(Top Banner Ad)
structural materials
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

structural materials

UK: /ˈstrʌktʃərəl məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈstrʌktʃərəl məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu kết cấu vật liệu xây dựng chịu lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials used in the construction and maintenance of structures, providing strength and stability.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng và bảo trì các công trình, đảm bảo độ bền và tính ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steel and concrete are common structural materials."

    "Thép và bê tông là những vật liệu kết cấu phổ biến."

  • "The choice of structural materials is crucial for the longevity of the building."

    "Việc lựa chọn vật liệu kết cấu là rất quan trọng đối với tuổi thọ của tòa nhà."

  • "Researchers are developing new structural materials that are stronger and more sustainable."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu kết cấu mới mạnh mẽ hơn và bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình, kết cấu
Verb structure cấu trúc, xây dựng, sắp xếp
Adjective structural thuộc cấu trúc, kết cấu
Adverb structurally về mặt cấu trúc, về mặt kết cấu
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, trọng yếu, thiết yếu
Verb materialize hiện thực hóa, thành hình
Adverb materially về mặt vật chất, đáng kể
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural
Latin
materia
Latin
materialis
English
material
English
materials

Nguồn gốc của 'Structural'

Từ 'structural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'struere' (nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'). Từ đó phát triển thành 'structura' (nghĩa là 'công trình' hoặc 'cấu trúc'). Trong tiếng Anh, 'structure' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 và 'structural' như một tính từ phát triển sau này, mang ý nghĩa 'thuộc về cấu trúc' hoặc 'liên quan đến việc xây dựng'.

Nguồn gốc của 'Materials'

Từ 'materials' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất', 'gỗ' (đặc biệt là gỗ xây dựng) hoặc 'thành phần cơ bản'. 'Materialis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thuộc về vật chất'. Từ 'material' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, dần dần được sử dụng để chỉ các nguyên liệu thô hoặc thành phần được dùng để làm ra thứ gì đó.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'structural' và 'materials' kết hợp với nhau, chúng tạo thành cụm từ 'structural materials' để chỉ các loại vật liệu có vai trò chịu lực, hình thành nên bộ khung hoặc cấu trúc cơ bản của một công trình, công trình xây dựng, hoặc sản phẩm kỹ thuật. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng cốt yếu của vật liệu trong việc duy trì hình dạng và độ bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc. Nó đề cập đến các loại vật liệu khác nhau được lựa chọn dựa trên khả năng chịu lực, độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và các yếu tố khác liên quan đến tính toàn vẹn của cấu trúc.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (e.g., 'structural materials for bridge construction').
* **in:** Chỉ ứng dụng của vật liệu trong một cấu trúc cụ thể (e.g., 'the use of structural materials in high-rise buildings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural materials
  • strong strong structural materials
    (vật liệu kết cấu bền vững/cường độ cao)
  • lightweight lightweight structural materials
    (vật liệu kết cấu nhẹ)
  • advanced advanced structural materials
    (vật liệu kết cấu tiên tiến)
  • sustainable sustainable structural materials
    (vật liệu kết cấu bền vững/thân thiện môi trường)
Verb + structural materials
  • use use structural materials
    (sử dụng vật liệu kết cấu)
  • select select structural materials
    (lựa chọn vật liệu kết cấu)
  • test test structural materials
    (kiểm tra vật liệu kết cấu)
  • develop develop structural materials
    (phát triển vật liệu kết cấu)
Noun + structural materials
  • properties of properties of structural materials
    (tính chất của vật liệu kết cấu)
  • types of types of structural materials
    (các loại vật liệu kết cấu)
  • cost of cost of structural materials
    (chi phí vật liệu kết cấu)

Idioms

  • essential structural materials

    vật liệu kết cấu thiết yếu

    "Steel and concrete are essential structural materials for modern skyscrapers."

    (Thép và bê tông là vật liệu kết cấu thiết yếu cho các tòa nhà chọc trời hiện đại.)

  • load-bearing structural materials

    vật liệu kết cấu chịu lực

    "Engineers carefully choose load-bearing structural materials to ensure building safety."

    (Các kỹ sư lựa chọn cẩn thận vật liệu kết cấu chịu lực để đảm bảo an toàn cho công trình.)

  • innovative structural materials

    vật liệu kết cấu đổi mới/sáng tạo

    "Research is ongoing to develop innovative structural materials for extreme environments."

    (Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các vật liệu kết cấu đổi mới cho môi trường khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural materials

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng và bảo trì các công trình, đảm bảo độ bền và tính ổn định.

"Steel and concrete are common structural materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steel, concrete, and wood are common structural materials used in building construction.
Thép, bê tông và gỗ là những vật liệu kết cấu phổ biến được sử dụng trong xây dựng nhà cửa.
Phủ định
Without proper planning and selection, structural materials, such as substandard steel, can compromise the integrity of a building.
Nếu không có quy hoạch và lựa chọn phù hợp, vật liệu kết cấu, chẳng hạn như thép không đạt tiêu chuẩn, có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của một tòa nhà.
Nghi vấn
Considering the climate, cost, and availability, which structural materials are the most suitable for this project?
Xem xét khí hậu, chi phí và tính khả dụng, những vật liệu kết cấu nào phù hợp nhất cho dự án này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The structural materials used in the construction of the bridge are incredibly strong.
Các vật liệu kết cấu được sử dụng trong xây dựng cầu rất mạnh.
Phủ định
The structural materials are not the only factor determining the building's longevity.
Vật liệu kết cấu không phải là yếu tố duy nhất quyết định tuổi thọ của tòa nhà.
Nghi vấn
Are structural materials being tested for durability before use?
Vật liệu kết cấu có đang được kiểm tra độ bền trước khi sử dụng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers have researched new structural materials for the bridge.
Các kỹ sư đã nghiên cứu các vật liệu cấu trúc mới cho cây cầu.
Phủ định
They have not used those structural materials in previous projects.
Họ đã không sử dụng những vật liệu cấu trúc đó trong các dự án trước đây.
Nghi vấn
Has the company tested the durability of these structural materials?
Công ty đã kiểm tra độ bền của những vật liệu cấu trúc này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural materials".

Vật liệu kết cấu và Sự phát triển của văn minh nhân loại

Từ những phiến đá đầu tiên đến gỗ, gạch, thép và bê tông, vật liệu kết cấu luôn là nền tảng cho sự tiến bộ của con người. Mỗi kỷ nguyên trong lịch sử đều được định hình bởi các loại vật liệu đặc trưng, từ các kim tự tháp cổ đại cho thấy kỹ thuật sử dụng đá, đến các tòa nhà chọc trời hiện đại minh chứng cho sự vượt trội của thép và bê tông cốt thép. Việc khám phá và ứng dụng vật liệu mới không chỉ thúc đẩy kiến trúc và kỹ thuật mà còn phản ánh trình độ công nghệ và hiểu biết về thế giới tự nhiên của mỗi thời đại.

Đổi mới và Bền vững trong Vật liệu kết cấu hiện đại

Trong thế kỷ 21, ngành xây dựng và kỹ thuật đang đối mặt với những thách thức mới, đặc biệt là về biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các vật liệu kết cấu mới không chỉ tập trung vào độ bền, trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực tốt mà còn phải thân thiện với môi trường, có thể tái tạo hoặc tái chế. Các vật liệu như gỗ kỹ thuật (engineered wood), bê tông xanh (green concrete), vật liệu tổng hợp (composites) hay vật liệu tự phục hồi (self-healing materials) đang là tâm điểm nghiên cứu, hướng tới xây dựng một tương lai bền vững hơn.