stray dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog that is lost or has no home.
Vietnamese Meaning
Một con chó bị lạc hoặc không có nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many stray dogs in this neighborhood."
"Có rất nhiều chó hoang trong khu phố này."
-
"The stray dog was scavenging for food in the trash cans."
"Con chó hoang đang tìm kiếm thức ăn trong thùng rác."
-
"The animal rescue organization picked up the stray dog and took it to their shelter."
"Tổ chức cứu hộ động vật đã bắt con chó hoang và đưa nó đến trại cứu trợ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Stray dog" thường được dùng để chỉ những con chó lang thang trên đường phố, không có người chăm sóc hoặc chủ sở hữu rõ ràng. Nó mang ý nghĩa về sự cô đơn, bị bỏ rơi và có thể cả nguy hiểm (ví dụ: có thể mang bệnh hoặc hung dữ). Cần phân biệt với "feral dog" (chó hoang) là những con chó đã trở lại trạng thái hoang dã, sống trong tự nhiên và không phụ thuộc vào con người. Trong khi đó, "abandoned dog" (chó bị bỏ rơi) nhấn mạnh hành động bị chủ bỏ rơi, dù sau đó nó có thể trở thành chó hoang hay chó lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
like a stray dog
như chó hoang (cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, không được yêu thương)
"After losing his job, he felt like a stray dog."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một con chó hoang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stray dog
Danh từMột con chó bị lạc hoặc không có nhà.
"There are many stray dogs in this neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will adopt that stray dog tomorrow. |
Anh ấy sẽ nhận nuôi con chó lạc đó vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to ignore the stray dog in the street. |
Họ sẽ không làm ngơ con chó lạc trên đường phố đâu. |
| Nghi vấn | Will she feed the stray dogs this evening? |
Liệu cô ấy có cho những con chó lạc ăn tối nay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be afraid of stray dogs. |
Tôi đã từng sợ chó hoang. |
| Phủ định | We didn't use to have so many stray dogs in our neighborhood. |
Chúng tôi đã từng không có nhiều chó hoang trong khu phố của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did you use to feed that stray dog? |
Bạn đã từng cho con chó hoang đó ăn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray dog".
