(Top Banner Ad)
structural weakness
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Kinh tế, Xây dựng, Khoa học vật liệu

structural weakness

UK: /ˈstrʌktʃərəl ˈwiːknəs/ • US: /ˈstrʌktʃərəl ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu cấu trúc khiếm khuyết cấu trúc yếu điểm về mặt cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flaw or deficiency in the basic form or organization of something that makes it likely to fail or be ineffective.

Vietnamese Meaning

Một khiếm khuyết hoặc thiếu sót trong hình thức hoặc cấu trúc cơ bản của một thứ gì đó, khiến nó có khả năng bị hỏng hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was closed due to a structural weakness."

    "Cây cầu đã bị đóng cửa do một điểm yếu về cấu trúc."

  • "The investigation revealed a structural weakness in the building's foundation."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một điểm yếu về cấu trúc trong nền móng của tòa nhà."

  • "The company's structural weakness lies in its outdated technology."

    "Điểm yếu về cấu trúc của công ty nằm ở công nghệ lạc hậu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Noun weakness điểm yếu, sự yếu kém
Verb structure cấu trúc, tổ chức
Verb weaken làm yếu, suy yếu
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective weak yếu, yếu ớt
Adverb structurally về mặt cấu trúc

Synonyms

inherent flaw (lỗi vốn có)fundamental defect (khuyết tật cơ bản)

Antonyms

Related Words

stress point (điểm chịu lực)load-bearing capacity (khả năng chịu tải)

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh tế, Xây dựng, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old Norse
veikr
Old English
wac
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
weak
English
structure
English
weakness
English
structural
English
structural weakness

Nguồn gốc của 'Structural'

Từ 'structural' (thuộc cấu trúc) bắt nguồn từ từ Latin 'struere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'xếp chồng lên nhau'. Từ này phát triển thành 'structura' (một công trình, một sự lắp ghép) và qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'structure' trong tiếng Anh. Sau đó, thêm hậu tố '-al' đã tạo thành tính từ 'structural', mô tả những gì liên quan đến cách một thứ được xây dựng hoặc tổ chức.

Nguồn gốc của 'Weakness'

Từ 'weakness' (điểm yếu, sự yếu kém) có gốc rễ sâu xa, bắt nguồn từ Proto-Germanic '*waikwaz', mang nghĩa 'mềm dẻo', 'nhường nhịn' hoặc 'yếu ớt'. Từ này đã đi qua tiếng Na Uy cổ ('veikr') và tiếng Anh cổ ('wac') trước khi trở thành 'weak' (yếu) trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố '-ness', nó biến thành danh từ 'weakness', chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự yếu ớt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề tiềm ẩn trong các hệ thống, tổ chức, hoặc vật liệu. Nó nhấn mạnh vào sự yếu kém nằm trong cấu trúc nền tảng chứ không phải chỉ là các lỗi bề ngoài. So với 'flaw' (khuyết điểm), 'weakness' (điểm yếu) mang ý nghĩa về sự thiếu chắc chắn hoặc khả năng chống chịu kém hơn. 'Defect' (lỗi) thường chỉ những sai sót cụ thể trong quá trình sản xuất hoặc thiết kế.

Prepositions

in of

* **in**: thường dùng để chỉ vị trí của điểm yếu trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'a structural weakness in the bridge').
* **of**: thường dùng để chỉ bản chất của điểm yếu (ví dụ: 'the structural weakness of the design').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural weakness
  • inherent inherent structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc cố hữu)
  • underlying underlying structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc tiềm ẩn)
  • fundamental fundamental structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc cơ bản/nền tảng)
  • severe severe structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc nghiêm trọng)
Verb + structural weakness
  • address address structural weakness
    (giải quyết điểm yếu cấu trúc)
  • expose expose structural weakness
    (phơi bày điểm yếu cấu trúc)
  • highlight highlight structural weakness
    (nêu bật điểm yếu cấu trúc)
  • suffer from suffer from structural weakness
    (mắc phải/chịu đựng điểm yếu cấu trúc)
Noun + structural weakness (type of)
  • economic economic structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc kinh tế)
  • systemic systemic structural weakness
    (điểm yếu cấu trúc mang tính hệ thống)

Idioms

  • address structural weaknesses

    giải quyết các điểm yếu về cấu trúc (của một hệ thống, tổ chức)

    "The government announced a plan to address the structural weaknesses in the healthcare system."

    (Chính phủ đã công bố một kế hoạch nhằm giải quyết các điểm yếu cấu trúc trong hệ thống y tế.)

  • reveal the structural weaknesses

    bộc lộ/tiết lộ những điểm yếu về cấu trúc

    "The recent crisis revealed the deep structural weaknesses of the national economy."

    (Cuộc khủng hoảng gần đây đã bộc lộ những điểm yếu cấu trúc sâu sắc của nền kinh tế quốc gia.)

  • fundamental structural weakness

    điểm yếu cấu trúc cơ bản/nền tảng

    "A fundamental structural weakness in the bridge's design led to its eventual collapse."

    (Một điểm yếu cấu trúc cơ bản trong thiết kế cây cầu đã dẫn đến việc nó bị sập cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural weakness

Danh từ
Lật mặt

Một khiếm khuyết hoặc thiếu sót trong hình thức hoặc cấu trúc cơ bản của một thứ gì đó, khiến nó có khả năng bị hỏng hoặc không hiệu quả.

"The bridge was closed due to a structural weakness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural weakness".

Tầm quan trọng của phân tích hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế và quản lý, cụm từ 'structural weakness' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Nó khuyến khích không chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt mà còn phải đi sâu vào 'cấu trúc' hoặc 'nền tảng' của một hệ thống, tổ chức, hoặc thậm chí là một tư tưởng để tìm ra và khắc phục các điểm yếu cốt lõi, đảm bảo sự ổn định và bền vững lâu dài.

Ẩn dụ cho các vấn đề xã hội

'Structural weakness' thường được sử dụng như một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả các vấn đề cố hữu và sâu sắc trong các hệ thống xã hội, chính trị, kinh tế hoặc tổ chức. Ví dụ, người ta có thể nói về 'structural weaknesses' trong hệ thống giáo dục, thị trường lao động, hoặc một công ty. Việc sử dụng ẩn dụ này cho thấy rằng các vấn đề không phải do lỗi cá nhân mà là do cách thức mà hệ thống đó được thiết kế hoặc vận hành.