùng để buộc, giữ hoặc treo.

Usage Note

Từ 'strap' thường được dùng để chỉ một dải vật liệu có chức năng chính là giữ hoặc kết nối các vật với nhau. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quần áo đến thiết bị kỹ thuật. Sự khác biệt với các từ như 'belt' (thường dùng quanh eo) hay 'rope' (dây thừng, thường dày và khỏe hơn) nằm ở chất liệu và mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

on to

'Strap on' thường dùng để chỉ việc gắn một vật gì đó bằng dây đeo, ví dụ 'strap on a helmet'. 'Strap to' chỉ việc cố định một vật vào một vật khác bằng dây đeo, ví dụ 'strap the luggage to the roof rack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strap
  • shoulder shoulder strap
    (dây đeo vai)
  • leather leather strap
    (dây đeo bằng da)
  • seat seat strap
    (dây an toàn (trên ghế))
  • wide wide strap
    (dây đeo rộng)
Verb + strap
  • fasten fasten a strap
    (thắt dây đeo)
  • tighten tighten the strap
    (siết chặt dây đeo)
  • loosen loosen the strap
    (nới lỏng dây đeo)
  • buckle buckle a strap
    (cài dây đeo (bằng khóa))
  • strap strap something on
    (buộc/thắt cái gì đó vào (lưng, ngực, v.v.))

Idioms

  • pull oneself up by one's bootstraps

    tự lực cánh sinh, tự mình vươn lên mà không cần sự giúp đỡ

    "She managed to pull herself up by her bootstraps and become a successful entrepreneur."

    (Cô ấy đã tự lực cánh sinh và trở thành một doanh nhân thành đạt.)

  • strapped for cash

    thiếu tiền, kẹt tiền

    "I'm a bit strapped for cash this month, so I can't go out much."

    (Tháng này tôi hơi kẹt tiền nên không thể đi chơi nhiều.)

  • strap in

    thắt dây an toàn; chuẩn bị tinh thần cho một trải nghiệm khó khăn/thú vị

    "Strap in, folks, it's going to be a bumpy ride!"

    (Thắt dây an toàn vào, mọi người ơi, chuyến đi này sẽ đầy chông gai đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strap

danh từ
Lật mặt

Một dải da, vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để buộc, giữ chặt hoặc mang một vật gì đó.

"She tightened the straps of her backpack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strap".

Dây an toàn và Văn hóa An toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, dây an toàn ('seat strap' hoặc 'seatbelt') là một biểu tượng quan trọng của an toàn giao thông. Việc thắt dây an toàn khi đi ô tô hay máy bay không chỉ là quy định pháp luật mà còn là thói quen thể hiện sự coi trọng tính mạng của bản thân và người khác. Nó nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc phòng ngừa rủi ro.

Tự lực cánh sinh trong Khởi nghiệp

Cụm từ 'pull oneself up by one's bootstraps' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh tinh thần tự lực cánh sinh rất được đề cao trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây. Nó ám chỉ việc bắt đầu một dự án, kinh doanh hoặc sự nghiệp từ con số không, chỉ dựa vào nỗ lực và tài nguyên của bản thân, không phụ thuộc vào sự hỗ trợ tài chính hay giúp đỡ từ bên ngoài. Đây là một phẩm chất được ngưỡng mộ trong giới doanh nhân.