(Top Banner Ad)
upper level
B2
Danh từ B2 Tổng quát

upper level

UK: /ˈʌpə ˈlɛvəl/ • US: /ˈʌpər ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cấp cao trình độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A higher or superior level; a floor or story above a lower one.

Vietnamese Meaning

Một tầng cao hơn hoặc cấp độ cao hơn; một tầng hoặc lầu phía trên một tầng thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager's office is on the upper level of the building."

    "Văn phòng của người quản lý ở tầng trên của tòa nhà."

  • "The upper level courses are more challenging."

    "Các khóa học cấp cao thì thử thách hơn."

  • "Access to the upper level is restricted to employees only."

    "Việc tiếp cận tầng trên chỉ giới hạn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper cao hơn, trên
Noun level mức độ, tầng
Adverb upwardly hướng lên trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
upper
Latin
superior
Middle English
level
Old French
livel

Nguồn gốc của 'upper level'

Cụm từ 'upper level' kết hợp từ 'upper' (cao hơn, phía trên) và 'level' (mức, tầng). Nó thường được dùng để chỉ một tầng, cấp độ hoặc trình độ cao hơn so với những cái khác. Ví dụ, một 'upper level' trong một tòa nhà là tầng trên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tầng, lớp, hoặc cấp độ cao hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc cấu trúc. Nó có thể đề cập đến vị trí vật lý (ví dụ: tầng trên của một tòa nhà) hoặc một vị trí trừu tượng (ví dụ: khóa học cấp cao hơn ở trường đại học).

Prepositions

on at in

'On' thường được sử dụng khi đề cập đến một vị trí cụ thể trên một tầng. 'At' có thể được sử dụng để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ở tầng trên. 'In' thường dùng để chỉ ở bên trong tầng trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper level
  • top top upper level
    (tầng trên cùng)
  • high high upper level
    (cấp độ cao hơn)
Verb + upper level
  • reach reach upper level
    (đạt đến cấp độ cao hơn)
  • access access upper level
    (truy cập vào tầng trên)

Idioms

  • move up to the upper level

    thăng tiến lên một vị trí cao hơn

    "After years of hard work, she finally moved up to the upper level management."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã được thăng tiến lên cấp quản lý cao hơn.)

  • take it to the upper level

    đưa nó lên một cấp độ cao hơn (về chất lượng hoặc sự quan trọng)

    "This project needs more attention; let's take it to the upper level."

    (Dự án này cần được quan tâm hơn; hãy đưa nó lên một cấp độ cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper level

Danh từ
Lật mặt

Một tầng cao hơn hoặc cấp độ cao hơn; một tầng hoặc lầu phía trên một tầng thấp hơn.

"The manager's office is on the upper level of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This school offers upper-level mathematics courses.
Trường này cung cấp các khóa học toán học trình độ cao.
Phủ định
He is not an upper-level manager in this company.
Anh ấy không phải là một quản lý cấp cao trong công ty này.
Nghi vấn
Is she taking upper-level classes this semester?
Cô ấy có đang học các lớp trình độ cao trong học kỳ này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had reached an upper-level proficiency in French before my trip to Paris.
Tôi ước tôi đã đạt được trình độ cao hơn về tiếng Pháp trước chuyến đi đến Paris.
Phủ định
If only I hadn't assumed the upper-level course would be easy.
Giá mà tôi đã không cho rằng khóa học nâng cao sẽ dễ dàng.
Nghi vấn
If only they could offer more upper-level courses next semester, would you enroll?
Giá mà họ có thể cung cấp nhiều khóa học nâng cao hơn vào học kỳ tới, bạn sẽ đăng ký chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper level".

Hệ thống phân cấp

Trong nhiều tổ chức phương Tây, 'upper level' thường chỉ những vị trí quản lý hoặc điều hành cấp cao, những người có quyền lực và trách nhiệm lớn hơn. Điều này phản ánh một hệ thống phân cấp rõ ràng.

Tầng lớp xã hội

Ở một số quốc gia, thuật ngữ 'upper level' có thể ám chỉ tầng lớp thượng lưu trong xã hội, những người có địa vị kinh tế và xã hội cao. Tuy nhiên, cách sử dụng này có thể mang tính trang trọng hoặc thậm chí là tiêu cực.