(Top Banner Ad)
animal shelter
B1
danh từ B1 Chăm sóc động vật

animal shelter

UK: /ˈænɪməl ˈʃeltər/ • US: /ˈænɪməl ˈʃɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

trại cứu trợ động vật trung tâm cứu trợ động vật nhà tạm lánh động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where stray, lost, abandoned or surrendered animals, especially pets, are housed and cared for.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà động vật đi lạc, bị mất, bị bỏ rơi hoặc được chủ giao nộp, đặc biệt là thú cưng, được nuôi dưỡng và chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal shelter is looking for volunteers to help care for the animals."

    "Trại cứu trợ động vật đang tìm kiếm tình nguyện viên để giúp chăm sóc động vật."

  • "We adopted our cat from the local animal shelter."

    "Chúng tôi đã nhận nuôi con mèo của mình từ trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "Many animal shelters are overcrowded and need more funding."

    "Nhiều trại cứu trợ động vật đang quá tải và cần thêm kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Verb shelter Che chở, bảo vệ, trú ẩn
Noun sheltering Hành động che chở, sự trú ẩn
Adjective animalistic Mang tính bản năng, thú vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (breath, soul)
Old French
animal (living creature)
Middle English
shelter (place of safety)
Modern English
animal shelter (compound noun)

Nguồn gốc 'Animal'

Gốc từ của 'animal' (động vật) là từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng động vật là những sinh vật có sức sống và có linh hồn.

Ý nghĩa của 'Shelter'

'Shelter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'sự bảo vệ' hoặc 'nơi trú ẩn an toàn'. Khi ghép lại, 'animal shelter' mô tả chính xác chức năng của nó: một nơi cung cấp sự bảo vệ và chăm sóc cho động vật.

Usage Note

Animal shelter thường là một tổ chức phi lợi nhuận hoặc do chính phủ điều hành. Mục đích của nó là cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho động vật, chăm sóc sức khỏe và cố gắng tìm chủ mới cho chúng. Khác với 'pet store' (cửa hàng thú cưng), nơi bán động vật để kiếm lợi nhuận; animal shelter tập trung vào việc cứu giúp và tái định cư cho động vật cần giúp đỡ. Cần phân biệt với 'animal sanctuary' (khu bảo tồn động vật) nơi động vật được sống trọn đời, không bị bán hay cho đi.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng khi nói đến vị trí cụ thể: 'I work at the animal shelter.' (Tôi làm việc tại trại cứu trợ động vật). ‘In’ được dùng khi nói đến việc bên trong hoặc thuộc về: 'The dogs are in the animal shelter.' (Những con chó ở trong trại cứu trợ động vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal shelter
  • volunteer at volunteer at an animal shelter
    (Làm tình nguyện viên tại một trại cứu hộ động vật)
  • donate to donate to the local animal shelter
    (Quyên góp cho trại cứu hộ động vật địa phương)
  • run run a non-profit animal shelter
    (Điều hành một trại cứu hộ động vật phi lợi nhuận)
Adjective + animal shelter
  • local the local animal shelter
    (Trại cứu hộ động vật địa phương)
  • overcrowded an overcrowded animal shelter
    (Một trại cứu hộ động vật quá tải)
Noun + animal shelter (Compound Nouns)
  • animal shelter animal shelter staff
    (Nhân viên trại cứu hộ động vật)
  • animal shelter animal shelter requirements
    (Các yêu cầu của trại cứu hộ động vật (khi nhận nuôi))

Idioms

  • No-kill shelter

    Trại cứu hộ không giết chết (nơi không đưa ra quyết định an tử động vật trừ trường hợp cực đoan)

    "Many people prefer to adopt pets from a no-kill shelter."

    (Nhiều người thích nhận nuôi thú cưng từ một trại cứu hộ không giết chết.)

  • Finding a forever home

    Tìm được một mái nhà vĩnh viễn (ám chỉ việc nhận nuôi động vật thành công)

    "The shelter’s main goal is finding a forever home for every dog."

    (Mục tiêu chính của trại cứu hộ là tìm được mái nhà vĩnh viễn cho mọi chú chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal shelter

danh từ
Lật mặt

Một nơi mà động vật đi lạc, bị mất, bị bỏ rơi hoặc được chủ giao nộp, đặc biệt là thú cưng, được nuôi dưỡng và chăm sóc.

"The animal shelter is looking for volunteers to help care for the animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our local animal shelter provides a safe haven for abandoned pets.
Trạm cứu trợ động vật địa phương của chúng tôi cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những thú cưng bị bỏ rơi.
Phủ định
They don't have an animal shelter in their town, so they rely on neighboring cities.
Họ không có trạm cứu trợ động vật ở thị trấn của họ, vì vậy họ phải dựa vào các thành phố lân cận.
Nghi vấn
Does the animal shelter offer volunteer opportunities for teenagers?
Trạm cứu trợ động vật có cung cấp cơ hội tình nguyện cho thanh thiếu niên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been volunteering at the animal shelter every weekend.
Họ đã tình nguyện ở trại cứu trợ động vật vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She hasn't been considering working at an animal shelter lately.
Gần đây cô ấy đã không cân nhắc làm việc tại một trại cứu trợ động vật.
Nghi vấn
Has he been donating to the animal shelter regularly?
Anh ấy có thường xuyên quyên góp cho trại cứu trợ động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal shelter".

Văn hóa Nhận Nuôi (Adoption Culture)

Ở các nước phương Tây, nhận nuôi thú cưng (pet adoption) từ trại cứu hộ được coi là hành động nhân đạo và được khuyến khích mạnh mẽ hơn việc mua thú cưng từ cửa hàng. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng động vật bị bỏ rơi.

Tổ chức Nhân đạo SPCA

Nhiều trại cứu hộ động vật được vận hành bởi các tổ chức lớn và có lịch sử lâu đời như SPCA (Society for the Prevention of Cruelty to Animals – Hội Phòng chống Ngược đãi Động vật), đóng vai trò then chốt trong việc thực thi luật bảo vệ quyền lợi động vật.