(Top Banner Ad)
strivers
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

strivers

UK: /ˈstraɪvəz/ • US: /ˈstraɪvərz/

Nghĩa tiếng Việt

người có chí tiến thủ người có ý chí vươn lên người luôn nỗ lực để thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who work very hard and try to be successful.

Vietnamese Meaning

Những người làm việc rất chăm chỉ và cố gắng để thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These educational programs are aimed at helping young strivers reach their full potential."

    "Những chương trình giáo dục này nhằm mục đích giúp những người trẻ tuổi có ý chí vươn lên đạt được tiềm năng tối đa của họ."

  • "The documentary focused on the lives of immigrant strivers in New York City."

    "Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người nhập cư có ý chí vươn lên ở thành phố New York."

  • "He admired the strivers who came from humble backgrounds and achieved great success."

    "Anh ấy ngưỡng mộ những người có ý chí vươn lên, xuất thân khiêm tốn và đạt được thành công lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được điều gì
Noun striver Người cố gắng, người phấn đấu (số ít)
Noun striving Sự cố gắng, sự nỗ lực
Adjective striving Đang cố gắng, đang nỗ lực (dùng để mô tả trạng thái)

Synonyms

go-getters (người năng động, xông xáo)ambitious people (người có tham vọng)high-achievers (người có thành tích cao (chú trọng kết quả))

Antonyms

slackers (người lười biếng)underachievers (người không đạt được thành tích tương xứng với khả năng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estriver
Middle English
striven
Modern English
strive
Modern English
striver
Modern English
strivers

Nguồn gốc của 'Strive'

Từ 'strive' (cố gắng, phấn đấu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estriver', mang nghĩa 'tranh đấu' hoặc 'cạnh tranh'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'striven', rồi phát triển thành 'strive' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó. 'Strivers' là danh từ chỉ những người làm việc này.

Usage Note

Từ 'strivers' mang sắc thái tích cực, chỉ những người có ý chí vươn lên, nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh tế, hoặc giáo dục để mô tả những cá nhân có động lực cao. Khác với 'achievers' (những người đã đạt được thành công), 'strivers' nhấn mạnh quá trình nỗ lực hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

among in

'- Strivers among us': Những người có ý chí vươn lên giữa chúng ta. '- Strivers in the community': Những người có ý chí vươn lên trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strivers
  • ambitious ambitious strivers
    (Những người phấn đấu đầy tham vọng)
  • hardworking hardworking strivers
    (Những người cố gắng chăm chỉ)
  • aspiring aspiring strivers
    (Những người phấn đấu để đạt được ước mơ, hoài bão)
  • young young strivers
    (Những người trẻ đang nỗ lực phấn đấu)
  • dedicated dedicated strivers
    (Những người nỗ lực tận tụy)
Verb + strivers
  • support support strivers
    (Hỗ trợ những người đang nỗ lực)
  • recognize recognize strivers
    (Công nhận những người phấn đấu)
  • motivate motivate strivers
    (Động viên những người cố gắng)
  • empower empower strivers
    (Trao quyền cho những người nỗ lực)
Strivers + Prepositional Phrase
  • strivers for strivers for a better life
    (Những người phấn đấu vì một cuộc sống tốt đẹp hơn)
  • strivers against strivers against adversity
    (Những người kiên cường vượt qua nghịch cảnh)

Idioms

  • Strivers against the odds

    Những người kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách

    "Despite facing numerous obstacles, they proved to be true strivers against the odds."

    (Mặc dù đối mặt với vô số trở ngại, họ đã chứng tỏ là những người thực sự kiên trì vượt qua mọi khó khăn.)

  • A generation of strivers

    Một thế hệ những người không ngừng nỗ lực, phấn đấu

    "The economic challenges have forged a generation of strivers determined to succeed."

    (Những thách thức kinh tế đã tôi luyện nên một thế hệ những người không ngừng nỗ lực, quyết tâm thành công.)

  • Strivers for excellence

    Những người nỗ lực phấn đấu để đạt được sự xuất sắc

    "Our team consists of strivers for excellence, always seeking to improve."

    (Đội ngũ của chúng tôi bao gồm những người nỗ lực phấn đấu để đạt được sự xuất sắc, luôn tìm cách cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strivers

Danh từ
Lật mặt

Những người làm việc rất chăm chỉ và cố gắng để thành công.

"These educational programs are aimed at helping young strivers reach their full potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strivers".

Tinh thần 'American Dream'

Trong văn hóa Mỹ, khái niệm 'American Dream' (Giấc mơ Mỹ) gắn liền mật thiết với 'strivers'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và thăng tiến thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và nỗ lực không ngừng. Những 'strivers' là hiện thân của tinh thần này, họ tin vào công sức của bản thân để đạt được mục tiêu.

Giá trị của sự Nỗ lực và Khát vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'strivers' thường được nhìn nhận tích cực và đánh giá cao. Sự nỗ lực, kiên trì và khát vọng vươn lên không ngừng là những phẩm chất được khuyến khích trong giáo dục, công việc và xã hội. Họ được coi là những người đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ chung.