(Top Banner Ad)
studio apartment
A2
noun A2 Bất động sản

studio apartment

UK: /ˈstjuːdioʊ əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈstuːdioʊ əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ studio phòng trọ khép kín căn hộ một phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small apartment containing one main room, a bathroom, and a kitchen area.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nhỏ bao gồm một phòng chính duy nhất, một phòng tắm và một khu vực bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm looking to rent a studio apartment near the university."

    "Tôi đang tìm thuê một căn hộ studio gần trường đại học."

  • "She lives in a cozy studio apartment downtown."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ studio ấm cúng ở trung tâm thành phố."

  • "Studio apartments are often more affordable than one-bedroom apartments."

    "Căn hộ studio thường có giá cả phải chăng hơn so với căn hộ một phòng ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun studio Phòng làm việc, xưởng (của họa sĩ, nhiếp ảnh gia, đạo diễn); phòng thu
Noun apartment Căn hộ (trong một tòa nhà lớn)
Noun study Sự học, việc nghiên cứu; phòng làm việc, phòng đọc sách
Adjective studious Chăm học, cần mẫn, chịu khó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Italian
studio
English
studio
Latin
pars
Italian
appartamento
French
appartement
English
apartment
English
studio apartment

Nguồn gốc 'Studio Apartment'

Từ 'studio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium' (nghiên cứu, nhiệt huyết) qua tiếng Ý 'studio' (phòng học, xưởng). Từ 'apartment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars' (một phần) qua tiếng Ý 'appartamento' và tiếng Pháp 'appartement' (dãy phòng). 'Studio apartment' ra đời ở Anh-Mỹ vào đầu thế kỷ 20, kết hợp ý nghĩa 'phòng làm việc/nghệ thuật' với 'căn hộ', để chỉ một căn hộ nhỏ gọn, thường chỉ có một phòng duy nhất kết hợp các chức năng sinh hoạt, phù hợp cho người sống độc thân hoặc muốn tiết kiệm không gian và chi phí.

Usage Note

Cụm từ 'studio apartment' dùng để chỉ một loại căn hộ có không gian sống tích hợp, không có sự phân chia rõ ràng giữa phòng ngủ và phòng khách. Thường nhỏ hơn các loại căn hộ khác và phù hợp cho một người ở hoặc một cặp đôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio apartment
  • small a small studio apartment
    (một căn hộ studio nhỏ)
  • cozy a cozy studio apartment
    (một căn hộ studio ấm cúng)
  • modern a modern studio apartment
    (một căn hộ studio hiện đại)
  • furnished a furnished studio apartment
    (một căn hộ studio có nội thất đầy đủ)
  • affordable an affordable studio apartment
    (một căn hộ studio giá phải chăng)
Verb + studio apartment
  • rent to rent a studio apartment
    (thuê một căn hộ studio)
  • live in to live in a studio apartment
    (sống trong một căn hộ studio)
  • find to find a studio apartment
    (tìm một căn hộ studio)
  • decorate to decorate a studio apartment
    (trang trí một căn hộ studio)
  • downsize to to downsize to a studio apartment
    (chuyển xuống sống trong một căn hộ studio (nhỏ hơn))

Idioms

  • My first studio apartment

    Căn hộ studio đầu tiên mà một người thuê hoặc sở hữu, thường gắn liền với sự độc lập ban đầu.

    "Getting my first studio apartment was a huge step towards independence."

    (Có được căn hộ studio đầu tiên là một bước tiến lớn đến sự độc lập của tôi.)

  • Downsize to a studio apartment

    Chuyển đến sống trong một căn hộ studio nhỏ hơn, thường để tiết kiệm chi phí hoặc đơn giản hóa cuộc sống.

    "After the kids moved out, they decided to downsize to a studio apartment."

    (Sau khi các con dọn ra riêng, họ quyết định chuyển xuống sống trong một căn hộ studio nhỏ hơn.)

  • Open-plan studio apartment

    Một căn hộ studio có thiết kế không gian mở, không có tường ngăn cách giữa các khu vực chính (phòng ngủ, phòng khách, bếp).

    "She loved the modern feel of her new open-plan studio apartment."

    (Cô ấy yêu thích cảm giác hiện đại của căn hộ studio không gian mở mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio apartment

noun
Lật mặt

Một căn hộ nhỏ bao gồm một phòng chính duy nhất, một phòng tắm và một khu vực bếp.

"I'm looking to rent a studio apartment near the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, she enjoys relaxing in her cozy studio apartment, a small but comfortable space.
Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thích thư giãn trong căn hộ studio ấm cúng của mình, một không gian nhỏ nhưng thoải mái.
Phủ định
Unlike her friends who live in larger apartments, she doesn't have a separate living room, but her studio apartment suits her just fine.
Không giống như những người bạn sống trong căn hộ lớn hơn, cô ấy không có phòng khách riêng, nhưng căn hộ studio của cô ấy hoàn toàn phù hợp với cô ấy.
Nghi vấn
Considering its location and amenities, is this studio apartment, despite its size, a good investment?
Xét về vị trí và tiện nghi, căn hộ studio này, mặc dù có kích thước nhỏ, có phải là một khoản đầu tư tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio apartment".

Biểu tượng của sự độc lập và cuộc sống đô thị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại các thành phố lớn, căn hộ studio thường là lựa chọn đầu tiên cho những người trẻ tuổi muốn sống độc lập. Nó đại diện cho sự tự do, khởi đầu mới và khả năng tự chủ về tài chính, dù không gian sống có thể hạn chế. Đây là một giải pháp phổ biến để tiếp cận cuộc sống đô thị đắt đỏ.

Giải pháp sống tối giản và hiệu quả

Căn hộ studio khuyến khích lối sống tối giản (minimalism) và tối ưu hóa không gian. Với diện tích nhỏ, cư dân học cách sắp xếp đồ đạc gọn gàng, chỉ giữ lại những vật dụng cần thiết, qua đó giảm thiểu chi phí sinh hoạt và tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất. Đây là một cách sống hiệu quả và bền vững cho nhiều người.