(Top Banner Ad)
flavorless
B2
adjective B2 Ẩm thực, Mô tả cảm quan

flavorless

UK: /ˈfleɪvələs/ • US: /ˈfleɪvərləs/

Nghĩa tiếng Việt

nhạt nhẽo vô vị không có hương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking flavor; tasteless.

Vietnamese Meaning

Không có hương vị; nhạt nhẽo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was completely flavorless and needed more salt."

    "Món súp hoàn toàn nhạt nhẽo và cần thêm muối."

  • "The dish was beautifully presented, but unfortunately, it was flavorless."

    "Món ăn được trình bày rất đẹp mắt, nhưng tiếc là nó lại nhạt nhẽo."

  • "Some people find tofu flavorless, but it can be delicious when prepared correctly."

    "Một số người thấy đậu phụ nhạt nhẽo, nhưng nó có thể rất ngon khi được chế biến đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor hương vị, mùi vị; đặc trưng, bản sắc
Verb flavor nêm nếm, thêm hương vị
Adjective flavorful đậm đà, đầy hương vị
Noun flavoring chất tạo hương, gia vị (thường là dạng lỏng hoặc bột để thêm vào)
Adjective unflavored không thêm hương vị, nguyên chất (thường dùng cho thực phẩm, đồ uống)
Adverb flavorlessly một cách nhạt nhẽo, vô vị
Noun flavorlessness sự nhạt nhẽo, tình trạng không có hương vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleh₃-
Latin
flare
Vulgar Latin
*flator
Old French
flavour
Middle English
flavour
English
flavor
Old English
-leas
English
flavorless

Nguồn gốc của 'flavor'

Từ 'flavor' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'flare', có nghĩa là 'thổi'. Ngày xưa, người ta tin rằng hương vị của thức ăn được cảm nhận qua việc 'thổi' hoặc hít mùi, tạo ra mối liên hệ giữa hơi thở và mùi vị. Từ đó, từ này phát triển thành 'flavour' trong tiếng Pháp cổ, chỉ mùi hương hoặc vị ngon, và cuối cùng trở thành 'flavor' trong tiếng Anh hiện đại.

Hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' trong tiếng Anh là một trong những hậu tố cổ xưa nhất, xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas' có nghĩa là 'không có', 'thiếu' hoặc 'tự do khỏi'. Hậu tố này thường được thêm vào danh từ để tạo thành tính từ, ví dụ như 'homeless' (không nhà) và 'flavorless' (không có hương vị, vô vị).

Usage Note

Từ 'flavorless' diễn tả sự thiếu hụt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn hương vị. Nó thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không hấp dẫn do không có vị gì đặc biệt. Khác với 'bland' (nhạt), 'flavorless' nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ hương vị đáng kể nào, trong khi 'bland' có thể chỉ một hương vị nhẹ nhàng, không kích thích vị giác nhưng không nhất thiết là hoàn toàn không có vị. Ví dụ, cơm trắng có thể được mô tả là 'bland', còn nước cất thì 'flavorless'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavorless
  • completely completely flavorless
    (hoàn toàn vô vị)
  • utterly utterly flavorless
    (tuyệt đối nhạt nhẽo)
  • surprisingly surprisingly flavorless
    (nhạt nhẽo một cách đáng ngạc nhiên)
  • blandly blandly flavorless
    (nhạt nhẽo một cách tẻ ngắt)
Verb + flavorless
  • become become flavorless
    (trở nên vô vị)
  • make make something flavorless
    (khiến thứ gì đó trở nên vô vị)
  • remain remain flavorless
    (vẫn vô vị)
Noun + flavorless
  • food flavorless food
    (thức ăn vô vị)
  • broth flavorless broth
    (nước dùng nhạt nhẽo)
  • water flavorless water
    (nước lọc không mùi vị)

Idioms

  • a flavorless existence/life

    một cuộc sống vô vị, tẻ nhạt

    "After he retired, he felt he was leading a flavorless existence without his work."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời vô vị khi không còn công việc nữa.)

  • render something flavorless

    làm cho thứ gì đó trở nên vô vị (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "The excessive boiling rendered the vegetables completely flavorless. / His monotonous speech rendered the entire presentation flavorless."

    (Việc luộc quá kỹ đã khiến rau củ hoàn toàn mất hết mùi vị. / Bài phát biểu đơn điệu của anh ấy đã làm cho toàn bộ buổi thuyết trình trở nên tẻ nhạt.)

  • a flavorless debate/discussion

    một cuộc tranh luận/thảo luận tẻ nhạt, thiếu điểm nhấn

    "The committee meeting quickly turned into a flavorless debate with no clear resolution."

    (Cuộc họp ủy ban nhanh chóng trở thành một cuộc tranh luận nhạt nhẽo không có kết luận rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavorless

adjective
Lật mặt

Không có hương vị; nhạt nhẽo.

"The soup was completely flavorless and needed more salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was flavorless, so I added some salt.
Món súp nhạt nhẽo, vì vậy tôi đã thêm một chút muối.
Phủ định
This artificial sweetener is not flavorless; it has a distinct aftertaste.
Chất làm ngọt nhân tạo này không phải là không có hương vị; nó có một dư vị riêng biệt.
Nghi vấn
Is this supposed to be flavorless, or did I forget to add the seasoning?
Cái này có phải là không có hương vị không, hay tôi quên thêm gia vị rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavorless".

Thức ăn bệnh viện và chế độ ăn kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thức ăn được coi là 'flavorless' (vô vị) thường gắn liền với thức ăn bệnh viện hoặc các chế độ ăn kiêng đặc biệt (như chế độ ăn nhạt cho người bệnh). Mặc dù có lợi cho sức khỏe hoặc phục vụ mục đích y tế, chúng thường bị phàn nàn vì thiếu hương vị, màu sắc và sự hấp dẫn.

Tìm kiếm vị Umami

Sự xuất hiện của khái niệm vị 'umami' (vị ngon ngọt thịt) từ Nhật Bản đã làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về hương vị. Trước đây, người ta chỉ công nhận bốn vị cơ bản: ngọt, chua, mặn, đắng. 'Umami' cho thấy sự phức tạp của hương vị và cách chúng ta tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực phong phú hơn, trái ngược hoàn toàn với cảm giác 'flavorless'.