(Top Banner Ad)
stroke of luck
B2
Noun phrase B2 Chung

stroke of luck

UK: /ˈstrəʊk əv ˈlʌk/ • US: /ˈstroʊk əv ˈlʌk/

Nghĩa tiếng Việt

vận may bất ngờ vận may lớn lộc trời sự may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and unexpected piece of good fortune.

Vietnamese Meaning

Một vận may bất ngờ và không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a stroke of luck that we found the house."

    "Thật là một vận may lớn khi chúng tôi tìm được căn nhà đó."

  • "By a stroke of luck, they found a buyer for their house just before the market crashed."

    "Thật may mắn thay, họ đã tìm được người mua nhà ngay trước khi thị trường sụp đổ."

  • "Landing that job was a real stroke of luck."

    "Việc có được công việc đó là một vận may thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn, có phúc
Adverb luckily một cách may mắn, may thay
Verb strike đánh, đập, tình cờ gặp
Noun stroke cú đánh, đột quỵ, sự việc bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strac
Middle English
strok
Early Modern English
stroke (meaning a sudden event/occurrence)
Modern English
stroke of luck

Nguồn gốc 'stroke of luck'

Cụm từ 'stroke of luck' có nguồn gốc từ nghĩa của từ 'stroke' là 'một cú đánh' hoặc 'một hành động đột ngột'. Ban đầu, 'stroke' dùng để chỉ một sự kiện bất ngờ, một biến cố xảy ra nhanh chóng. Khi kết hợp với 'luck' (may mắn), cụm từ này mang ý nghĩa 'một sự kiện may mắn đến bất ngờ', như một 'cú đánh' hay 'lần ra tay' của vận may mang lại điều tốt lành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một sự kiện may mắn xảy ra đột ngột và không có lý do rõ ràng. Nó mang sắc thái nhấn mạnh vào tính bất ngờ và tích cực của sự may mắn đó. Khác với 'good luck' mang tính chung chung, 'stroke of luck' chỉ một sự kiện cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'stroke' (hành động, sự kiện) với 'luck' (vận may), chỉ ra rằng đây là một hành động/sự kiện do vận may mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Determiner + stroke of luck
  • A real A real stroke of luck
    (Một sự may mắn thật sự, một vận may lớn)
  • A bit of a A bit of a stroke of luck
    (Một chút may mắn, hơi may mắn một chút)
  • Pure Pure stroke of luck
    (May mắn thuần túy, hoàn toàn do may mắn)
  • An amazing An amazing stroke of luck
    (Một sự may mắn đáng kinh ngạc)
Verb + stroke of luck
  • Have Have a stroke of luck
    (Có một chút may mắn, gặp may)
  • Get Get a stroke of luck
    (Nhận được một vận may bất ngờ)
  • Count it as Count it as a stroke of luck
    (Coi đó là một sự may mắn)

Idioms

  • A stroke of luck

    Một sự kiện bất ngờ mang lại điều tốt lành; một vận may bất ngờ.

    "Finding that lost wallet with all the money was a real stroke of luck."

    (Việc tìm thấy chiếc ví bị mất với tất cả tiền trong đó thực sự là một vận may lớn.)

  • By a stroke of luck

    Nhờ một sự may mắn bất ngờ; thật may mắn thay.

    "By a stroke of luck, we found a parking spot right in front of the building."

    (Thật may mắn thay, chúng tôi đã tìm được chỗ đậu xe ngay trước tòa nhà.)

  • It was a stroke of luck that...

    Thật là may mắn khi... (dùng để nhấn mạnh sự may mắn của một sự việc cụ thể).

    "It was a stroke of luck that I decided to bring an umbrella, as it started raining heavily."

    (Thật may mắn là tôi đã quyết định mang theo ô, vì trời bắt đầu mưa rất to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroke of luck

Noun phrase
Lật mặt

Một vận may bất ngờ và không lường trước được.

"It was a stroke of luck that we found the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was a stroke of luck that he found his wallet after losing it.
Thật là một vận may lớn khi anh ấy tìm lại được ví sau khi làm mất nó.
Phủ định
It wasn't a stroke of luck; she had worked hard for her success.
Đó không phải là một vận may; cô ấy đã làm việc chăm chỉ để có được thành công.
Nghi vấn
Was it just a stroke of luck that they won the lottery, or did they have a strategy?
Có phải chỉ là một vận may mà họ trúng xổ số, hay họ đã có một chiến lược?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery was a real stroke of luck.
Trúng số là một vận may thực sự.
Phủ định
It wasn't just skill; his success was partly due to a stroke of luck.
Đó không chỉ là kỹ năng; thành công của anh ấy một phần là do một vận may.
Nghi vấn
Was finding that lost wallet a stroke of luck?
Việc tìm thấy chiếc ví bị mất đó có phải là một vận may không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a lottery ticket, sometimes you experience a stroke of luck.
Nếu bạn mua một vé số, đôi khi bạn gặp may mắn bất ngờ.
Phủ định
If you don't prepare for opportunities, a stroke of luck doesn't guarantee success.
Nếu bạn không chuẩn bị cho cơ hội, một vận may bất ngờ không đảm bảo thành công.
Nghi vấn
If someone finds a large sum of money, is it a stroke of luck?
Nếu ai đó tìm thấy một khoản tiền lớn, đó có phải là một vận may bất ngờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that winning the lottery was a stroke of luck.
Cô ấy nói rằng trúng xổ số là một vận may bất ngờ.
Phủ định
He told me that failing the exam wasn't just a stroke of bad luck.
Anh ấy nói với tôi rằng việc trượt kỳ thi không chỉ là một sự xui xẻo.
Nghi vấn
She asked if finding the lost keys was a stroke of luck.
Cô ấy hỏi liệu việc tìm thấy chìa khóa bị mất có phải là một vận may bất ngờ không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery was a stroke of luck for him.
Việc trúng xổ số là một vận may lớn đối với anh ấy.
Phủ định
It wasn't just skill; her victory was not a stroke of luck; she worked hard for it.
Đó không chỉ là kỹ năng; chiến thắng của cô ấy không phải là một vận may; cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì nó.
Nghi vấn
Was finding that lost wallet a stroke of luck?
Việc tìm thấy chiếc ví bị mất đó có phải là một vận may không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroke of luck".

May Mắn và Sự Bất Ngờ

Trong văn hóa phương Tây, 'stroke of luck' thường ám chỉ một sự kiện may mắn đến một cách hoàn toàn bất ngờ và không thể dự đoán trước. Điều này phản ánh niềm tin rằng đôi khi, những yếu tố bên ngoài, ngẫu nhiên có thể đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống, bên cạnh nỗ lực cá nhân.

Mối liên hệ giữa May mắn và Cơ hội

Mặc dù 'stroke of luck' nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên, nhưng trong nhiều trường hợp, người phương Tây tin rằng may mắn thường đến với những người biết chuẩn bị hoặc nhận ra cơ hội. Câu nói 'Fortune favors the bold' (Vận may ưu ái người dũng cảm) hay 'You make your own luck' (Bạn tự tạo ra may mắn cho mình) thể hiện quan điểm rằng may mắn không hoàn toàn thụ động mà có thể được tạo ra hoặc nắm bắt bởi hành động của cá nhân.