(Top Banner Ad)
stroking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

stroking

UK: /ˈstrəʊkɪŋ/ • US: /ˈstroʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve xoa nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'stroke'. To move one's hand with gentle pressure over (a surface), typically repeatedly.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt), thường lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was stroking the cat's fur."

    "Cô ấy đang vuốt ve bộ lông của con mèo."

  • "He was gently stroking her cheek."

    "Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve má cô ấy."

  • "Stroking a pet can be very therapeutic."

    "Vuốt ve một con thú cưng có thể rất có lợi cho sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stroke Vuốt ve, xoa, đánh, chèo (thuyền)
Noun stroke Cú đánh, lần vuốt ve, nét (vẽ), đột quỵ, kiểu bơi
Noun stroker Người hoặc vật thực hiện hành động vuốt ve/đánh
Adjective stroked Được vuốt ve, được xoa; bị đột quỵ (thường dùng cho người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strag-
Proto-Germanic
*strakōną
Old English
stracian
Middle English
stroken
English
stroke

Nguồn gốc lịch sử của từ 'stroking'

Từ 'stroking' bắt nguồn từ 'stracian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là vuốt ve hoặc xoa dịu. Qua tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'stroken', và cuối cùng là 'stroke' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, từ này mô tả hành động chạm hoặc xoa nhẹ lên bề mặt, thường mang ý nghĩa yêu mến, làm dịu hoặc làm phẳng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ nhiều hành động khác nhau, từ việc vuốt ve động vật cưng đến động tác trong các môn thể thao như bơi lội hay chèo thuyền.

Usage Note

Thường diễn tả hành động vuốt ve một cách nhẹ nhàng, thể hiện sự yêu thương, an ủi hoặc thư giãn. Khác với 'patting' (vỗ nhẹ) thể hiện sự khích lệ nhanh chóng và 'rubbing' (xoa bóp) dùng lực mạnh hơn để làm ấm hoặc giảm đau.

Prepositions

on across

'Stroking on' thường được dùng khi vuốt ve một vật thể cụ thể. 'Stroking across' được dùng khi mô tả hành động vuốt từ điểm này sang điểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stroking (compound noun)
  • head head stroking
    (hành động xoa đầu)
  • back back stroking
    (hành động xoa lưng)
  • beard beard stroking
    (hành động vuốt râu)
  • ego ego stroking
    (hành động nịnh bợ, vuốt ve cái tôi)

Idioms

  • stroking someone's ego

    Nịnh bợ, vuốt ve cái tôi của ai đó để họ cảm thấy quan trọng hoặc giỏi giang.

    "He's always stroking his boss's ego to get a promotion."

    (Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)

  • back-stroking (in swimming)

    Kiểu bơi ngửa, một trong bốn kiểu bơi chính thức.

    "She's very good at back-stroking and won the race."

    (Cô ấy bơi ngửa rất giỏi và đã thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt), thường lặp đi lặp lại.

"She was stroking the cat's fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroking".

Vuốt ve động vật cưng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động vuốt ve (stroking) thú cưng như chó hay mèo không chỉ là cách thể hiện tình cảm mà còn giúp tạo sự gắn kết và mang lại cảm giác thư giãn, thoải mái cho cả người và vật nuôi. Đây được xem là một hành động tự nhiên và lành mạnh.

Đánh bóng cái tôi (Ego Stroking)

Thuật ngữ 'ego stroking' ám chỉ hành động khen ngợi, nịnh bợ ai đó một cách quá mức để làm hài lòng cái tôi của họ, thường là với mục đích đạt được lợi ích cá nhân. Trong các môi trường công sở hoặc xã hội, hành vi này có thể được nhìn nhận một cách tiêu cực nếu quá lộ liễu, nhưng đôi khi cũng là một cách giao tiếp tinh tế để xây dựng mối quan hệ.