fluke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unlikely chance occurrence, especially a surprising piece of luck.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xảy ra do may mắn bất ngờ, không lường trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal was a complete fluke."
"Bàn thắng đó hoàn toàn là do may mắn."
-
"It was a complete fluke that we won the lottery."
"Việc chúng tôi trúng xổ số hoàn toàn là do may mắn."
-
"She fluked a good score on the test despite not studying."
"Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra một cách may mắn mặc dù không học bài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluke | Sự may mắn tình cờ; cú đánh may mắn (trong thể thao); điều bất ngờ ngẫu nhiên |
| Adjective | fluky / flukey | May rủi, tình cờ, ngẫu nhiên |
| Adverb | flukily | Một cách may rủi, tình cờ, ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fluke' nhấn mạnh sự bất ngờ và không có kế hoạch, kỹ năng hay nỗ lực nào đóng vai trò chính. Thường dùng khi kết quả tốt đẹp đến một cách ngẫu nhiên và không thể lặp lại.
Prepositions
Dùng 'by a fluke' để diễn tả điều gì đó xảy ra một cách may mắn. Ví dụ: He won the game by a fluke. Dùng 'of' khi 'fluke' là một phần của cụm danh từ. Ví dụ: It was a fluke of luck.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete fluke (một sự may mắn hoàn toàn, một điều hoàn toàn tình cờ)
-
pure a pure fluke (một sự may mắn thuần túy, một điều hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
sheer a sheer fluke (một sự may mắn tuyệt đối, một điều hoàn toàn tình cờ)
-
lucky a lucky fluke (một sự may mắn đỏ, một điều may mắn bất ngờ)
-
total a total fluke (một sự may mắn hoàn toàn, một điều hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
be be a fluke (là một sự may mắn tình cờ, là một điều ngẫu nhiên)
-
win by win by a fluke (thắng nhờ may mắn, thắng một cách tình cờ)
-
happen by happen by a fluke (xảy ra một cách tình cờ, xảy ra do may mắn)
-
call call it a fluke (gọi đó là sự may mắn/tình cờ)
Idioms
-
by a fluke
Một cách tình cờ, do may mắn
"They won the game by a fluke, not by skill."
(Họ thắng trận đấu một cách tình cờ, chứ không phải do kỹ năng.)
-
a fluke of nature
Một sự dị thường/bất thường của tự nhiên, một hiện tượng ngẫu nhiên trong tự nhiên
"The two-headed snake was considered a fluke of nature."
(Con rắn hai đầu được coi là một hiện tượng bất thường của tự nhiên.)
-
it's just a fluke
Đó chỉ là một sự tình cờ/may mắn thôi
"Don't worry, his recent success was just a fluke; he's not usually that good."
(Đừng lo, thành công gần đây của anh ấy chỉ là một sự may mắn thôi; bình thường anh ấy không giỏi đến thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluke
nounMột sự kiện xảy ra do may mắn bất ngờ, không lường trước được.
"The goal was a complete fluke."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team won was a fluke shocked everyone. |
Việc đội đó thắng là một sự may mắn bất ngờ đã khiến mọi người sốc. |
| Phủ định | Whether he managed to fluke the exam is not certain. |
Việc liệu anh ấy có thể may mắn vượt qua kỳ thi hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he managed to fluke his way into the final round remains a mystery. |
Tại sao anh ấy có thể may mắn lọt vào vòng chung kết vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a fluke win is crucial for maintaining long-term success. |
Tránh một chiến thắng ăn may là rất quan trọng để duy trì thành công lâu dài. |
| Phủ định | I don't appreciate fluking my way through the exam; I prefer earning my grades. |
Tôi không thích việc vượt qua kỳ thi một cách may mắn; Tôi thích tự mình kiếm điểm hơn. |
| Nghi vấn | Is believing in a fluke success a common misconception among new entrepreneurs? |
Có phải tin vào một thành công may mắn là một quan niệm sai lầm phổ biến ở những doanh nhân mới? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would have won the competition; his victory was a fluke. |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã thắng cuộc thi rồi; chiến thắng của anh ấy chỉ là may mắn. |
| Phủ định | If the team hadn't fluked that last shot, they wouldn't have lost the game. |
Nếu đội không ăn may cú sút cuối cùng đó, họ đã không thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Would she have considered her success a fluke if she had known about the lucky circumstances surrounding it? |
Liệu cô ấy có coi thành công của mình là do may mắn nếu cô ấy biết về những hoàn cảnh may mắn xung quanh nó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He won the lottery; it was a total fluke. |
Anh ấy trúng xổ số; đó hoàn toàn là một sự may mắn bất ngờ. |
| Phủ định | Never have I fluked such an easy exam! |
Chưa bao giờ tôi ăn may một bài kiểm tra dễ dàng đến vậy! |
| Nghi vấn | Should you fluke the final exam, what will you do? |
Nếu bạn may mắn qua được kỳ thi cuối kỳ, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was a complete fluke that I won the lottery. |
Việc tôi trúng số là một sự may mắn hoàn toàn. |
| Phủ định | Wasn't it just a fluke that he passed the exam? |
Chẳng phải việc anh ấy qua bài kiểm tra chỉ là do may mắn thôi sao? |
| Nghi vấn | Did he fluke that shot, or was it intentional? |
Anh ấy có đánh hụt cú đó không, hay là cố ý? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will fluke a hole-in-one someday, I'm sure of it. |
Tôi chắc chắn rằng một ngày nào đó anh ấy sẽ may mắn đánh được một cú đánh thẳng vào lỗ. |
| Phủ định | She isn't going to fluke her way through the exam; she's been studying hard. |
Cô ấy sẽ không thể may mắn qua kỳ thi được đâu; cô ấy đã học hành rất chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they fluke the winning goal, or will it be a display of skill? |
Liệu họ có may mắn ghi được bàn thắng quyết định hay đó sẽ là một màn trình diễn kỹ năng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been fluking his way through the exam questions lately. |
Gần đây anh ta toàn ăn may để vượt qua các câu hỏi trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | They haven't been fluking any wins this season; they've been working hard for them. |
Họ đã không hề ăn may để giành chiến thắng nào trong mùa giải này; họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được chúng. |
| Nghi vấn | Has she been fluking those difficult shots in the pool game? |
Có phải cô ấy đã ăn may những cú đánh khó đó trong trò chơi bi-a không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to fluke shots in billiards when he started playing, but now he's much more skilled. |
Anh ấy từng ăn may trong các cú đánh bi-a khi mới bắt đầu chơi, nhưng bây giờ anh ấy đã thành thạo hơn nhiều. |
| Phủ định | She didn't use to fluke any questions on the exam; she always prepared meticulously. |
Cô ấy đã không từng ăn may bất kỳ câu hỏi nào trong bài kiểm tra; cô ấy luôn chuẩn bị tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Did they use to fluke their way through college, or did they study hard? |
Họ đã từng ăn may để vượt qua đại học, hay họ đã học hành chăm chỉ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluke".
