(Top Banner Ad)
structuralist
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Triết học, Văn học

structuralist

UK: /ˈstrʌktʃərəlɪst/ • US: /ˈstrʌktʃərəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa cấu trúc thuộc chủ nghĩa cấu trúc mang tính cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proponent or adherent of structuralism.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc tuân theo chủ nghĩa cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a structuralist, he analyzed the text for underlying patterns."

    "Là một người theo chủ nghĩa cấu trúc, ông ấy đã phân tích văn bản để tìm ra các mô hình tiềm ẩn."

  • "She is a well-known structuralist critic."

    "Cô ấy là một nhà phê bình theo chủ nghĩa cấu trúc nổi tiếng."

  • "Structuralist linguistics seeks to uncover the underlying structures of language."

    "Ngôn ngữ học cấu trúc tìm cách khám phá các cấu trúc cơ bản của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Noun structuralism Chủ nghĩa cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
structura
English
structure
English
structural
English
structuralist

Cội nguồn tư tưởng cấu trúc

Từ 'structuralist' bắt nguồn từ 'structure' (cấu trúc), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura' nghĩa là 'cách xây dựng, công trình'. Khi thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'structural' (có tính cấu trúc) và sau đó là hậu tố '-ist' để chỉ người hoặc người ủng hộ một học thuyết, từ 'structuralist' ra đời. Nó ám chỉ người theo hoặc liên quan đến chủ nghĩa cấu trúc – một trường phái tư tưởng nhấn mạnh rằng các yếu tố của văn hóa và xã hội phải được hiểu trong mối quan hệ với một hệ thống lớn hơn, chứ không phải độc lập.

Usage Note

Chỉ người tin tưởng và áp dụng các nguyên tắc của chủ nghĩa cấu trúc trong phân tích. Thường được dùng để chỉ các nhà ngôn ngữ học, nhà xã hội học, nhà triết học, hoặc nhà phê bình văn học theo trường phái này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structuralist
  • leading leading structuralist
    (nhà cấu trúc học hàng đầu)
  • prominent prominent structuralist
    (nhà cấu trúc học nổi bật)
  • Marxist Marxist structuralist
    (người theo chủ nghĩa cấu trúc Marxist)
  • post- post-structuralist
    (người theo chủ nghĩa hậu cấu trúc)
Structuralist + Noun
  • approach structuralist approach
    (cách tiếp cận cấu trúc luận)
  • theory structuralist theory
    (lý thuyết cấu trúc luận)
  • analysis structuralist analysis
    (phân tích cấu trúc luận)
  • perspective structuralist perspective
    (góc nhìn cấu trúc luận)
Verb + structuralist
  • embrace embrace a structuralist viewpoint
    (tiếp nhận một quan điểm cấu trúc luận)
  • reject reject structuralist ideas
    (bác bỏ các ý tưởng cấu trúc luận)

Idioms

  • a structuralist perspective

    một góc nhìn theo chủ nghĩa cấu trúc

    "She analyzed the text from a purely structuralist perspective."

    (Cô ấy phân tích văn bản từ một góc nhìn hoàn toàn theo chủ nghĩa cấu trúc.)

  • to adopt a structuralist approach

    áp dụng một phương pháp tiếp cận cấu trúc luận

    "Many linguists in the 20th century chose to adopt a structuralist approach to language."

    (Nhiều nhà ngôn ngữ học thế kỷ 20 đã chọn áp dụng một phương pháp tiếp cận cấu trúc luận đối với ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structuralist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc tuân theo chủ nghĩa cấu trúc.

"As a structuralist, he analyzed the text for underlying patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structuralist".

Chủ nghĩa cấu trúc: Một phong trào tư tưởng lớn

Chủ nghĩa cấu trúc là một trường phái tư tưởng và phương pháp phân tích rộng lớn, nổi lên mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh rằng các yếu tố riêng lẻ trong một hệ thống (như ngôn ngữ, văn hóa, xã hội) không thể được hiểu một cách độc lập mà phải được phân tích trong mối quan hệ với cấu trúc tổng thể mà chúng tạo nên. Các nhà cấu trúc học tin rằng có những quy tắc và mẫu hình tiềm ẩn điều khiển hành vi và ý nghĩa.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa cấu trúc

Ảnh hưởng của chủ nghĩa cấu trúc lan rộng trong nhiều lĩnh vực học thuật, đặc biệt là ngôn ngữ học (Ferdinand de Saussure), nhân học (Claude Lévi-Strauss), phê bình văn học (Roland Barthes) và triết học. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu con người, xã hội và văn hóa, mặc dù sau đó cũng vấp phải những chỉ trích và phát triển thành chủ nghĩa hậu cấu trúc.