(Top Banner Ad)
goalscorer
B2
Danh từ B2 Thể thao

goalscorer

UK: /ˈɡəʊlˌskɔːrə(r)/ • US: /ˈɡoʊlˌskɔːrər/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ ghi bàn người ghi bàn tay săn bàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player who scores goals, especially regularly.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ ghi bàn, đặc biệt là ghi bàn thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the team's leading goalscorer this season."

    "Anh ấy là người ghi bàn hàng đầu của đội trong mùa giải này."

  • "The team needs a reliable goalscorer to win the championship."

    "Đội cần một cầu thủ ghi bàn đáng tin cậy để giành chức vô địch."

  • "She became the club's all-time leading goalscorer."

    "Cô ấy đã trở thành người ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại của câu lạc bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal bàn thắng, mục tiêu
Noun score tỷ số, điểm số
Noun scorer người ghi bàn, người ghi điểm
Noun scoring sự ghi bàn, việc ghi điểm
Noun goalkeeper thủ môn
Noun scoreboard bảng tỷ số
Verb score ghi bàn, đạt điểm
Adjective goalless không bàn thắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāl
Middle English
goal
Modern English
goal
Old Norse
skora
Middle English
score
Modern English
score
Old English
-ere
Modern English
goalscorer

Nguồn gốc của 'goalscorer'

Từ 'goalscorer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'goal' (bàn thắng, mục tiêu) và 'scorer' (người ghi điểm). 'Goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('gāl') có nghĩa là ranh giới hoặc giới hạn, sau này phát triển nghĩa thành mục tiêu trong thể thao như khung thành. 'Scorer' lại đến từ 'score', mà gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skora' có nghĩa là 'khắc, khía'. Dần dần, 'score' được dùng để chỉ việc ghi điểm hoặc tính điểm. Khi ghép lại, 'goalscorer' miêu tả chính xác một người ghi bàn, biến từ những ý niệm về ranh giới và ghi dấu thành một vai trò quan trọng trong các trận đấu thể thao.

Usage Note

Từ 'goalscorer' thường được dùng để chỉ những cầu thủ có khả năng ghi bàn tốt và thường xuyên trong một trận đấu hoặc một mùa giải. Nó nhấn mạnh khả năng ghi bàn của cầu thủ đó, thường là yếu tố quan trọng để đánh giá giá trị của họ trong đội bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goalscorer
  • prolific prolific goalscorer
    (một cây săn bàn cừ khôi (người ghi rất nhiều bàn thắng))
  • clinical clinical goalscorer
    (một tiền đạo dứt điểm lạnh lùng, sắc bén)
  • natural natural goalscorer
    (một chân sút bẩm sinh, có khả năng ghi bàn tự nhiên)
  • leading leading goalscorer
    (cầu thủ ghi bàn hàng đầu, dẫn đầu danh sách ghi bàn)
  • top top goalscorer
    (vua phá lưới, cầu thủ ghi nhiều bàn nhất)
  • all-time all-time goalscorer
    (cầu thủ ghi bàn nhiều nhất mọi thời đại)
  • star star goalscorer
    (ngôi sao ghi bàn, tiền đạo chủ lực)
Verb + goalscorer
  • become become a goalscorer
    (trở thành một người ghi bàn)
  • emerge as emerge as a goalscorer
    (nổi lên như một người ghi bàn)
  • rely on rely on a goalscorer
    (trông cậy, dựa vào một người ghi bàn)

Idioms

  • a natural goalscorer

    một người có khả năng ghi bàn bẩm sinh, rất nhạy bén với khung thành.

    "He is a natural goalscorer, always in the right place at the right time."

    (Anh ấy là một chân sút bẩm sinh, luôn có mặt đúng lúc đúng chỗ.)

  • a prolific goalscorer

    một cầu thủ ghi rất nhiều bàn thắng, năng suất cao và đều đặn.

    "The team needs a prolific goalscorer to compete at the top level."

    (Đội bóng cần một cây săn bàn cừ khôi để cạnh tranh ở đẳng cấp cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goalscorer

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ ghi bàn, đặc biệt là ghi bàn thường xuyên.

"He is the team's leading goalscorer this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goalscorer".

Vai trò của người hùng sân cỏ

Trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, người ghi bàn (goalscorer) thường được xem là người hùng, là tâm điểm của sự chú ý và có khả năng thay đổi cục diện trận đấu. Khả năng ghi bàn trực tiếp quyết định đến chiến thắng, mang lại niềm vui và danh tiếng lớn cho cả cầu thủ lẫn câu lạc bộ. Họ thường là những người được cổ vũ cuồng nhiệt nhất.

Giải thưởng Chiếc giày vàng

Chiếc giày vàng (Golden Boot) là giải thưởng danh giá dành cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu cụ thể (ví dụ: World Cup, các giải vô địch quốc gia hàng đầu châu Âu). Giải thưởng này không chỉ vinh danh thành tích cá nhân mà còn là biểu tượng cho sự xuất sắc và tầm quan trọng của một tiền đạo trong thế giới bóng đá.