(Top Banner Ad)
stronghold
B2
noun B2 Chiến tranh, Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

stronghold

UK: /ˈstrɒŋhəʊld/ • US: /ˈstrɔːŋhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

thành trì pháo đài căn cứ địa trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that has been fortified so as to protect it against attack.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was once a stronghold against invaders."

    "Lâu đài đã từng là một thành trì chống lại quân xâm lược."

  • "The rebels retreated to their mountain stronghold."

    "Quân nổi dậy rút về thành trì trên núi của họ."

  • "The region is a traditional stronghold of the ruling party."

    "Khu vực này là một thành trì truyền thống của đảng cầm quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, vững chắc
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, làm mạnh thêm
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb hold giữ, nắm giữ, kiểm soát
Noun holder người giữ, chủ sở hữu
Noun holding tài sản nắm giữ, quyền sở hữu (đất đai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Old English
healdan
Middle English
strong
Middle English
hold
English
stronghold

Nguồn gốc từ 'mạnh' và 'giữ'

Từ 'stronghold' được ghép từ hai thành phần chính: 'strong' (mạnh mẽ, kiên cố) và 'hold' (nơi giữ, giữ gìn). Ban đầu, nó có nghĩa đen là một pháo đài, một nơi kiên cố dùng để bảo vệ khỏi kẻ thù hoặc làm căn cứ an toàn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ trung tâm quyền lực hay nơi một nhóm, ý tưởng nào đó giữ vững vị trí và có ảnh hưởng mạnh mẽ.

Usage Note

Stronghold thường được sử dụng để chỉ một địa điểm kiên cố, khó bị xâm chiếm, có thể mang nghĩa đen (như một lâu đài) hoặc nghĩa bóng (như một tổ chức, một niềm tin). Nó nhấn mạnh sự an toàn và sức mạnh phòng thủ.

Prepositions

in of

in: 'The rebels had a stronghold *in* the mountains.' (phiến quân có một thành trì ở trên núi). of: 'That area is a stronghold *of* support for the president.' (Khu vực đó là một thành trì ủng hộ tổng thống)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stronghold
  • rebel rebel stronghold
    (cứ điểm của phiến quân)
  • mountain mountain stronghold
    (pháo đài trên núi)
  • ancient ancient stronghold
    (thành trì cổ xưa)
  • political political stronghold
    (thành trì chính trị, khu vực bầu cử vững chắc)
  • traditional traditional stronghold
    (thành trì của truyền thống)
Verb + stronghold
  • capture capture a stronghold
    (chiếm cứ điểm)
  • establish establish a stronghold
    (thiết lập cứ điểm)
  • lose lose a stronghold
    (mất cứ điểm)
  • penetrate penetrate a stronghold
    (đột nhập vào cứ điểm)
  • hold hold a stronghold
    (giữ vững cứ điểm)

Idioms

  • a stronghold of (something/someone)

    một thành trì, một trung tâm mạnh mẽ của (một ý tưởng/nhóm người)

    "This region has long been a stronghold of conservative voters."

    (Khu vực này từ lâu đã là một thành trì của các cử tri bảo thủ.)

  • break a stronghold

    phá vỡ thành trì, phá vỡ sự kiểm soát vững chắc

    "The government launched an offensive to break the rebel stronghold."

    (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công để phá vỡ cứ điểm của phiến quân.)

  • maintain/hold a stronghold

    duy trì/giữ vững thành trì, giữ vững quyền kiểm soát

    "They fought hard to maintain their stronghold in the capital."

    (Họ đã chiến đấu hết mình để duy trì thành trì của mình ở thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stronghold

noun
Lật mặt

Một địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.

"The castle was once a stronghold against invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient castle served as a stronghold against invaders.
Lâu đài cổ đóng vai trò là một thành trì chống lại quân xâm lược.
Phủ định
This area is not a stronghold of political support for that party.
Khu vực này không phải là một thành trì ủng hộ chính trị cho đảng đó.
Nghi vấn
What made the Alamo such a significant stronghold?
Điều gì đã khiến Alamo trở thành một thành trì quan trọng như vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the reinforcements arrived, the rebels had already turned the ancient fortress into their stronghold.
Vào thời điểm quân tiếp viện đến, quân nổi dậy đã biến pháo đài cổ thành căn cứ địa vững chắc của họ.
Phủ định
The invading army had not expected the city to be such a well-defended stronghold.
Quân xâm lược đã không ngờ rằng thành phố lại là một thành trì được phòng thủ vững chắc đến vậy.
Nghi vấn
Had the enemy successfully breached the outer walls of the stronghold before the peace treaty was signed?
Liệu kẻ thù đã xâm nhập thành công các bức tường bên ngoài của thành trì trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stronghold".

Thành trì trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, 'stronghold' thường gợi lên hình ảnh các lâu đài thời Trung Cổ, pháo đài kiên cố hoặc thành phố được bao quanh bởi tường thành vững chắc. Những nơi này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lãnh thổ và cư dân khỏi các cuộc xâm lược, đồng thời là trung tâm quyền lực của giới quý tộc hoặc quân đội, biểu tượng cho sự an toàn và quyền lực.

Ẩn dụ cho sự kiên định về ý thức hệ

Ngày nay, 'stronghold' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một trung tâm hoặc khu vực mà một nhóm người, ý tưởng, hay truyền thống cụ thể có ảnh hưởng rất mạnh mẽ và khó bị thay đổi. Ví dụ, một thành phố có thể là 'stronghold' của một đảng chính trị, hoặc một trường đại học có thể là 'stronghold' của một triết lý học thuật nào đó, thể hiện sự kiên định và khó xâm phạm về tư tưởng.