(Top Banner Ad)
straw man fallacy
C1
noun C1 Logic, Rhetoric, Philosophy

straw man fallacy

UK: /strɔː mæn ˈfæləsi/ • US: /strɔː mæn ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện hình nộm rơm ngụy biện người rơm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logical fallacy that involves misrepresenting an opponent's argument to make it easier to attack.

Vietnamese Meaning

Một ngụy biện logic, trong đó quan điểm của đối phương bị bóp méo, xuyên tạc hoặc đơn giản hóa quá mức để dễ dàng bác bỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument is a straw man fallacy; he's attacking a position I don't even hold."

    "Lập luận của anh ta là một ngụy biện hình nộm rơm; anh ta đang tấn công một quan điểm mà tôi thậm chí còn không ủng hộ."

  • "The politician used a straw man fallacy by misrepresenting his opponent's healthcare plan."

    "Chính trị gia đã sử dụng ngụy biện hình nộm rơm bằng cách xuyên tạc kế hoạch chăm sóc sức khỏe của đối thủ."

  • "Don't use a straw man fallacy; address the actual argument."

    "Đừng sử dụng ngụy biện hình nộm rơm; hãy đối mặt với lập luận thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straw man một lập luận sai lệch, bóp méo; mục tiêu giả dễ tấn công trong tranh luận
Verb to straw-man (informal) bóp méo lập luận của ai đó để dễ dàng tấn công; tạo ra một 'người rơm' để bác bỏ
Adjective fallacious có tính ngụy biện, sai lầm, không hợp logic
Adverb fallaciously một cách ngụy biện, sai lầm, không logic
Noun fallacy ngụy biện, sai lầm trong lập luận hoặc niềm tin

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Philosophy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterh₃- ('to strew')
Proto-Germanic
*strawą (from which Old English 'strēaw' and modern 'straw' derive)
Old English
strēaw ('straw')
Proto-Indo-European
*man- ('man')
Proto-Germanic
*mann- (from which Old English 'mann' and modern 'man' derive)
Old English
mann ('man')
Latin
fallere ('to deceive')
Latin
fallacia ('deceit, trick', from which 'fallacy' derives)
English (figurative use)
straw man (mid-19th century, referring to a misrepresentation in argument)
English (formal term)
straw man fallacy (early 20th century, combining the figurative 'straw man' with 'fallacy' to describe a specific logical error)

Nguồn Gốc Từ Hình Nộm Rơm Vô Tri

Cụm từ 'straw man' (người rơm) ban đầu dùng để chỉ một hình nộm làm từ rơm, thường dùng làm mục tiêu tập luyện cho lính, hiệp sĩ hoặc để dọa chim. Những hình nộm này yếu ớt và dễ dàng đánh bại. Trong ngữ cảnh lập luận, 'ngụy biện người rơm' mượn hình ảnh này để mô tả hành động bóp méo, đơn giản hóa hoặc tạo ra một phiên bản yếu ớt của lập luận đối thủ để dễ dàng công kích và đánh bại, thay vì đối mặt với lập luận gốc, mạnh mẽ hơn.

Một Lỗi Logic Cổ Điển Dưới Tên Mới

Mặc dù cụm từ 'straw man fallacy' tương đối hiện đại (phổ biến vào đầu thế kỷ 20), khái niệm về việc tấn công một phiên bản méo mó của lập luận đối thủ đã được các nhà hùng biện và triết học cổ đại nhận ra và phân tích. Đây là một trong những ngụy biện phổ biến và hiệu quả, thường được sử dụng để làm chệch hướng cuộc thảo luận, đánh lạc hướng người nghe và tránh phải đối mặt với những vấn đề thực sự khó khăn trong tranh luận.

Usage Note

Straw man fallacy là một dạng ngụy biện rất phổ biến trong tranh luận. Người mắc lỗi này không bác bỏ lập luận thực sự của đối phương, mà tạo ra một phiên bản yếu hơn, dễ công kích hơn (hình nộm rơm) rồi tấn công vào phiên bản này. Thường gặp trong chính trị, tôn giáo, và các cuộc tranh luận công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straw man fallacy
  • commit commit a straw man fallacy
    (phạm ngụy biện người rơm)
  • present present a straw man fallacy
    (đưa ra/trình bày một ngụy biện người rơm)
  • create create a straw man fallacy
    (tạo ra một ngụy biện người rơm)
  • refute refute a straw man fallacy
    (bác bỏ một ngụy biện người rơm)
  • point out point out a straw man fallacy
    (chỉ ra một ngụy biện người rơm)
Adjective + straw man fallacy
  • obvious an obvious straw man fallacy
    (một ngụy biện người rơm rõ ràng)
  • classic a classic straw man fallacy
    (một ngụy biện người rơm kinh điển)
  • common a common straw man fallacy
    (một ngụy biện người rơm phổ biến)
Phrases with straw man fallacy
  • example of an example of a straw man fallacy
    (một ví dụ về ngụy biện người rơm)
  • fall into fall into a straw man fallacy
    (mắc phải một ngụy biện người rơm)

