strivers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who work very hard and try to be successful.
Vietnamese Meaning
Những người làm việc rất chăm chỉ và cố gắng để thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These educational programs are aimed at helping young strivers reach their full potential."
"Những chương trình giáo dục này nhằm mục đích giúp những người trẻ tuổi có ý chí vươn lên đạt được tiềm năng tối đa của họ."
-
"The documentary focused on the lives of immigrant strivers in New York City."
"Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người nhập cư có ý chí vươn lên ở thành phố New York."
-
"He admired the strivers who came from humble backgrounds and achieved great success."
"Anh ấy ngưỡng mộ những người có ý chí vươn lên, xuất thân khiêm tốn và đạt được thành công lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strivers' mang sắc thái tích cực, chỉ những người có ý chí vươn lên, nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh tế, hoặc giáo dục để mô tả những cá nhân có động lực cao. Khác với 'achievers' (những người đã đạt được thành công), 'strivers' nhấn mạnh quá trình nỗ lực hơn là kết quả cuối cùng.
Prepositions
'- Strivers among us': Những người có ý chí vươn lên giữa chúng ta. '- Strivers in the community': Những người có ý chí vươn lên trong cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious strivers (Những người phấn đấu đầy tham vọng)
-
hardworking hardworking strivers (Những người cố gắng chăm chỉ)
-
aspiring aspiring strivers (Những người phấn đấu để đạt được ước mơ, hoài bão)
-
young young strivers (Những người trẻ đang nỗ lực phấn đấu)
-
dedicated dedicated strivers (Những người nỗ lực tận tụy)
-
support support strivers (Hỗ trợ những người đang nỗ lực)
-
recognize recognize strivers (Công nhận những người phấn đấu)
-
motivate motivate strivers (Động viên những người cố gắng)
-
empower empower strivers (Trao quyền cho những người nỗ lực)
-
strivers for strivers for a better life (Những người phấn đấu vì một cuộc sống tốt đẹp hơn)
-
strivers against strivers against adversity (Những người kiên cường vượt qua nghịch cảnh)
Idioms
-
Strivers against the odds
Những người kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách
"Despite facing numerous obstacles, they proved to be true strivers against the odds."
(Mặc dù đối mặt với vô số trở ngại, họ đã chứng tỏ là những người thực sự kiên trì vượt qua mọi khó khăn.)
-
A generation of strivers
Một thế hệ những người không ngừng nỗ lực, phấn đấu
"The economic challenges have forged a generation of strivers determined to succeed."
(Những thách thức kinh tế đã tôi luyện nên một thế hệ những người không ngừng nỗ lực, quyết tâm thành công.)
-
Strivers for excellence
Những người nỗ lực phấn đấu để đạt được sự xuất sắc
"Our team consists of strivers for excellence, always seeking to improve."
(Đội ngũ của chúng tôi bao gồm những người nỗ lực phấn đấu để đạt được sự xuất sắc, luôn tìm cách cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strivers
Danh từNhững người làm việc rất chăm chỉ và cố gắng để thành công.
"These educational programs are aimed at helping young strivers reach their full potential."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strivers".
