lost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lạc đường; không biết mình đang ở đâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got lost in the forest."
"Tôi bị lạc trong rừng."
-
"He felt lost and alone."
"Anh ấy cảm thấy lạc lõng và cô đơn."
-
"The game was already lost by halftime."
"Trận đấu đã gần như thua ngay từ hiệp một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái không biết vị trí của mình hoặc của một vật gì đó. Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc thông tin bị thất lạc.
Prepositions
"Lost in" thường dùng để chỉ sự lạc lối về mặt trừu tượng (ví dụ: lost in thought - lạc trong suy nghĩ). "Lost on" thường dùng để chỉ điều gì đó không được hiểu hoặc nhận ra (ví dụ: The joke was lost on her - Cô ấy không hiểu câu đùa đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get lost (bị lạc đường, đi lạc)
-
be be lost (bị mất, bị lạc, bị thua)
-
feel feel lost (cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng)
-
become become lost (trở nên lạc mất, lạc lối)
-
completely completely lost (hoàn toàn lạc mất, hoàn toàn không hiểu gì)
-
irretrievably irretrievably lost (mất mát không thể cứu vãn, không thể lấy lại được)
-
totally totally lost (hoàn toàn lạc (nghĩa bóng hoặc đen))
-
lost lost property (tài sản bị thất lạc)
-
lost lost cause (việc làm vô vọng, sự nghiệp thất bại)
-
lost lost time (thời gian bị lãng phí)
Idioms
-
be lost for words
không thốt nên lời, cạn lời (vì ngạc nhiên, sốc...)
"She was so shocked by the news that she was lost for words."
(Cô ấy sốc đến nỗi không thốt nên lời khi nghe tin tức đó.)
-
lost in thought
đăm chiêu suy nghĩ, mải mê suy tư
"He sat by the window, lost in thought, staring at the rain."
(Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ, đăm chiêu suy nghĩ, nhìn mưa rơi.)
-
a lost cause
một trường hợp vô vọng, một sự nghiệp thất bại
"Trying to convince him is a lost cause; he never changes his mind."
(Cố gắng thuyết phục anh ấy là một việc vô vọng; anh ấy không bao giờ thay đổi ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost
Tính từLạc đường; không biết mình đang ở đâu.
"I got lost in the forest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists, who were lost in the city, asked for directions. |
Những du khách, những người bị lạc trong thành phố, đã hỏi đường. |
| Phủ định | The hiker, who wasn't lost, confidently continued on the trail. |
Người đi bộ đường dài, người không bị lạc, tự tin tiếp tục trên con đường mòn. |
| Nghi vấn | Is this the dog, whose owner got lost, that you found? |
Đây có phải là con chó mà bạn tìm thấy, con chó mà chủ của nó bị lạc? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I lost my keys again! |
Ôi, tôi lại mất chìa khóa rồi! |
| Phủ định | Well, I'm not lost, thankfully. |
Chà, may mắn thay, tôi không bị lạc. |
| Nghi vấn | Hey, have you lost your phone? |
Này, bạn có bị mất điện thoại không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors' lost treasure was never recovered. |
Kho báu bị mất của những thủy thủ không bao giờ được tìm thấy. |
| Phủ định | The company's lost profits weren't due to bad marketing. |
Khoản lợi nhuận bị mất của công ty không phải do tiếp thị kém. |
| Nghi vấn | Is the student's lost time a significant concern? |
Liệu thời gian bị mất của học sinh có phải là một mối lo ngại đáng kể? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lost my keys yesterday. |
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không làm mất chìa khóa. |
| Phủ định | If only I hadn't lost the game, we would have won the championship. |
Giá mà tôi không thua trận đấu, chúng ta đã vô địch rồi. |
| Nghi vấn | If only she hadn't lost her way, would she have arrived on time? |
Nếu cô ấy không bị lạc đường, liệu cô ấy có đến đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost".
