(Top Banner Ad)
mental health
B2
noun B2 Y học/Tâm lý học

mental health

UK: /ˈmentl helθ/ • US: /ˈmentl helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tâm thần tinh thần trạng thái tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's condition with regard to their psychological and emotional well-being.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của một người liên quan đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to take care of your mental health."

    "Việc chăm sóc sức khỏe tâm thần của bạn là rất quan trọng."

  • "Many people struggle with their mental health at some point in their lives."

    "Nhiều người phải vật lộn với sức khỏe tâm thần của họ vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời."

  • "There is increasing awareness of the importance of mental health in the workplace."

    "Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh (cả về thể chất và tinh thần)
Noun illness bệnh tật, sự ốm yếu (thường dùng trong 'mental illness': bệnh tâm thần)
Noun well-being trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc (thường dùng trong 'mental well-being')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
English
health

Nguồn gốc của 'Mental Health'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens' nghĩa là 'tâm trí'. Còn 'health' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' nghĩa là 'sự toàn vẹn, khỏe mạnh'. Cụm từ 'mental health' (sức khỏe tinh thần) xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi mọi người bắt đầu nhìn nhận rằng tâm trí cũng cần được chăm sóc như cơ thể, và một người khỏe mạnh thực sự phải khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ 'mental health' đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc tổng thể của một cá nhân. Nó bao gồm khả năng tận hưởng cuộc sống, đối phó với căng thẳng, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng. Sức khỏe tâm thần không chỉ đơn thuần là không có bệnh tâm thần mà còn là sự hiện diện của hạnh phúc và chức năng tối ưu.

Prepositions

about on in

‘About’ thường được dùng để nói về việc thảo luận hoặc tìm hiểu về sức khỏe tâm thần (e.g., 'talking about mental health'). ‘On’ thường được dùng để nói về tác động lên sức khỏe tâm thần (e.g., 'the impact on mental health'). ‘In’ thường được dùng để chỉ các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe tâm thần (e.g., 'working in mental health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental health
  • good good mental health
    (sức khỏe tinh thần tốt)
  • poor poor mental health
    (sức khỏe tinh thần kém)
  • positive positive mental health
    (sức khỏe tinh thần tích cực)
  • overall overall mental health
    (sức khỏe tinh thần tổng thể)
Verb + mental health
  • improve improve mental health
    (cải thiện sức khỏe tinh thần)
  • protect protect mental health
    (bảo vệ sức khỏe tinh thần)
  • support support mental health
    (hỗ trợ sức khỏe tinh thần)
  • prioritize prioritize mental health
    (ưu tiên sức khỏe tinh thần)
mental health + Noun
  • services mental health services
    (các dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • issues mental health issues
    (các vấn đề sức khỏe tinh thần)
  • professional mental health professional
    (chuyên gia sức khỏe tâm thần)
  • awareness mental health awareness
    (nhận thức về sức khỏe tinh thần)

Idioms

  • mental health day

    một ngày nghỉ để thư giãn và phục hồi tinh thần

    "I'm taking a mental health day to de-stress and recharge."

    (Tôi sẽ nghỉ một ngày để thư giãn và nạp lại năng lượng.)

  • struggle with mental health

    gặp khó khăn/đấu tranh với các vấn đề sức khỏe tinh thần

    "Many people struggle with mental health in silence."

    (Nhiều người âm thầm đối mặt với các vấn đề sức khỏe tinh thần.)

  • prioritize mental health

    ưu tiên sức khỏe tinh thần

    "It's important to prioritize mental health as much as physical health."

    (Điều quan trọng là phải ưu tiên sức khỏe tinh thần ngang với sức khỏe thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental health

noun
Lật mặt

Tình trạng của một người liên quan đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của họ.

"It's important to take care of your mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was addressing mental health issues more proactively last year.
Năm ngoái, chính phủ đã chủ động giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần hơn.
Phủ định
She wasn't ignoring her mental health; she was actively seeking help.
Cô ấy không hề phớt lờ sức khỏe tâm thần của mình; cô ấy đang tích cực tìm kiếm sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Were they discussing mental health support in the workplace at the meeting?
Họ có đang thảo luận về hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental health".

Kỳ thị và Nâng cao Nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề sức khỏe tinh thần từng bị coi là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ. Tuy nhiên, ngày nay, có nhiều chiến dịch và phong trào toàn cầu đang nỗ lực phá vỡ sự kỳ thị này, khuyến khích mọi người cởi mở chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng của Chăm sóc Bản thân

Quan tâm đến sức khỏe tinh thần đã trở thành một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh ở phương Tây và nhiều nơi khác. Các hoạt động như thiền, tập thể dục, dành thời gian cho sở thích cá nhân hoặc kết nối xã hội đều được khuyến khích để duy trì một tinh thần khỏe mạnh và cân bằng.