(Top Banner Ad)
street level
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

street level

UK: /ˈstriːt ˌlevəl/ • US: /ˈstriːt ˌlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trệt mặt tiền đường phố cấp độ đường phố cấp độ cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ground floor or street-facing part of a building.

Vietnamese Meaning

Tầng trệt hoặc phần mặt tiền của một tòa nhà, ngang với đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrance to the building is at street level."

    "Lối vào tòa nhà nằm ở tầng trệt."

  • "The shop is located at street level, making it easy to access."

    "Cửa hàng nằm ở tầng trệt, giúp dễ dàng tiếp cận."

  • "Street-level research is crucial for understanding the needs of the community."

    "Nghiên cứu ở cấp độ cộng đồng là rất quan trọng để hiểu nhu cầu của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố, con đường
Noun level mức độ, cấp độ, tầng
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Adjective street-level ở độ cao ngang đường phố, liên quan đến cộng đồng/thực tế cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta via
Old English
strǣt
English
street
Latin
libella
Old French
nivel
English
level
English
street level

Nguồn gốc của "street level"

Cụm từ "street level" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Street" (đường phố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'strāta via' có nghĩa là 'con đường lát đá' hoặc 'con đường trải nhựa', qua tiếng Anh cổ 'strǣt'. "Level" (mức độ, độ cao) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella', một dụng cụ đo độ cân bằng, qua tiếng Pháp cổ 'nivel'. Khi kết hợp lại, "street level" mô tả độ cao ngang với đường phố, thường là tầng trệt của một tòa nhà hoặc một góc nhìn từ vị trí của người đi đường, phản ánh sự tiếp cận và tương tác trực tiếp với cộng đồng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng, văn phòng hoặc lối vào nằm trực tiếp trên đường phố. Nhấn mạnh sự dễ dàng tiếp cận từ đường phố. Khác với 'basement level' (tầng hầm) hoặc 'upper level' (tầng trên).

Prepositions

at on

'at street level' thường chỉ vị trí cụ thể: 'The cafe is at street level.' ('on street level' thường chỉ vị trí chung hơn hoặc sự tồn tại ở tầng trệt: 'Retail businesses are often found on street level.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + street level
  • street level street level access
    (lối vào ngang đường phố (tầng trệt))
  • street level street level view
    (cảnh quan từ đường phố, góc nhìn từ đường phố)
  • street level street level retail
    (cửa hàng bán lẻ ở tầng trệt)
  • street level street level activity
    (hoạt động diễn ra ở/trên đường phố)
Verb + street level
  • reach reach street level
    (đạt đến độ cao ngang đường phố)
  • operate operate at street level
    (hoạt động ở cấp độ cơ sở/thực tế, hoạt động trực tiếp với công chúng)
  • provide provide street level access
    (cung cấp lối vào ngang đường phố)
Preposition + street level
  • at at street level
    (ở độ cao ngang đường phố, ở tầng trệt; ở cấp độ cơ sở/thực tế)
  • from from street level
    (từ độ cao ngang đường phố, từ tầng trệt)

Idioms

  • at street level

    Ở tầng trệt; ở mức độ cơ sở, gần gũi với người dân/thực tế

    "The restaurant is located at street level, making it easily accessible for customers."

    (Nhà hàng nằm ở tầng trệt, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận.)

  • a street-level view/perspective

    Một góc nhìn/quan điểm từ đường phố; một cái nhìn từ góc độ của người dân bình thường, gần gũi với thực tế

    "We need a street-level perspective to understand the true impact of this policy on the community."

    (Chúng ta cần một góc nhìn từ cấp độ cơ sở để hiểu rõ tác động thực sự của chính sách này đối với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street level

Danh từ
Lật mặt

Tầng trệt hoặc phần mặt tiền của một tòa nhà, ngang với đường phố.

"The entrance to the building is at street level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security system had included street-level cameras, the burglars would have been caught immediately.
Nếu hệ thống an ninh đã bao gồm camera ở tầng trệt, những tên trộm đã bị bắt ngay lập tức.
Phủ định
If the city hadn't invested in street-level improvements, the area might not have become so popular with tourists.
Nếu thành phố không đầu tư vào cải thiện tầng trệt, khu vực này có lẽ đã không trở nên phổ biến với khách du lịch như vậy.
Nghi vấn
Would the street-level businesses have survived if the government had offered more financial support?
Liệu các doanh nghiệp ở tầng trệt có thể sống sót nếu chính phủ đã cung cấp hỗ trợ tài chính nhiều hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Focus on street-level details to understand the community.
Hãy tập trung vào các chi tiết ở cấp độ đường phố để hiểu cộng đồng.
Phủ định
Don't ignore the street level when planning the renovation.
Đừng bỏ qua cấp độ đường phố khi lên kế hoạch cải tạo.
Nghi vấn
Please consider street-level accessibility for all residents.
Vui lòng xem xét khả năng tiếp cận ở cấp độ đường phố cho tất cả cư dân.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new store is going to open at street level next month.
Cửa hàng mới sẽ mở ở tầng trệt vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to build a street-level entrance for the museum.
Họ sẽ không xây dựng lối vào ở tầng trệt cho bảo tàng.
Nghi vấn
Are you going to install security cameras at street level?
Bạn có định lắp đặt camera an ninh ở tầng trệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street level".

Tầm quan trọng của tầng trệt trong quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, "street level" (tầng trệt) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây thường là nơi đặt các cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê và lối vào chính của các tòa nhà. Thiết kế tầng trệt hấp dẫn và dễ tiếp cận khuyến khích hoạt động đi bộ, tương tác xã hội và tạo ra một môi trường đô thị sống động. Việc có các mặt tiền cửa hàng trong suốt và lối đi rộng rãi ở tầng trệt giúp kết nối tòa nhà với không gian công cộng, mang lại sự an toàn và sức sống cho đường phố.

Tiếp cận ngang đường phố và sự hòa nhập

Khái niệm "street level access" (lối vào ngang đường phố) không chỉ liên quan đến thương mại mà còn đến sự hòa nhập xã hội. Nhiều tòa nhà và dịch vụ được yêu cầu có lối vào không bậc thang hoặc có dốc dành cho xe lăn để đảm bảo rằng mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, người cao tuổi hoặc cha mẹ đẩy xe nôi, đều có thể dễ dàng tiếp cận. Điều này phản ánh cam kết của xã hội trong việc tạo ra một môi trường đô thị công bằng và dễ sử dụng cho tất cả mọi người.