Idioms

  • set up a straw man

    cố tình bóp méo, đơn giản hóa hoặc tạo ra một phiên bản sai lệch của lập luận đối thủ để dễ dàng công kích hơn

    "The politician tried to set up a straw man by claiming his opponent wanted to abolish all social programs, which was not the actual proposal."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng tạo ra một 'người rơm' bằng cách tuyên bố đối thủ của mình muốn bãi bỏ tất cả các chương trình xã hội, điều đó không phải là đề xuất thực tế.)

  • argue against a straw man

    tranh luận chống lại một lập luận đã bị bóp méo hoặc không phải là lập luận gốc của đối thủ, mà là một phiên bản yếu hơn

    "You're arguing against a straw man; I never said we should never eat meat, only that we should reduce consumption."

    (Bạn đang tranh luận chống lại một 'người rơm'; tôi chưa bao giờ nói chúng ta không nên ăn thịt, chỉ là chúng ta nên giảm mức tiêu thụ thôi.)

  • accuse someone of using a straw man

    buộc tội ai đó đang sử dụng ngụy biện người rơm; chỉ ra rằng họ đang bóp méo lập luận của người khác thay vì đối diện với nó

    "During the debate, the moderator stopped the speaker, saying, 'You're accusing him of using a straw man to avoid the real question.'"

    (Trong cuộc tranh luận, người điều hành đã ngắt lời diễn giả và nói: 'Bạn đang buộc tội anh ấy sử dụng ngụy biện người rơm để né tránh câu hỏi thực sự.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straw man fallacy

noun
Lật mặt

Một ngụy biện logic, trong đó quan điểm của đối phương bị bóp méo, xuyên tạc hoặc đơn giản hóa quá mức để dễ dàng bác bỏ hơn.

"His argument is a straw man fallacy; he's attacking a position I don't even hold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a straw man fallacy is to misrepresent your opponent's argument.
Sử dụng ngụy biện hình nộm là bóp méo luận điểm của đối thủ.
Phủ định
It is important not to commit the straw man fallacy when debating.
Điều quan trọng là không được mắc phải ngụy biện hình nộm khi tranh luận.
Nghi vấn
Is it ethical to employ a straw man fallacy in political discourse?
Có đạo đức không khi sử dụng ngụy biện hình nộm trong diễn ngôn chính trị?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often uses the straw man fallacy in debates.
Anh ấy thường sử dụng ngụy biện người rơm trong các cuộc tranh luận.
Phủ định
She does not understand what the straw man fallacy is.
Cô ấy không hiểu ngụy biện người rơm là gì.
Nghi vấn
Does he recognize the straw man fallacy when he sees it?
Anh ấy có nhận ra ngụy biện người rơm khi nhìn thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straw man fallacy".

Tầm Quan Trọng Trong Tư Duy Phản Biện và Tranh Luận

Ngụy biện người rơm là một trong những lỗi logic cơ bản mà người học tư duy phản biện cần nhận biết và tránh. Trong mọi cuộc tranh luận hay thảo luận nghiêm túc, việc nhận diện và bác bỏ ngụy biện người rơm là rất quan trọng để đảm bảo cuộc đối thoại tập trung vào vấn đề cốt lõi, tránh bị lạc hướng, hiểu lầm và duy trì sự công bằng, hợp lý trong lập luận. Nó giúp ta đánh giá được tính xác đáng của các ý kiến.

Phổ Biến Trong Truyền Thông và Chính Trị Hiện Đại

Trong bối cảnh truyền thông và chính trị hiện đại, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội, ngụy biện người rơm xuất hiện rất thường xuyên. Các chính trị gia, nhà bình luận, nhà báo hoặc người dùng mạng xã hội thường đơn giản hóa, phóng đại hoặc bóp méo quan điểm của đối thủ để dễ dàng công kích hoặc giành lợi thế, nhằm mục đích thao túng dư luận. Việc hiểu biết về ngụy biện này giúp người đọc và người xem có thể đánh giá thông tin một cách khách quan hơn, không bị ảnh hưởng bởi những lập luận sai lệch.