(Top Banner Ad)
stray dog
A2
Danh từ A2 Động vật học, Xã hội

stray dog

UK: /streɪ dɒɡ/ • US: /streɪ dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó hoang chó lạc chó đường phố chó không chủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog that is lost or has no home.

Vietnamese Meaning

Một con chó bị lạc hoặc không có nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many stray dogs in this neighborhood."

    "Có rất nhiều chó hoang trong khu phố này."

  • "The stray dog was scavenging for food in the trash cans."

    "Con chó hoang đang tìm kiếm thức ăn trong thùng rác."

  • "The animal rescue organization picked up the stray dog and took it to their shelter."

    "Tổ chức cứu hộ động vật đã bắt con chó hoang và đưa nó đến trại cứu trợ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, lạc đường (khỏi một nơi hoặc một chủ đề)
Adjective straying đi lạc, lạc lối

Synonyms

homeless dog (chó vô gia cư)vagrant dog (chó lang thang)

Antonyms

owned dog (chó có chủ)pet dog (chó cảnh)

Related Words

animal shelter (trại cứu trợ động vật)dog pound (trại tạm giữ chó)

Subject Area

Động vật học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
straie
Old French
estrai
Latin
extrahere
Proto-Germanic
*straujaną

Nguồn gốc của 'Stray'

Từ 'stray' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estrai', có nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'vượt ra ngoài'. Nó ám chỉ một cái gì đó hoặc ai đó đã rời khỏi con đường hoặc vị trí ban đầu của nó. Hình ảnh một con chó bị lạc có lẽ là lý do 'stray dog' trở thành một cụm từ phổ biến, nhấn mạnh sự cô đơn và thiếu sự bảo vệ.

Usage Note

"Stray dog" thường được dùng để chỉ những con chó lang thang trên đường phố, không có người chăm sóc hoặc chủ sở hữu rõ ràng. Nó mang ý nghĩa về sự cô đơn, bị bỏ rơi và có thể cả nguy hiểm (ví dụ: có thể mang bệnh hoặc hung dữ). Cần phân biệt với "feral dog" (chó hoang) là những con chó đã trở lại trạng thái hoang dã, sống trong tự nhiên và không phụ thuộc vào con người. Trong khi đó, "abandoned dog" (chó bị bỏ rơi) nhấn mạnh hành động bị chủ bỏ rơi, dù sau đó nó có thể trở thành chó hoang hay chó lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • like a stray dog

    như chó hoang (cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, không được yêu thương)

    "After losing his job, he felt like a stray dog."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một con chó hoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stray dog

Danh từ
Lật mặt

Một con chó bị lạc hoặc không có nhà.

"There are many stray dogs in this neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will adopt that stray dog tomorrow.
Anh ấy sẽ nhận nuôi con chó lạc đó vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to ignore the stray dog in the street.
Họ sẽ không làm ngơ con chó lạc trên đường phố đâu.
Nghi vấn
Will she feed the stray dogs this evening?
Liệu cô ấy có cho những con chó lạc ăn tối nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be afraid of stray dogs.
Tôi đã từng sợ chó hoang.
Phủ định
We didn't use to have so many stray dogs in our neighborhood.
Chúng tôi đã từng không có nhiều chó hoang trong khu phố của chúng tôi.
Nghi vấn
Did you use to feed that stray dog?
Bạn đã từng cho con chó hoang đó ăn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray dog".

Vấn đề chó hoang

Ở nhiều quốc gia, chó hoang là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Các tổ chức bảo vệ động vật thường xuyên giải cứu và tìm nhà cho chúng. Việc triệt sản chó hoang là một giải pháp quan trọng để kiểm soát số lượng.