(Top Banner Ad)
grit
B2
Noun B2 Tâm lý học, Kinh doanh, Tính cách

grit

UK: /ɡrɪt/ • US: /ɡrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản lĩnh tinh thần thép ý chí kiên cường gan lì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courage and resolve; strength of character.

Vietnamese Meaning

Sự can đảm và quyết tâm; sức mạnh tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite facing numerous setbacks, she showed true grit and never gave up on her dream."

    "Mặc dù phải đối mặt với vô số thất bại, cô ấy đã thể hiện sự can đảm thực sự và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."

  • "It takes grit to succeed in a competitive field."

    "Cần có sự can đảm để thành công trong một lĩnh vực cạnh tranh."

  • "The runner showed real grit, finishing the marathon despite an injury."

    "Người chạy đã thể hiện sự can đảm thực sự, hoàn thành cuộc đua marathon mặc dù bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grittiness Tính chất xù xì, thô ráp; sự gan dạ, dũng cảm (Nghĩa bóng)
Adjective gritty Xù xì, thô ráp; gan dạ, dũng cảm, kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*greutą
Old English
greot
English
grit

Nguồn gốc của 'Grit'

Từ 'grit' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*greutą', có nghĩa là 'cát, sỏi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với từ 'greot', mang ý nghĩa tương tự. Dần dà, 'grit' không chỉ còn là cát sỏi mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự gan dạ và kiên trì.

Usage Note

Grit vượt xa sự kiên trì đơn thuần. Nó bao hàm cả sự đam mê và sự bền bỉ lâu dài để đạt được mục tiêu đã đặt ra, ngay cả khi đối mặt với những trở ngại và thất bại liên tục. Khác với 'persistence' (sự kiên trì) chỉ đơn thuần là tiếp tục cố gắng, 'grit' bao gồm cả sự đam mê và động lực sâu sắc bên trong.

Prepositions

with in

'Grit with': Thể hiện sự can đảm và quyết tâm khi đối mặt với điều gì đó. Ví dụ: 'He faced the challenge with grit.'
'Grit in': Thường dùng để chỉ sự kiên trì trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She showed grit in her studies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grit
  • sheer sheer grit
    (sự gan dạ tuyệt đối, lòng dũng cảm phi thường)
  • real real grit
    (lòng dũng cảm thật sự)
Verb + grit
  • show show grit
    (thể hiện sự gan dạ, cho thấy lòng dũng cảm)
  • admire admire someone's grit
    (ngưỡng mộ sự gan dạ của ai đó)

Idioms

  • grit your teeth

    cắn răng chịu đựng

    "She gritted her teeth and finished the race despite the pain."

    (Cô ấy cắn răng chịu đựng và hoàn thành cuộc đua mặc dù rất đau.)

  • show (some) grit

    thể hiện sự gan dạ, dũng cảm

    "The team needs to show some grit if they want to win this game."

    (Đội cần thể hiện một chút gan dạ nếu họ muốn thắng trận này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grit

Noun
Lật mặt

Sự can đảm và quyết tâm; sức mạnh tính cách.

"Despite facing numerous setbacks, she showed true grit and never gave up on her dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gritting your teeth through tough times shows resilience.
Nghiến răng chịu đựng những thời điểm khó khăn cho thấy khả năng phục hồi.
Phủ định
She avoids gritting her teeth, preferring to address problems calmly.
Cô ấy tránh nghiến răng, thích giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh hơn.
Nghi vấn
Is gritting your teeth always the best way to cope with stress?
Có phải nghiến răng luôn là cách tốt nhất để đối phó với căng thẳng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed grit and determination throughout the challenging race.
Cô ấy đã thể hiện sự bền bỉ và quyết tâm trong suốt cuộc đua đầy thử thách.
Phủ định
He doesn't grit his teeth when facing adversity; he remains calm.
Anh ấy không nghiến răng khi đối mặt với nghịch cảnh; anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
Nghi vấn
Does she have the grit to persevere through such difficult circumstances?
Cô ấy có đủ nghị lực để kiên trì vượt qua những hoàn cảnh khó khăn như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had shown more grit during the negotiations, she would be the CEO now.
Nếu cô ấy đã thể hiện nhiều sự gan dạ hơn trong các cuộc đàm phán, thì bây giờ cô ấy đã là CEO rồi.
Phủ định
If he hadn't gritted his teeth through the pain, he might not have finished the marathon.
Nếu anh ấy không nghiến răng chịu đựng cơn đau, có lẽ anh ấy đã không hoàn thành cuộc đua marathon.
Nghi vấn
If they had more grit, would they be leading the project instead of complaining?
Nếu họ gan dạ hơn, họ sẽ dẫn dắt dự án thay vì phàn nàn phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shows grit in the face of adversity.
Cô ấy thể hiện sự gan dạ khi đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
They don't have the grit to persevere through such challenges.
Họ không có sự bền bỉ để vượt qua những thử thách như vậy.
Nghi vấn
Does he grit his teeth when he's under pressure?
Anh ấy có nghiến răng khi chịu áp lực không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed incredible grit when she finished the marathon despite her injury.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc khi hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương.
Phủ định
He didn't grit his teeth, even when the pain was unbearable.
Anh ấy đã không nghiến răng, ngay cả khi cơn đau trở nên không thể chịu nổi.
Nghi vấn
Did they grit the roads before the snowstorm hit?
Họ có rải sạn lên đường trước khi bão tuyết ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grit".

Grit trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'grit' thường được coi là một đức tính quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh và vượt khó. Nó liên quan đến khả năng kiên trì và quyết tâm đạt được mục tiêu, bất kể khó khăn.