stress-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing worry or anxiety; without stress.
Vietnamese Meaning
Không gây lo lắng hoặc căng thẳng; không có căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a stress-free relocation service."
"Công ty cung cấp dịch vụ di dời không căng thẳng."
-
"I'm looking for a stress-free job."
"Tôi đang tìm một công việc không gây căng thẳng."
-
"This vacation was completely stress-free."
"Kỳ nghỉ này hoàn toàn không có căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stress-free' mô tả một tình huống, hoạt động, hoặc môi trường mà không có hoặc giảm thiểu căng thẳng. Nó thường được sử dụng để quảng cáo hoặc mô tả các sản phẩm/dịch vụ hứa hẹn sự thoải mái và thư giãn. Khác với 'relaxing' (thư giãn), 'stress-free' nhấn mạnh vào việc loại bỏ tác nhân gây căng thẳng hơn là chỉ tạo cảm giác dễ chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively stress-free (tương đối không căng thẳng)
-
completely completely stress-free (hoàn toàn không căng thẳng)
-
holiday stress-free holiday (kỳ nghỉ không căng thẳng)
-
environment stress-free environment (môi trường không căng thẳng)
-
life stress-free life (cuộc sống không căng thẳng)
Idioms
-
Keep it stress-free
Giữ cho mọi việc không bị căng thẳng; cố gắng làm mọi việc một cách thoải mái.
"Let's keep this project stress-free by planning carefully."
(Hãy giữ cho dự án này không bị căng thẳng bằng cách lên kế hoạch cẩn thận.)
-
Stress-free zone
Khu vực/không gian không có căng thẳng; nơi mọi người có thể thư giãn và giải tỏa áp lực.
"This spa is a stress-free zone."
(Spa này là một khu vực không có căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stress-free
adjectiveKhông gây lo lắng hoặc căng thẳng; không có căng thẳng.
"The company offers a stress-free relocation service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress-free".
