(Top Banner Ad)
studio flat
A2
Danh từ A2 Bất động sản

studio flat

UK: /ˈstjuːdioʊ flæt/ • US: /ˈstuːdioʊ flæt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ studio phòng trọ khép kín
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small apartment that combines the living room, bedroom, and kitchen into a single room.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nhỏ, kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp vào một phòng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a small studio flat in London."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ studio nhỏ ở Luân Đôn."

  • "Studio flats are popular with students."

    "Căn hộ studio phổ biến với sinh viên."

  • "The studio flat has a kitchenette and a small bathroom."

    "Căn hộ studio có một bếp nhỏ và một phòng tắm nhỏ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Italian
studio
English
studio
Old Norse
flatr
English
flat

Nguồn gốc 'Studio Flat'

Cụm từ 'studio flat' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'studio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium' (nghiên cứu, nhiệt huyết) qua tiếng Ý 'studio' (một căn phòng để học hoặc làm việc nghệ thuật). Trong khi đó, từ 'flat' (căn hộ) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'flatr' (bằng phẳng) và tiếng Anh cổ 'flett' (sàn nhà, chỗ ở). Khi kết hợp lại, 'studio flat' mô tả một căn hộ nhỏ gọn, thường chỉ có một phòng chính dùng cho cả sinh hoạt, ngủ và nấu ăn, gợi nhớ đến không gian làm việc đa năng của một nghệ sĩ trong 'studio' của họ.

Usage Note

Studio flat thường nhỏ hơn các loại căn hộ khác. Nó phù hợp cho một người hoặc một cặp đôi. Đôi khi còn được gọi là 'bachelor apartment' hoặc 'efficiency apartment', mặc dù 'studio flat' phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói về việc sống trong một studio flat. ‘At’ thường được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của tòa nhà hoặc khu vực có studio flat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio flat
  • compact compact studio flat
    (căn hộ studio nhỏ gọn)
  • furnished furnished studio flat
    (căn hộ studio có đồ đạc)
  • modern modern studio flat
    (căn hộ studio hiện đại)
  • rented rented studio flat
    (căn hộ studio cho thuê)
  • small small studio flat
    (căn hộ studio nhỏ)
Verb + studio flat
  • rent rent a studio flat
    (thuê một căn hộ studio)
  • live in live in a studio flat
    (sống trong một căn hộ studio)
  • decorate decorate a studio flat
    (trang trí một căn hộ studio)
  • find find a studio flat
    (tìm một căn hộ studio)
Noun + studio flat
  • tenant studio flat tenant
    (người thuê căn hộ studio)
  • owner studio flat owner
    (chủ căn hộ studio)
  • building studio flat building
    (tòa nhà căn hộ studio)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio flat

Danh từ
Lật mặt

Một căn hộ nhỏ, kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp vào một phòng duy nhất.

"She lives in a small studio flat in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio flat, which is located near the university, is perfect for students.
Căn hộ studio, cái mà nằm gần trường đại học, thì hoàn hảo cho sinh viên.
Phủ định
This isn't the studio flat that she told me about.
Đây không phải là căn hộ studio mà cô ấy đã kể với tôi.
Nghi vấn
Is that the studio flat where you used to live?
Đó có phải là căn hộ studio nơi bạn từng sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio flat".

Lối sống đô thị tiện lợi

'Studio flat' rất phổ biến ở các thành phố lớn và đắt đỏ như London, Paris, New York, đặc biệt là đối với sinh viên, người trẻ mới đi làm hoặc những người độc thân. Chúng thường có giá thuê phải chăng hơn so với căn hộ có nhiều phòng, và vị trí trung tâm giúp cư dân dễ dàng tiếp cận các tiện ích, giao thông công cộng.

Tối giản và hiệu quả

Sống trong một căn hộ studio thường đòi hỏi lối sống tối giản và sự sắp xếp không gian thông minh. Vì mọi hoạt động (ngủ, nấu ăn, sinh hoạt) diễn ra trong một phòng duy nhất, cư dân thường phải sử dụng đồ nội thất đa năng và giải pháp lưu trữ sáng tạo để tối ưu hóa không gian. Điều này cũng thể hiện tinh thần độc lập và khả năng thích nghi cao.