goalscorer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A player who scores goals, especially regularly.
Vietnamese Meaning
Một cầu thủ ghi bàn, đặc biệt là ghi bàn thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is the team's leading goalscorer this season."
"Anh ấy là người ghi bàn hàng đầu của đội trong mùa giải này."
-
"The team needs a reliable goalscorer to win the championship."
"Đội cần một cầu thủ ghi bàn đáng tin cậy để giành chức vô địch."
-
"She became the club's all-time leading goalscorer."
"Cô ấy đã trở thành người ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại của câu lạc bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goal | bàn thắng, mục tiêu |
| Noun | score | tỷ số, điểm số |
| Noun | scorer | người ghi bàn, người ghi điểm |
| Noun | scoring | sự ghi bàn, việc ghi điểm |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
| Noun | scoreboard | bảng tỷ số |
| Verb | score | ghi bàn, đạt điểm |
| Adjective | goalless | không bàn thắng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goalscorer' thường được dùng để chỉ những cầu thủ có khả năng ghi bàn tốt và thường xuyên trong một trận đấu hoặc một mùa giải. Nó nhấn mạnh khả năng ghi bàn của cầu thủ đó, thường là yếu tố quan trọng để đánh giá giá trị của họ trong đội bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolific prolific goalscorer (một cây săn bàn cừ khôi (người ghi rất nhiều bàn thắng))
-
clinical clinical goalscorer (một tiền đạo dứt điểm lạnh lùng, sắc bén)
-
natural natural goalscorer (một chân sút bẩm sinh, có khả năng ghi bàn tự nhiên)
-
leading leading goalscorer (cầu thủ ghi bàn hàng đầu, dẫn đầu danh sách ghi bàn)
-
top top goalscorer (vua phá lưới, cầu thủ ghi nhiều bàn nhất)
-
all-time all-time goalscorer (cầu thủ ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại)
-
star star goalscorer (ngôi sao ghi bàn, tiền đạo chủ lực)
-
become become a goalscorer (trở thành một người ghi bàn)
-
emerge as emerge as a goalscorer (nổi lên như một người ghi bàn)
-
rely on rely on a goalscorer (trông cậy, dựa vào một người ghi bàn)
Idioms
-
a natural goalscorer
một người có khả năng ghi bàn bẩm sinh, rất nhạy bén với khung thành.
"He is a natural goalscorer, always in the right place at the right time."
(Anh ấy là một chân sút bẩm sinh, luôn có mặt đúng lúc đúng chỗ.)
-
a prolific goalscorer
một cầu thủ ghi rất nhiều bàn thắng, năng suất cao và đều đặn.
"The team needs a prolific goalscorer to compete at the top level."
(Đội bóng cần một cây săn bàn cừ khôi để cạnh tranh ở đẳng cấp cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goalscorer
Danh từMột cầu thủ ghi bàn, đặc biệt là ghi bàn thường xuyên.
"He is the team's leading goalscorer this season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goalscorer".
