(Top Banner Ad)
strawberry-flavored
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Hóa học

strawberry-flavored

UK: /ˈstrɔːbəriˌfleɪvəd/ • US: /ˈstrɔːberiˌfleɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

có vị dâu tây hương vị dâu tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the taste or aroma of strawberries.

Vietnamese Meaning

Có hương vị hoặc mùi thơm của dâu tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a strawberry-flavored yogurt at the store."

    "Tôi đã mua một hộp sữa chua vị dâu tây ở cửa hàng."

  • "She prefers strawberry-flavored ice cream."

    "Cô ấy thích kem có vị dâu tây hơn."

  • "The company sells a variety of strawberry-flavored candies."

    "Công ty bán nhiều loại kẹo có hương vị dâu tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strawberry quả dâu tây
Noun flavor hương vị, mùi vị
Verb flavor tạo hương vị, nêm gia vị
Adjective flavorful đậm đà hương vị, ngon miệng
Adjective flavorless nhạt nhẽo, không mùi vị
Noun flavoring chất tạo hương vị, hương liệu

Synonyms

strawberry-tasting (có vị dâu tây)strawberry-scented (có mùi dâu tây)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strēawberige
Old French
flavour
Modern English
strawberry-flavored

Nguồn gốc tên "quả dâu tây"

Tên tiếng Anh "strawberry" (dâu tây) có nguồn gốc từ thời Anglo-Saxon, kết hợp giữa "straw" (rơm) và "berry" (quả mọng). Có nhiều giả thuyết về từ "straw" này: có thể là do người ta dùng rơm lót bên dưới để bảo vệ quả dâu khỏi ẩm ướt và sâu bệnh, hoặc do thân cây dâu tây thường mọc lan ra như rải rơm trên mặt đất.

"Flavor" và mùi hương

Từ "flavor" (hương vị) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "flavour", có nghĩa là "mùi hương, mùi thơm". Từ này lại có thể liên quan đến tiếng Latin "flāre" (thổi, thở) hoặc "flāvus" (màu vàng), ám chỉ khả năng của mùi hương bay đi trong không khí hoặc màu sắc đặc trưng của một số loại hương liệu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống. Nó cho thấy rằng sản phẩm đã được thêm hương vị dâu tây, có thể là hương vị tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó nhấn mạnh hương vị đặc trưng của dâu tây, khác với các hương vị trái cây khác như 'apple-flavored' (hương vị táo) hoặc 'orange-flavored' (hương vị cam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sản phẩm thực phẩm)
  • ice cream strawberry-flavored ice cream
    (kem vị dâu tây)
  • yogurt strawberry-flavored yogurt
    (sữa chua vị dâu tây)
  • candy strawberry-flavored candy
    (kẹo vị dâu tây)
  • drink strawberry-flavored drink
    (đồ uống vị dâu tây)
  • milk strawberry-flavored milk
    (sữa vị dâu tây)
Adjective + Noun (sản phẩm chăm sóc cá nhân/thuốc)
  • lip balm strawberry-flavored lip balm
    (son dưỡng môi vị dâu tây)
  • toothpaste strawberry-flavored toothpaste
    (kem đánh răng vị dâu tây)
  • syrup strawberry-flavored syrup
    (siro vị dâu tây)

Idioms

  • strawberry-flavored treat

    Món ăn/đồ ngọt vị dâu tây (một món ăn vặt hoặc món tráng miệng ngọt ngào có hương vị dâu tây)

    "The kids always ask for a strawberry-flavored treat after dinner."

    (Bọn trẻ luôn đòi một món ngọt vị dâu tây sau bữa tối.)

  • strawberry-flavored sensation

    Cảm giác vị dâu tây (một trải nghiệm giác quan mạnh mẽ hoặc thú vị liên quan đến hương vị dâu tây)

    "Each bite of the dessert was a delightful strawberry-flavored sensation."

    (Mỗi miếng bánh tráng miệng đều là một cảm giác vị dâu tây thơm ngon.)

  • strawberry-flavored kiss

    Nụ hôn có mùi/vị dâu tây (một nụ hôn ngọt ngào, thường ám chỉ người hôn vừa ăn kẹo hoặc dùng son dưỡng môi vị dâu tây)

    "She left him with a sweet, strawberry-flavored kiss."

    (Cô ấy trao anh một nụ hôn ngọt ngào, mang mùi dâu tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strawberry-flavored

Tính từ
Lật mặt

Có hương vị hoặc mùi thơm của dâu tây.

"I bought a strawberry-flavored yogurt at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strawberry-flavored".

Biểu tượng của tình yêu và mùa hè

Trong văn hóa phương Tây, dâu tây thường được xem là biểu tượng của tình yêu, sự gợi cảm và mùa hè tươi mới. Hương vị dâu tây được ưa chuộng rộng rãi trong các món tráng miệng, đồ uống và kẹo, đặc biệt là trong mùa hè. Socola bọc dâu tây cũng là một món quà lãng mạn phổ biến trong Ngày Valentine.

Hương vị của tuổi thơ và sự ngọt ngào

Đối với nhiều người, hương vị dâu tây gợi nhớ về tuổi thơ và những ký ức ngọt ngào. Nhiều sản phẩm dành cho trẻ em như kem đánh răng, sữa chua, và kẹo thường có hương vị dâu tây để thu hút. Nó đại diện cho sự ngây thơ, vui tươi và một cảm giác thoải mái, dễ chịu.