stronghold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that has been fortified so as to protect it against attack.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle was once a stronghold against invaders."
"Lâu đài đã từng là một thành trì chống lại quân xâm lược."
-
"The rebels retreated to their mountain stronghold."
"Quân nổi dậy rút về thành trì trên núi của họ."
-
"The region is a traditional stronghold of the ruling party."
"Khu vực này là một thành trì truyền thống của đảng cầm quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stronghold thường được sử dụng để chỉ một địa điểm kiên cố, khó bị xâm chiếm, có thể mang nghĩa đen (như một lâu đài) hoặc nghĩa bóng (như một tổ chức, một niềm tin). Nó nhấn mạnh sự an toàn và sức mạnh phòng thủ.
Prepositions
in: 'The rebels had a stronghold *in* the mountains.' (phiến quân có một thành trì ở trên núi). of: 'That area is a stronghold *of* support for the president.' (Khu vực đó là một thành trì ủng hộ tổng thống)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rebel rebel stronghold (cứ điểm của phiến quân)
-
mountain mountain stronghold (pháo đài trên núi)
-
ancient ancient stronghold (thành trì cổ xưa)
-
political political stronghold (thành trì chính trị, khu vực bầu cử vững chắc)
-
traditional traditional stronghold (thành trì của truyền thống)
-
capture capture a stronghold (chiếm cứ điểm)
-
establish establish a stronghold (thiết lập cứ điểm)
-
lose lose a stronghold (mất cứ điểm)
-
penetrate penetrate a stronghold (đột nhập vào cứ điểm)
-
hold hold a stronghold (giữ vững cứ điểm)
Idioms
-
a stronghold of (something/someone)
một thành trì, một trung tâm mạnh mẽ của (một ý tưởng/nhóm người)
"This region has long been a stronghold of conservative voters."
(Khu vực này từ lâu đã là một thành trì của các cử tri bảo thủ.)
-
break a stronghold
phá vỡ thành trì, phá vỡ sự kiểm soát vững chắc
"The government launched an offensive to break the rebel stronghold."
(Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công để phá vỡ cứ điểm của phiến quân.)
-
maintain/hold a stronghold
duy trì/giữ vững thành trì, giữ vững quyền kiểm soát
"They fought hard to maintain their stronghold in the capital."
(Họ đã chiến đấu hết mình để duy trì thành trì của mình ở thủ đô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stronghold
nounMột địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.
"The castle was once a stronghold against invaders."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient castle served as a stronghold against invaders. |
Lâu đài cổ đóng vai trò là một thành trì chống lại quân xâm lược. |
| Phủ định | This area is not a stronghold of political support for that party. |
Khu vực này không phải là một thành trì ủng hộ chính trị cho đảng đó. |
| Nghi vấn | What made the Alamo such a significant stronghold? |
Điều gì đã khiến Alamo trở thành một thành trì quan trọng như vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the reinforcements arrived, the rebels had already turned the ancient fortress into their stronghold. |
Vào thời điểm quân tiếp viện đến, quân nổi dậy đã biến pháo đài cổ thành căn cứ địa vững chắc của họ. |
| Phủ định | The invading army had not expected the city to be such a well-defended stronghold. |
Quân xâm lược đã không ngờ rằng thành phố lại là một thành trì được phòng thủ vững chắc đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the enemy successfully breached the outer walls of the stronghold before the peace treaty was signed? |
Liệu kẻ thù đã xâm nhập thành công các bức tường bên ngoài của thành trì trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stronghold".
