(Top Banner Ad)
lost
A2
Tính từ A2 Tổng quát

lost

UK: /lɒst/ • US: /lɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đường mất thua lạc lõng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to find one's way; not knowing where one is.

Vietnamese Meaning

Lạc đường; không biết mình đang ở đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got lost in the forest."

    "Tôi bị lạc trong rừng."

  • "He felt lost and alone."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng và cô đơn."

  • "The game was already lost by halftime."

    "Trận đấu đã gần như thua ngay từ hiệp một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose đánh mất, thua cuộc
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective/Participle losing đang thua, gây thua cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lew-
Proto-Germanic
*leusaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lost

Nguồn gốc của 'lost'

Từ 'lost' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'lose'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa là 'mất đi, bị lạc' hoặc 'biến mất'. Bản thân 'losian' lại có liên quan đến một từ gốc German cổ hơn, chỉ hành động 'đánh mất' hoặc 'tách rời'. Ban đầu, 'lost' thường được dùng cho những thứ vật chất bị lạc mất, nhưng theo thời gian, nó cũng được dùng để diễn tả cảm giác lạc lõng, bối rối.

Usage Note

Diễn tả trạng thái không biết vị trí của mình hoặc của một vật gì đó. Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc thông tin bị thất lạc.

Prepositions

in on

"Lost in" thường dùng để chỉ sự lạc lối về mặt trừu tượng (ví dụ: lost in thought - lạc trong suy nghĩ). "Lost on" thường dùng để chỉ điều gì đó không được hiểu hoặc nhận ra (ví dụ: The joke was lost on her - Cô ấy không hiểu câu đùa đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lost
  • get get lost
    (bị lạc đường, đi lạc)
  • be be lost
    (bị mất, bị lạc, bị thua)
  • feel feel lost
    (cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng)
  • become become lost
    (trở nên lạc mất, lạc lối)
Adverb + lost
  • completely completely lost
    (hoàn toàn lạc mất, hoàn toàn không hiểu gì)
  • irretrievably irretrievably lost
    (mất mát không thể cứu vãn, không thể lấy lại được)
  • totally totally lost
    (hoàn toàn lạc (nghĩa bóng hoặc đen))
lost + Noun
  • lost lost property
    (tài sản bị thất lạc)
  • lost lost cause
    (việc làm vô vọng, sự nghiệp thất bại)
  • lost lost time
    (thời gian bị lãng phí)

Idioms

  • be lost for words

    không thốt nên lời, cạn lời (vì ngạc nhiên, sốc...)

    "She was so shocked by the news that she was lost for words."

    (Cô ấy sốc đến nỗi không thốt nên lời khi nghe tin tức đó.)

  • lost in thought

    đăm chiêu suy nghĩ, mải mê suy tư

    "He sat by the window, lost in thought, staring at the rain."

    (Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ, đăm chiêu suy nghĩ, nhìn mưa rơi.)

  • a lost cause

    một trường hợp vô vọng, một sự nghiệp thất bại

    "Trying to convince him is a lost cause; he never changes his mind."

    (Cố gắng thuyết phục anh ấy là một việc vô vọng; anh ấy không bao giờ thay đổi ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost

Tính từ
Lật mặt

Lạc đường; không biết mình đang ở đâu.

"I got lost in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists, who were lost in the city, asked for directions.
Những du khách, những người bị lạc trong thành phố, đã hỏi đường.
Phủ định
The hiker, who wasn't lost, confidently continued on the trail.
Người đi bộ đường dài, người không bị lạc, tự tin tiếp tục trên con đường mòn.
Nghi vấn
Is this the dog, whose owner got lost, that you found?
Đây có phải là con chó mà bạn tìm thấy, con chó mà chủ của nó bị lạc?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I lost my keys again!
Ôi, tôi lại mất chìa khóa rồi!
Phủ định
Well, I'm not lost, thankfully.
Chà, may mắn thay, tôi không bị lạc.
Nghi vấn
Hey, have you lost your phone?
Này, bạn có bị mất điện thoại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors' lost treasure was never recovered.
Kho báu bị mất của những thủy thủ không bao giờ được tìm thấy.
Phủ định
The company's lost profits weren't due to bad marketing.
Khoản lợi nhuận bị mất của công ty không phải do tiếp thị kém.
Nghi vấn
Is the student's lost time a significant concern?
Liệu thời gian bị mất của học sinh có phải là một mối lo ngại đáng kể?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my keys yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không làm mất chìa khóa.
Phủ định
If only I hadn't lost the game, we would have won the championship.
Giá mà tôi không thua trận đấu, chúng ta đã vô địch rồi.
Nghi vấn
If only she hadn't lost her way, would she have arrived on time?
Nếu cô ấy không bị lạc đường, liệu cô ấy có đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost".

Văn hóa 'Lost and Found' (Tìm lại đồ thất lạc)

Ở nhiều nước phương Tây, và cả một số nơi khác, có một hệ thống hoặc địa điểm gọi là 'Lost and Found' (Đồ thất lạc và Tìm thấy). Đây là nơi mọi người có thể mang đến những món đồ họ tìm thấy hoặc đến hỏi nếu bị mất đồ. Văn hóa này thể hiện sự coi trọng quyền sở hữu cá nhân và tinh thần cộng đồng trong việc giúp đỡ người khác tìm lại tài sản của họ.

Cảm giác 'lost' trong đời sống

Ngoài nghĩa đen là lạc đường, từ 'lost' còn thường được dùng để diễn tả cảm giác mất phương hướng, bối rối hoặc không biết mình thuộc về đâu trong cuộc sống. Đây là một trải nghiệm tâm lý phổ biến, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, điện ảnh, và âm nhạc để khám tả hành trình tìm kiếm bản thân và ý nghĩa cuộc sống.