(Top Banner Ad)
strong bond
B2
Danh từ (kết hợp tính từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Các mối quan hệ

strong bond

UK: /strɒŋ bɒnd/ • US: /strɔːŋ bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ gắn bó tình cảm sâu đậm mối liên kết chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close relationship between people or groups, based on shared feelings, interests, or experiences.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ gắn bó, khăng khít giữa người với người hoặc giữa các nhóm, dựa trên những cảm xúc, sở thích hoặc kinh nghiệm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They formed a strong bond during their time at university."

    "Họ đã hình thành một mối quan hệ gắn bó trong thời gian học đại học."

  • "The soldiers developed a strong bond during the war."

    "Những người lính đã phát triển một mối quan hệ gắn bó trong chiến tranh."

  • "A strong bond of trust exists between the doctor and his patients."

    "Một mối quan hệ tin tưởng sâu sắc tồn tại giữa bác sĩ và bệnh nhân của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, sức bền
Verb strengthen củng cố, làm mạnh thêm
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb bond gắn kết, liên kết
Noun bonding sự gắn kết, quá trình tạo mối liên kết
Adjective bonded được gắn kết, có mối liên kết

Synonyms

Antonyms

weak bond (mối quan hệ lỏng lẻo)loose connection (sự kết nối hời hợt)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
English
strong
Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandą
Old English
bond
English
bond

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European *strenk-, mang ý nghĩa 'siết chặt, kéo căng'. Sau đó phát triển thành *strangaz trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'strang' trong tiếng Anh cổ, diễn tả sự mạnh mẽ, quyền lực. Đến nay, 'strong' vẫn giữ vững ý nghĩa này, chỉ sự kiên cường và bền bỉ.

Nguồn gốc của 'bond'

Từ 'bond' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *bʰendʰ-, có nghĩa là 'buộc, trói'. Qua tiếng Proto-Germanic thành *bandą, chỉ sợi dây hay sự ràng buộc. Trong tiếng Anh cổ, 'bond' đã được dùng để chỉ sợi dây xích hoặc sự cam kết. Ngày nay, 'bond' không chỉ là sự liên kết vật lý mà còn là mối quan hệ tình cảm sâu sắc, không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ 'strong bond' nhấn mạnh sự bền chặt, sâu sắc của mối quan hệ. Nó thường được dùng để mô tả mối quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, hoặc giữa các quốc gia, tổ chức. Mức độ 'strong' cho thấy mối quan hệ này có khả năng vượt qua khó khăn và thử thách.

Prepositions

between with of

'- Strong bond between A and B': Mối quan hệ gắn bó giữa A và B.
'- Strong bond with someone': Mối quan hệ gắn bó với ai đó.
'- Strong bond of friendship': Mối quan hệ gắn bó của tình bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong bond
  • unbreakable an unbreakable strong bond
    (một mối liên kết mạnh mẽ không thể phá vỡ)
  • deep a deep strong bond
    (một mối liên kết mạnh mẽ sâu sắc)
  • close a close strong bond
    (một mối liên kết mạnh mẽ thân thiết)
  • enduring an enduring strong bond
    (một mối liên kết mạnh mẽ bền chặt)
Verb + strong bond
  • forge forge a strong bond
    (tạo dựng một mối liên kết mạnh mẽ)
  • build build a strong bond
    (xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ)
  • strengthen strengthen a strong bond
    (củng cố một mối liên kết mạnh mẽ)
  • share share a strong bond
    (chia sẻ một mối liên kết mạnh mẽ)
  • develop develop a strong bond
    (phát triển một mối liên kết mạnh mẽ)
Nouns describing the bond
  • trust a strong bond of trust
    (một mối liên kết mạnh mẽ của sự tin cậy)
  • love a strong bond of love
    (một mối liên kết tình yêu mạnh mẽ)
  • friendship a strong bond of friendship
    (một mối liên kết tình bạn mạnh mẽ)
  • loyalty a strong bond of loyalty
    (một mối liên kết lòng trung thành mạnh mẽ)

Idioms

  • forge a strong bond

    tạo dựng một mối liên kết mạnh mẽ (qua nỗ lực và chia sẻ trải nghiệm)

    "They forged a strong bond during their challenging expedition."

    (Họ đã tạo dựng một mối liên kết mạnh mẽ trong suốt cuộc thám hiểm đầy thử thách của mình.)

  • cement a strong bond

    củng cố, gắn kết một mối liên kết mạnh mẽ (làm cho nó bền vững hơn)

    "Shared values can cement a strong bond between colleagues."

    (Những giá trị chung có thể củng cố một mối liên kết mạnh mẽ giữa các đồng nghiệp.)

  • sever a strong bond

    cắt đứt, phá vỡ một mối liên kết mạnh mẽ

    "Betrayal can easily sever a strong bond of trust."

    (Sự phản bội có thể dễ dàng cắt đứt một mối liên kết mạnh mẽ của sự tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong bond

Danh từ (kết hợp tính từ)
Lật mặt

Một mối quan hệ gắn bó, khăng khít giữa người với người hoặc giữa các nhóm, dựa trên những cảm xúc, sở thích hoặc kinh nghiệm chung.

"They formed a strong bond during their time at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining a strong bond with family is crucial for overall well-being.
Duy trì một mối liên kết chặt chẽ với gia đình là rất quan trọng cho hạnh phúc toàn diện.
Phủ định
Ignoring building a strong bond with colleagues can lead to professional isolation.
Bỏ qua việc xây dựng một mối liên kết chặt chẽ với đồng nghiệp có thể dẫn đến sự cô lập trong công việc.
Nghi vấn
Is fostering a strong bond with your children a priority for you?
Việc vun đắp một mối liên kết chặt chẽ với con cái có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' strong bond is the foundation of our family.
Tình cảm gắn bó bền chặt của bố mẹ tôi là nền tảng của gia đình chúng tôi.
Phủ định
The neighbors' strong bond isn't as obvious as we thought; they argue frequently.
Tình cảm gắn bó bền chặt của những người hàng xóm không rõ ràng như chúng tôi nghĩ; họ thường xuyên cãi nhau.
Nghi vấn
Is John and Mary's strong bond the reason they've been together for so long?
Có phải tình cảm gắn bó bền chặt của John và Mary là lý do họ ở bên nhau lâu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong bond".

Tầm quan trọng của mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc xây dựng và duy trì các mối liên kết mạnh mẽ ('strong bonds') là yếu tố then chốt trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu và gia đình. Những mối quan hệ này được coi là nền tảng của hạnh phúc và sự hỗ trợ xã hội. Sự gắn kết bền chặt giữa các thành viên gia đình, bạn bè thân thiết hoặc đồng nghiệp thường được đề cao và khuyến khích, thể hiện qua các truyền thống như họp mặt gia đình, lễ kỷ niệm tình bạn, hay sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.

Sự tin cậy và lòng trung thành

Một 'strong bond' thường được xây dựng dựa trên sự tin cậy và lòng trung thành. Trong nhiều xã hội phương Tây, khả năng tin tưởng và được tin tưởng, cùng với sự cam kết về lòng trung thành, là những giá trị cốt lõi tạo nên sự bền vững của các mối quan hệ. Ví dụ, trong hôn nhân hay tình bạn thân thiết, sự trung thực, chia sẻ và lòng tin là những trụ cột không thể thiếu để duy trì mối liên kết mạnh mẽ, được thể hiện rõ qua các lời thề nguyện hay cam kết lâu dài.