(Top Banner Ad)
deep connection
B2
Noun Phrase B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

deep connection

UK: /diːp kəˈnekʃən/ • US: /diːp kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mối liên hệ sâu sắc mối quan hệ sâu đậm sự gắn kết sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound and meaningful bond or relationship between people, ideas, or things.

Vietnamese Meaning

Một mối liên kết hoặc quan hệ sâu sắc và ý nghĩa giữa người với người, ý tưởng hoặc sự vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They developed a deep connection based on shared experiences."

    "Họ đã phát triển một mối liên kết sâu sắc dựa trên những trải nghiệm chung."

  • "The therapist helped them rebuild a deep connection in their marriage."

    "Nhà trị liệu đã giúp họ xây dựng lại một mối liên kết sâu sắc trong cuộc hôn nhân của họ."

  • "Animals and humans can form a deep connection."

    "Động vật và con người có thể hình thành một mối liên kết sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth Chiều sâu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
Verb deepen Làm sâu sắc thêm, đào sâu, tăng cường
Adverb deeply Một cách sâu sắc, vô cùng
Verb connect Kết nối, liên hệ
Noun connectivity Khả năng kết nối, tính liên thông

Synonyms

profound bond (mối liên kết sâu sắc)meaningful relationship (mối quan hệ ý nghĩa)strong tie (mối ràng buộc mạnh mẽ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dheub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English (OE)
dēop
Latin
conectere
Middle English (ME)
depe conneccioun

Nguồn gốc của sự 'Gắn kết Sâu sắc'

Cụm từ 'deep connection' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Deep' (sâu sắc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *dēop*, chỉ độ sâu về mặt vật lý. Khi kết hợp với 'connection' (liên kết, có nguồn gốc từ tiếng Latin *conectere* – nghĩa là 'buộc lại'), nó chuyển sang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một mối quan hệ không chỉ tồn tại mà còn đi vào chiều sâu cảm xúc, tinh thần, không dễ bị phá vỡ hay hời hợt.

Usage Note

Cụm từ 'deep connection' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ vượt lên trên sự quen biết hời hợt. Nó ngụ ý sự hiểu biết, đồng cảm và gắn bó mạnh mẽ. So với 'strong connection', 'deep connection' nhấn mạnh vào chiều sâu cảm xúc và mức độ ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

with between

'Deep connection with': Diễn tả sự kết nối sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He has a deep connection with nature.' ('Anh ấy có một sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên.')
'Deep connection between': Diễn tả sự kết nối sâu sắc giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'There is a deep connection between their cultures.' ('Có một sự kết nối sâu sắc giữa các nền văn hóa của họ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep connection
  • profound a profound deep connection
    (Một mối liên hệ sâu sắc và thâm thúy)
  • spiritual a spiritual deep connection
    (Một mối liên kết sâu sắc về mặt tâm linh)
  • instant an instant deep connection
    (Một mối liên kết sâu sắc ngay lập tức (vừa gặp đã thấy hợp))
Verb + deep connection
  • forge to forge a deep connection
    (Tạo dựng/rèn luyện một mối liên kết sâu sắc)
  • feel to feel a deep connection
    (Cảm nhận một mối liên kết sâu sắc)
  • maintain to maintain a deep connection
    (Duy trì một mối liên kết sâu sắc)
Prepositional phrases
  • beyond a connection that goes beyond words
    (Một mối liên kết sâu sắc vượt ngoài lời nói (không cần phải diễn tả))

Idioms

  • To share a deep connection

    Chia sẻ/có chung một mối liên hệ sâu sắc

    "Despite their age difference, they shared a deep connection built on trust."

    (Bất chấp sự khác biệt về tuổi tác, họ có chung một mối liên hệ sâu sắc được xây dựng trên sự tin tưởng.)

  • A connection that runs deep

    Một mối liên kết ăn sâu, bền chặt và khó lòng thay đổi

    "Their friendship is not casual; it is a connection that runs deep."

    (Tình bạn của họ không hề hời hợt; đó là một mối liên kết ăn sâu và bền chặt.)

  • To seek deeper connections

    Tìm kiếm những mối liên kết sâu sắc hơn (thay vì hời hợt)

    "In the age of social media, many people are seeking deeper connections in real life."

    (Trong thời đại mạng xã hội, nhiều người đang tìm kiếm những mối liên hệ sâu sắc hơn ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep connection

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối liên kết hoặc quan hệ sâu sắc và ý nghĩa giữa người với người, ý tưởng hoặc sự vật.

"They developed a deep connection based on shared experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have had a deep connection since they were children.
Họ đã có một mối liên hệ sâu sắc từ khi còn nhỏ.
Phủ định
We haven't developed a deep connection with the new team members yet.
Chúng tôi vẫn chưa phát triển được mối liên hệ sâu sắc với các thành viên mới trong nhóm.
Nghi vấn
Has she ever felt a deep connection with anyone?
Cô ấy đã bao giờ cảm thấy có một mối liên hệ sâu sắc với ai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep connection".

Khái niệm Tri kỷ (Soulmate)

Trong văn hóa phương Tây, 'deep connection' thường được liên hệ với khái niệm tri kỷ (soulmate), ngụ ý một người mà bạn có sự hiểu biết và liên kết tâm hồn sâu sắc, hiếm có, và đôi khi được coi là định mệnh. Mối liên kết này vượt qua tình bạn hay tình yêu thông thường.

Kết nối trong Tâm lý học

Tâm lý học xã hội và hạnh phúc cá nhân nhấn mạnh rằng việc xây dựng và duy trì 'deep connection' là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và cảm giác thuộc về xã hội. Khả năng này có liên quan mật thiết đến Trí tuệ Cảm xúc (EQ) – khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc.