(Top Banner Ad)
striate cortex
C1
noun C1 Neuroscience

striate cortex

UK: /ˈstraɪ.eɪt ˈkɔː.teks/ • US: /ˈstraɪ.eɪt ˈkɔːr.teks/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ não thị giác vùng V1 vỏ não thị giác sơ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The striate cortex, also known as the primary visual cortex or V1, is the first cortical visual area that receives input from the lateral geniculate nucleus (LGN) of the thalamus.

Vietnamese Meaning

Vỏ não thị giác, còn được gọi là vỏ não thị giác sơ cấp hoặc V1, là vùng thị giác vỏ não đầu tiên nhận đầu vào từ nhân gối ngoài (LGN) của đồi thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The striate cortex is essential for our ability to perceive the world around us visually."

    "Vỏ não thị giác rất cần thiết cho khả năng nhận thức thế giới xung quanh chúng ta bằng thị giác."

  • "Studies have shown that activity in the striate cortex is directly related to conscious visual perception."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt động trong vỏ não thị giác có liên quan trực tiếp đến nhận thức thị giác có ý thức."

  • "Lesions in the striate cortex can result in visual field defects."

    "Tổn thương ở vỏ não thị giác có thể dẫn đến các khuyết tật thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun striation Sự hình thành sọc, vằn; vết sọc
Verb to striate Tạo sọc, vạch sọc; làm thành sọc
Adjective striated Có sọc, vằn; vân sọc
Noun cortex Vỏ não; vỏ (cây, thận)
Adjective cortical Thuộc vỏ não; thuộc vỏ
Noun decortication Sự bóc vỏ não; sự lột vỏ
Verb to decorticate Bóc vỏ não; lột vỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stria
Latin
striatus
English
striate
Latin
cortex
English
cortex
English
striate cortex

Nguồn gốc tên gọi

Từ "striate" (có sọc) đến từ tiếng Latin "striatus", có nghĩa là "có sọc" hoặc "có rãnh", xuất phát từ "stria" (rãnh, đường kẻ). Thuật ngữ này mô tả đặc điểm các lớp tế bào trong khu vực này của não trông như có sọc khi quan sát dưới kính hiển vi. Từ "cortex" (vỏ não) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "vỏ cây" hoặc "lớp vỏ ngoài". Ghép lại, "striate cortex" mô tả một cách chính xác "lớp vỏ ngoài có sọc" của não, một khu vực cực kỳ quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác ban đầu mà chúng ta nhận được.

Usage Note

The striate cortex is crucial for processing visual information, specifically in extracting basic features such as edges, orientation, and spatial frequencies. Damage to this area can lead to cortical blindness. It's often referred to as V1 due to being the first visual cortical area.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate the relationship between the striate cortex and a larger structure or concept, e.g., 'part of the cerebral cortex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + striate cortex
  • primary visual primary visual striate cortex
    (vỏ não thị giác sơ cấp)
  • damaged damaged striate cortex
    (vỏ não thị giác bị tổn thương)
  • intact intact striate cortex
    (vỏ não thị giác nguyên vẹn)
  • human human striate cortex
    (vỏ não thị giác của người)
Verb + striate cortex
  • activate activate the striate cortex
    (kích hoạt vỏ não thị giác)
  • stimulate stimulate the striate cortex
    (kích thích vỏ não thị giác)
  • study study the striate cortex
    (nghiên cứu vỏ não thị giác)
  • damage damage the striate cortex
    (làm tổn thương vỏ não thị giác)
Striate cortex + Verb
  • processes The striate cortex processes visual information.
    (Vỏ não thị giác xử lý thông tin thị giác.)
  • receives The striate cortex receives input from the thalamus.
    (Vỏ não thị giác nhận tín hiệu đầu vào từ đồi thị.)

Idioms

  • primary visual cortex (V1)

    Vỏ não thị giác sơ cấp (V1) - Đây là tên gọi phổ biến hơn và đồng nghĩa với 'striate cortex', chỉ khu vực đầu tiên của vỏ não xử lý thông tin thị giác.

    "Damage to the primary visual cortex can lead to blindness."

    (Tổn thương vỏ não thị giác sơ cấp có thể dẫn đến mù lòa.)

  • damage to the striate cortex

    Tổn thương vỏ não thị giác - Chỉ tình trạng khi khu vực này bị thương tổn, thường gây ra các vấn đề về thị lực.

    "Head injury can cause damage to the striate cortex."

    (Chấn thương đầu có thể gây tổn thương vỏ não thị giác.)

  • activation of the striate cortex

    Sự kích hoạt vỏ não thị giác - Chỉ quá trình khu vực này trở nên hoạt động để xử lý thông tin, thường được quan sát trong các nghiên cứu hình ảnh não bộ.

    "Looking at bright colors leads to strong activation of the striate cortex."

    (Nhìn vào màu sắc tươi sáng dẫn đến sự kích hoạt mạnh mẽ của vỏ não thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striate cortex

noun
Lật mặt

Vỏ não thị giác, còn được gọi là vỏ não thị giác sơ cấp hoặc V1, là vùng thị giác vỏ não đầu tiên nhận đầu vào từ nhân gối ngoài (LGN) của đồi thị.

"The striate cortex is essential for our ability to perceive the world around us visually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The striate cortex is essential for visual processing.
Vỏ não thị giác có vân rất cần thiết cho quá trình xử lý thị giác.
Phủ định
The striate cortex is not the only area involved in vision.
Vỏ não thị giác có vân không phải là khu vực duy nhất liên quan đến thị giác.
Nghi vấn
Is the striate cortex responsible for motion perception?
Có phải vỏ não thị giác có vân chịu trách nhiệm cho nhận thức về chuyển động không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuroscientist had believed that the striate cortex had completely processed the visual information before sending it to other areas.
Nhà thần kinh học đã tin rằng vỏ não thị giác đã xử lý hoàn toàn thông tin thị giác trước khi gửi nó đến các khu vực khác.
Phủ định
They had not observed any significant activity in the striate cortex until after the initial stimulus.
Họ đã không quan sát thấy bất kỳ hoạt động đáng kể nào trong vỏ não thị giác cho đến sau khi có kích thích ban đầu.
Nghi vấn
Had the researcher already analyzed the striate cortex's response to different light patterns?
Nhà nghiên cứu đã phân tích phản ứng của vỏ não thị giác đối với các kiểu ánh sáng khác nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striate cortex".

Tầm quan trọng trong Thị giác và Khoa học Thần kinh

Vỏ não thị giác (striate cortex) là trung tâm xử lý thông tin thị giác đầu tiên và quan trọng nhất trong não. Việc nghiên cứu khu vực này đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về cách chúng ta nhìn và hiểu thế giới xung quanh, từ đó mở ra hướng điều trị cho các rối loạn thị giác và bệnh thần kinh, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống con người.

Khám phá Khoa học và Giải Nobel

Những nghiên cứu tiên phong về vỏ não thị giác, đặc biệt là công trình của David Hubel và Torsten Wiesel vào những năm 1950-1960, đã khám phá ra cách các tế bào trong khu vực này phản ứng với các kích thích thị giác cụ thể (như các đường kẻ, góc cạnh). Công trình của họ đã được vinh danh bằng giải Nobel Y học năm 1981, làm nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại của chúng ta về hệ thống thị giác và xử lý thông tin trong não, thúc đẩy sự phát triển của khoa học thần kinh.