(Top Banner Ad)
structuralism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Xã hội học, Nhân chủng học

structuralism

UK: /ˈstrʌktʃərəlɪzəm/ • US: /ˈstrʌktʃərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of interpretation and analysis of aspects of human cognition, behavior, culture, and experience that focuses on relationships of contrast between elements in a conceptual system.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp diễn giải và phân tích các khía cạnh của nhận thức, hành vi, văn hóa và kinh nghiệm của con người, tập trung vào các mối quan hệ tương phản giữa các yếu tố trong một hệ thống khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Structuralism revolutionized the study of language by focusing on underlying systems of rules."

    "Chủ nghĩa cấu trúc đã cách mạng hóa việc nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách tập trung vào các hệ thống quy tắc tiềm ẩn."

  • "Claude Lévi-Strauss applied structuralism to the study of kinship systems."

    "Claude Lévi-Strauss đã áp dụng chủ nghĩa cấu trúc vào nghiên cứu các hệ thống thân tộc."

  • "Structuralism posits that our understanding of the world is shaped by the underlying structures of our minds."

    "Chủ nghĩa cấu trúc cho rằng sự hiểu biết của chúng ta về thế giới được định hình bởi các cấu trúc tiềm ẩn trong tâm trí chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb structure Cấu tạo, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Noun structuralist Người theo chủ nghĩa cấu trúc
Adjective structuralist Thuộc chủ nghĩa cấu trúc
Noun post-structuralism Chủ nghĩa hậu cấu trúc (một trường phái tư tưởng phản ứng lại chủ nghĩa cấu trúc)
Noun deconstruction Giải cấu trúc (một phương pháp phân tích văn bản và tư tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
structura
English
structure
English
structural
English
structuralism

Nguồn gốc từ 'Structuralism'

Từ 'structuralism' được ghép từ 'structural' (thuộc về cấu trúc) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Structural' lại bắt nguồn từ 'structure' (cấu trúc), vốn có gốc từ tiếng Latin 'structura' nghĩa là 'cách xây dựng, sắp xếp'. Do đó, 'structuralism' mang ý nghĩa là một học thuyết tập trung vào việc nghiên cứu các cấu trúc nền tảng và cách chúng vận hành.

Usage Note

Structuralism nhấn mạnh rằng ý nghĩa không nằm ở bản thân các yếu tố riêng lẻ, mà ở cấu trúc và mối quan hệ giữa chúng. Nó thường được sử dụng để phân tích các hệ thống văn hóa như ngôn ngữ, thần thoại và nghi lễ. Cần phân biệt với functionalism, tập trung vào chức năng của các yếu tố.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'structuralism of language' (chủ nghĩa cấu trúc của ngôn ngữ); 'structuralism in anthropology' (chủ nghĩa cấu trúc trong nhân chủng học). 'Of' chỉ lĩnh vực được phân tích. 'In' chỉ ngành học áp dụng chủ nghĩa cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structuralism
  • linguistic linguistic structuralism
    (chủ nghĩa cấu trúc ngôn ngữ)
  • French French structuralism
    (chủ nghĩa cấu trúc Pháp)
  • early early structuralism
    (chủ nghĩa cấu trúc ban đầu)
  • classical classical structuralism
    (chủ nghĩa cấu trúc cổ điển)
  • Marxist Marxist structuralism
    (chủ nghĩa cấu trúc Marxist)
Verb + structuralism
  • embrace embrace structuralism
    (đón nhận/theo chủ nghĩa cấu trúc)
  • reject reject structuralism
    (phản đối chủ nghĩa cấu trúc)
  • critique critique structuralism
    (phê phán chủ nghĩa cấu trúc)
  • apply apply structuralism
    (áp dụng chủ nghĩa cấu trúc)
Noun + of structuralism
  • theory theory of structuralism
    (lý thuyết chủ nghĩa cấu trúc)
  • critique critique of structuralism
    (sự phê phán chủ nghĩa cấu trúc)
  • origins origins of structuralism
    (nguồn gốc của chủ nghĩa cấu trúc)

Idioms

  • the rise of structuralism

    Sự trỗi dậy/xuất hiện của chủ nghĩa cấu trúc

    "The mid-20th century witnessed the rise of structuralism in various academic fields."

    (Giữa thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa cấu trúc trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.)

  • critique of structuralism

    Sự phê phán chủ nghĩa cấu trúc

    "Post-structuralism emerged as a critique of structuralism's universal claims."

    (Chủ nghĩa hậu cấu trúc nổi lên như một sự phê phán những tuyên bố phổ quát của chủ nghĩa cấu trúc.)

  • from structuralism to post-structuralism

    Từ chủ nghĩa cấu trúc đến chủ nghĩa hậu cấu trúc (ám chỉ một sự chuyển dịch tư tưởng)

    "Many scholars track the intellectual journey from structuralism to post-structuralism in modern thought."

    (Nhiều học giả theo dõi hành trình tư tưởng từ chủ nghĩa cấu trúc đến chủ nghĩa hậu cấu trúc trong tư tưởng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structuralism

noun
Lật mặt

Một phương pháp diễn giải và phân tích các khía cạnh của nhận thức, hành vi, văn hóa và kinh nghiệm của con người, tập trung vào các mối quan hệ tương phản giữa các yếu tố trong một hệ thống khái niệm.

"Structuralism revolutionized the study of language by focusing on underlying systems of rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply structuralist principles to your literary analysis.
Áp dụng các nguyên tắc cấu trúc vào phân tích văn học của bạn.
Phủ định
Don't dismiss alternative interpretations when considering structuralism.
Đừng bỏ qua những cách giải thích khác khi xem xét chủ nghĩa cấu trúc.
Nghi vấn
Please explain structuralism clearly to the students.
Vui lòng giải thích chủ nghĩa cấu trúc một cách rõ ràng cho sinh viên.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a structuralist in her approach to literary analysis.
Cô ấy là một người theo chủ nghĩa cấu trúc trong cách tiếp cận phân tích văn học của mình.
Phủ định
He does not believe in structuralism as the only method of understanding culture.
Anh ấy không tin vào chủ nghĩa cấu trúc như là phương pháp duy nhất để hiểu văn hóa.
Nghi vấn
Does structuralism still influence modern linguistic theory?
Chủ nghĩa cấu trúc có còn ảnh hưởng đến lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structuralism".

Người khai sinh và tầm ảnh hưởng

Chủ nghĩa cấu trúc là một trường phái tư tưởng quan trọng trong thế kỷ 20, đặc biệt trong khoa học xã hội và nhân văn. Nó thường được gắn liền với nhà ngôn ngữ học Ferdinand de Saussure và nhà nhân học Claude Lévi-Strauss. Trường phái này nghiên cứu các hệ thống ngầm định (structures) chi phối văn hóa, ngôn ngữ và các hiện tượng xã hội, cho rằng mọi yếu tố đều có ý nghĩa thông qua mối quan hệ với các yếu tố khác trong hệ thống.

Phân tích các hệ thống ẩn giấu

Ý tưởng cốt lõi của chủ nghĩa cấu trúc là mọi yếu tố trong một hệ thống (như ngôn ngữ, thần thoại, phong tục) đều có ý nghĩa không phải do bản thân chúng, mà là do mối quan hệ của chúng với các yếu tố khác trong cùng một cấu trúc lớn hơn. Nó tập trung vào việc phát hiện ra các quy tắc và mô hình cơ bản tạo nên ý nghĩa trong các lĩnh vực đa dạng từ văn học, triết học đến tâm lý học và xã hội học.