structural materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials used in the construction and maintenance of structures, providing strength and stability.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng trong xây dựng và bảo trì các công trình, đảm bảo độ bền và tính ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Steel and concrete are common structural materials."
"Thép và bê tông là những vật liệu kết cấu phổ biến."
-
"The choice of structural materials is crucial for the longevity of the building."
"Việc lựa chọn vật liệu kết cấu là rất quan trọng đối với tuổi thọ của tòa nhà."
-
"Researchers are developing new structural materials that are stronger and more sustainable."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu kết cấu mới mạnh mẽ hơn và bền vững hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, công trình, kết cấu |
| Verb | structure | cấu trúc, xây dựng, sắp xếp |
| Adjective | structural | thuộc cấu trúc, kết cấu |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc, về mặt kết cấu |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | material | vật chất, trọng yếu, thiết yếu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, thành hình |
| Adverb | materially | về mặt vật chất, đáng kể |
| Verb | restructure | tái cấu trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc. Nó đề cập đến các loại vật liệu khác nhau được lựa chọn dựa trên khả năng chịu lực, độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và các yếu tố khác liên quan đến tính toàn vẹn của cấu trúc.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (e.g., 'structural materials for bridge construction').
* **in:** Chỉ ứng dụng của vật liệu trong một cấu trúc cụ thể (e.g., 'the use of structural materials in high-rise buildings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong structural materials (vật liệu kết cấu bền vững/cường độ cao)
-
lightweight lightweight structural materials (vật liệu kết cấu nhẹ)
-
advanced advanced structural materials (vật liệu kết cấu tiên tiến)
-
sustainable sustainable structural materials (vật liệu kết cấu bền vững/thân thiện môi trường)
-
use use structural materials (sử dụng vật liệu kết cấu)
-
select select structural materials (lựa chọn vật liệu kết cấu)
-
test test structural materials (kiểm tra vật liệu kết cấu)
-
develop develop structural materials (phát triển vật liệu kết cấu)
-
properties of properties of structural materials (tính chất của vật liệu kết cấu)
-
types of types of structural materials (các loại vật liệu kết cấu)
-
cost of cost of structural materials (chi phí vật liệu kết cấu)
Idioms
-
essential structural materials
vật liệu kết cấu thiết yếu
"Steel and concrete are essential structural materials for modern skyscrapers."
(Thép và bê tông là vật liệu kết cấu thiết yếu cho các tòa nhà chọc trời hiện đại.)
-
load-bearing structural materials
vật liệu kết cấu chịu lực
"Engineers carefully choose load-bearing structural materials to ensure building safety."
(Các kỹ sư lựa chọn cẩn thận vật liệu kết cấu chịu lực để đảm bảo an toàn cho công trình.)
-
innovative structural materials
vật liệu kết cấu đổi mới/sáng tạo
"Research is ongoing to develop innovative structural materials for extreme environments."
(Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các vật liệu kết cấu đổi mới cho môi trường khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structural materials
Danh từVật liệu được sử dụng trong xây dựng và bảo trì các công trình, đảm bảo độ bền và tính ổn định.
"Steel and concrete are common structural materials."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Steel, concrete, and wood are common structural materials used in building construction. |
Thép, bê tông và gỗ là những vật liệu kết cấu phổ biến được sử dụng trong xây dựng nhà cửa. |
| Phủ định | Without proper planning and selection, structural materials, such as substandard steel, can compromise the integrity of a building. |
Nếu không có quy hoạch và lựa chọn phù hợp, vật liệu kết cấu, chẳng hạn như thép không đạt tiêu chuẩn, có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của một tòa nhà. |
| Nghi vấn | Considering the climate, cost, and availability, which structural materials are the most suitable for this project? |
Xem xét khí hậu, chi phí và tính khả dụng, những vật liệu kết cấu nào phù hợp nhất cho dự án này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The structural materials used in the construction of the bridge are incredibly strong. |
Các vật liệu kết cấu được sử dụng trong xây dựng cầu rất mạnh. |
| Phủ định | The structural materials are not the only factor determining the building's longevity. |
Vật liệu kết cấu không phải là yếu tố duy nhất quyết định tuổi thọ của tòa nhà. |
| Nghi vấn | Are structural materials being tested for durability before use? |
Vật liệu kết cấu có đang được kiểm tra độ bền trước khi sử dụng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers have researched new structural materials for the bridge. |
Các kỹ sư đã nghiên cứu các vật liệu cấu trúc mới cho cây cầu. |
| Phủ định | They have not used those structural materials in previous projects. |
Họ đã không sử dụng những vật liệu cấu trúc đó trong các dự án trước đây. |
| Nghi vấn | Has the company tested the durability of these structural materials? |
Công ty đã kiểm tra độ bền của những vật liệu cấu trúc này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural materials".
