pet dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con chó được nuôi làm bạn trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My pet dog loves to play fetch in the park."
"Con chó cưng của tôi thích chơi trò ném bắt bóng ở công viên."
-
"She takes her pet dog for a walk every morning."
"Cô ấy dắt chó cưng đi dạo mỗi sáng."
-
"Having a pet dog can bring a lot of joy to a family."
"Nuôi một con chó cưng có thể mang lại rất nhiều niềm vui cho một gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | thú cưng, con vật cưng |
| Verb | pet | vuốt ve, âu yếm |
| Adjective | pet-friendly | thân thiện với thú cưng |
| Noun | petting | hành động vuốt ve, sự âu yếm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pet dog' đề cập đến một con chó được nuôi trong nhà như một thành viên của gia đình, được yêu thương và chăm sóc. Khác với 'working dog' (chó nghiệp vụ) hay 'stray dog' (chó hoang). Nhấn mạnh vào mối quan hệ tình cảm giữa người và chó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal pet dog (một chú chó cưng trung thành)
-
cute a cute pet dog (một chú chó cưng dễ thương)
-
beloved a beloved pet dog (một chú chó cưng được yêu quý)
-
playful a playful pet dog (một chú chó cưng tinh nghịch)
-
adopt adopt a pet dog (nhận nuôi một chú chó cưng)
-
walk walk a pet dog (dắt chó cưng đi dạo)
-
feed feed a pet dog (cho chó cưng ăn)
-
train train a pet dog (huấn luyện chó cưng)
-
owner a pet dog owner (người chủ của chó cưng)
-
lover a pet dog lover (người yêu chó cưng)
Idioms
-
man's best friend
người bạn tốt nhất của con người (chỉ loài chó, đặc biệt là chó cưng)
"Dogs, especially pet dogs, are often called 'man's best friend' due to their loyalty and companionship."
(Chó, đặc biệt là chó cưng, thường được gọi là 'người bạn tốt nhất của con người' vì lòng trung thành và sự bầu bạn của chúng.)
-
as loyal as a pet dog
trung thành như một chú chó cưng
"He's as loyal as a pet dog to his family, always there for them."
(Anh ấy trung thành như một chú chó cưng với gia đình mình, luôn ở bên cạnh họ.)
-
follow someone around like a pet dog
theo ai đó khắp nơi như một chú chó cưng (ý chỉ sự bám riết, trung thành hoặc phụ thuộc)
"Ever since she adopted him, the puppy follows her around like a pet dog."
(Kể từ khi cô ấy nhận nuôi, chú chó con cứ theo cô ấy khắp nơi như một chú chó cưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet dog
Danh từMột con chó được nuôi làm bạn trong nhà.
"My pet dog loves to play fetch in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet dog".
