(Top Banner Ad)
structural integrity
C1
noun phrase C1 Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

structural integrity

UK: /ˈstrʌktʃərəl ɪnˈteɡrəti/ • US: /ˈstrʌktʃərəl ɪnˈteɡrəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính toàn vẹn cấu trúc độ bền vững kết cấu tính ổn định của kết cấu khả năng chịu lực của kết cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a structure to withstand the stresses and forces that could cause it to fail or collapse.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một cấu trúc chịu được các ứng suất và lực có thể gây ra hỏng hóc hoặc sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structural integrity of the building was compromised by the earthquake."

    "Tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà đã bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "Regular inspections are necessary to ensure the structural integrity of bridges."

    "Việc kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của cầu."

  • "The aircraft's structural integrity is crucial for the safety of passengers."

    "Tính toàn vẹn cấu trúc của máy bay là rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình xây dựng
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Noun integrity tính toàn vẹn, sự chính trực
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Adjective integral không thể thiếu, toàn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere (to build)
Latin
structura (a building, construction)
Latin
integritas (wholeness, soundness)
English
structure (c. 15th C)
English
integrity (c. 15th C)
English
structural (c. 17th C)

Nguồn gốc 'Cấu trúc' và 'Tính toàn vẹn'

Cụm từ 'structural integrity' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Structural' (thuộc về cấu trúc) xuất phát từ từ 'struere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'xây dựng' hay 'sắp xếp'. 'Integrity' (tính toàn vẹn) đến từ 'integritas' trong tiếng La-tinh, mang ý nghĩa 'sự trọn vẹn', 'không bị hư hại' hoặc 'tính vững chắc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một cấu trúc bền vững, không có khiếm khuyết và có khả năng chống chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực liên quan đến việc thiết kế và xây dựng các cấu trúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo rằng một cấu trúc đủ mạnh và ổn định để thực hiện chức năng của nó một cách an toàn và hiệu quả. 'Integrity' ở đây không chỉ mang nghĩa 'tính toàn vẹn' mà còn bao hàm 'độ bền vững' và 'khả năng chịu đựng'.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ cấu trúc hoặc vật liệu mà tính toàn vẹn đang được đề cập. Ví dụ: 'the structural integrity of the bridge' (tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + structural integrity
  • ensure ensure structural integrity
    (đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc)
  • maintain maintain structural integrity
    (duy trì tính toàn vẹn cấu trúc)
  • assess assess structural integrity
    (đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc)
  • compromise compromise structural integrity
    (làm tổn hại/suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc)
  • test test structural integrity
    (kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc)
Tính từ + structural integrity
  • sound sound structural integrity
    (tính toàn vẹn cấu trúc vững chắc)
  • poor poor structural integrity
    (tính toàn vẹn cấu trúc kém)
  • compromised compromised structural integrity
    (tính toàn vẹn cấu trúc bị tổn hại)
  • excellent excellent structural integrity
    (tính toàn vẹn cấu trúc tuyệt vời)
Danh từ/Cụm danh từ liên quan
  • loss of loss of structural integrity
    (mất tính toàn vẹn cấu trúc)
  • risk to risk to structural integrity
    (rủi ro đối với tính toàn vẹn cấu trúc)

Idioms

  • compromise structural integrity

    Làm suy yếu hoặc gây hại đến khả năng chịu lực và độ bền của một cấu trúc.

    "Cracks in the foundation could compromise the structural integrity of the building."

    (Các vết nứt ở móng có thể làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.)

  • loss of structural integrity

    Trạng thái một cấu trúc đã mất đi khả năng chịu lực và sự ổn định, thường dẫn đến sập đổ hoặc hư hỏng nghiêm trọng.

    "The bridge collapsed due to a sudden loss of structural integrity after the earthquake."

    (Cây cầu đã sập do mất đột ngột tính toàn vẹn cấu trúc sau trận động đất.)

  • maintain structural integrity

    Duy trì khả năng chịu lực và độ bền của một cấu trúc theo thời gian.

    "Regular inspections are crucial to maintain the structural integrity of old buildings."

    (Kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của các tòa nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural integrity

noun phrase
Lật mặt

Khả năng của một cấu trúc chịu được các ứng suất và lực có thể gây ra hỏng hóc hoặc sụp đổ.

"The structural integrity of the building was compromised by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bridge's structural integrity was compromised by corrosion, it was closed for urgent repairs.
Bởi vì tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn, nó đã bị đóng cửa để sửa chữa khẩn cấp.
Phủ định
Unless the building's integrity is assessed, we cannot be certain it will withstand the earthquake.
Trừ khi tính toàn vẹn của tòa nhà được đánh giá, chúng ta không thể chắc chắn nó sẽ chịu được trận động đất.
Nghi vấn
Even though the initial inspection seemed positive, is there any guarantee that the structural integrity will last?
Mặc dù cuộc kiểm tra ban đầu có vẻ tích cực, nhưng có đảm bảo nào rằng tính toàn vẹn cấu trúc sẽ kéo dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural integrity".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'structural integrity' là nền tảng trong mọi lĩnh vực kỹ thuật, từ xây dựng cầu đường, nhà cửa cho đến thiết kế máy bay và ô tô. Các quy định và tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt, cùng với các bài kiểm tra chất lượng sản phẩm (như kiểm tra va chạm cho xe hơi), đều nhằm đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc. Điều này phản ánh sự coi trọng cao của xã hội đối với an toàn công cộng và trách nhiệm trong thiết kế, thi công.

Uy tín và Độ tin cậy

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'integrity' cũng được dùng để chỉ sự chính trực, trung thực. Khi nói một hệ thống, một tổ chức hay thậm chí dữ liệu có 'structural integrity', nó ngụ ý về độ tin cậy, khả năng hoạt động ổn định và tuân thủ các nguyên tắc. Điều này liên quan đến giá trị văn hóa phương Tây về chất lượng, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.